(Top Banner Ad)
smarten up
B2
Phrasal Verb B2 Tổng quát

smarten up

UK: /ˈsmɑːtən ʌp/ • US: /ˈsmɑːrtən ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chỉnh chu hơn cải thiện bản thân tút tát lại làm cho gọn gàng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve one's appearance, behavior, or work.

Vietnamese Meaning

Cải thiện vẻ ngoài, hành vi hoặc công việc của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to smarten up if you want to get that promotion."

    "Bạn cần phải cải thiện bản thân nếu bạn muốn được thăng chức."

  • "He needs to smarten up his act."

    "Anh ta cần phải cải thiện cách hành xử của mình."

  • "Smarten up your resume before applying for jobs."

    "Hãy chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của bạn trước khi nộp đơn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, lịch sự, tươm tất
Noun smartness sự thông minh, sự lịch sự, sự tươm tất
Verb smarten làm cho thông minh hơn, lịch sự hơn, tươm tất hơn
Adverb smartly một cách thông minh, lịch sự, tươm tất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smertana-
Old English
smeart
Middle English
smert
Modern English
smart
Modern English
smarten
Modern English
smarten up

Hành Trình của 'Smart'

Ban đầu, từ 'smart' trong tiếng Anh cổ (smeart) có nghĩa là 'đau nhức' hoặc 'sắc bén'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự 'nhanh nhẹn' hoặc 'lanh lợi' trong suy nghĩ. Đến thế kỷ 18, 'smart' bắt đầu được dùng để mô tả vẻ ngoài 'lịch sự, tươm tất, hợp thời trang'. Từ nghĩa này, động từ 'smarten' (làm cho cái gì đó lịch sự hơn) ra đời, và sau đó là cụm động từ 'smarten up' để chỉ việc cải thiện vẻ ngoài hoặc hành vi của bản thân.

Usage Note

Cụm động từ 'smarten up' thường được sử dụng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó thay đổi để trở nên chỉnh chu, thông minh hơn, hoặc hiệu quả hơn. Nó có thể mang sắc thái từ nhẹ nhàng đến nghiêm khắc, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'improve', 'smarten up' mang tính cụ thể hơn về việc cải thiện một cách rõ ràng và có thể nhận thấy. Khác với 'shape up' (thay đổi hành vi để đáp ứng tiêu chuẩn), 'smarten up' tập trung nhiều hơn vào việc cải thiện vẻ ngoài, kỹ năng hoặc trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Với Ngoại Hình/Trang Phục
  • appearance smarten up one's appearance
    (cải thiện vẻ ngoài của ai đó (làm cho tươm tất, lịch sự hơn))
  • outfit smarten up an outfit
    (làm cho bộ trang phục trông lịch sự, chỉnh tề hơn)
  • look smarten up your look
    (làm cho vẻ ngoài của bạn trở nên lịch sự, tươm tất hơn)
Với Hành Vi/Thái Độ
  • act smarten up one's act
    (cải thiện hành vi, thái độ hoặc hiệu suất làm việc của ai đó)
  • ideas smarten up one's ideas
    (suy nghĩ cẩn thận và thực tế hơn, trở nên nghiêm túc hơn)
Với Địa Điểm
  • place smarten up a place
    (làm cho một nơi nào đó gọn gàng, sạch đẹp, tươm tất hơn)
  • room smarten up a room
    (trang trí, dọn dẹp phòng cho đẹp mắt, gọn gàng hơn)
Với Giới Từ
  • for smarten up for an interview
    (chỉnh tề, chuẩn bị kỹ lưỡng vẻ ngoài để phỏng vấn)

Idioms

  • smarten up your act

    Cải thiện hành vi, thái độ hoặc hiệu suất làm việc của bạn.

    "If you don't smarten up your act, you'll lose your job."

    (Nếu bạn không cải thiện thái độ của mình, bạn sẽ mất việc đấy.)

  • smarten up your ideas

    Suy nghĩ cẩn thận và thực tế hơn, hoặc trở nên nghiêm túc hơn trong một vấn đề nào đó.

    "You need to smarten up your ideas if you want to pass this exam."

    (Bạn cần nghiêm túc hơn trong suy nghĩ nếu muốn vượt qua kỳ thi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smarten up

Phrasal Verb
Lật mặt

Cải thiện vẻ ngoài, hành vi hoặc công việc của ai đó.

"You need to smarten up if you want to get that promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to smarten up for the interview impressed his parents.
Việc anh ấy quyết định ăn mặc bảnh bao cho cuộc phỏng vấn đã gây ấn tượng với bố mẹ anh ấy.
Phủ định
It is not true that she didn't smarten up her presentation skills before the conference.
Không đúng là cô ấy đã không trau dồi kỹ năng thuyết trình của mình trước hội nghị.
Nghi vấn
Whether he will smarten up his act remains to be seen.
Liệu anh ấy có cải thiện hành vi của mình hay không thì vẫn còn phải xem.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to smarten up his appearance before the interview.
Anh ấy cần привести bản thân vào порядок прежде, чем идти на интервью.
Phủ định
You don't have to smarten up for this casual party.
Bạn không cần phải ăn mặc bảnh bao cho bữa tiệc giản dị này.
Nghi vấn
Do I need to smarten up for the meeting?
Tôi có cần ăn mặc chỉnh tề cho cuộc họp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been smartening up her resume before she finally landed her dream job.
Cô ấy đã và đang chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình trước khi cuối cùng có được công việc mơ ước.
Phủ định
They hadn't been smartening up their act, which is why they were constantly getting into trouble.
Họ đã không cải thiện hành vi của mình, đó là lý do tại sao họ liên tục gặp rắc rối.
Nghi vấn
Had he been smartening up his appearance before the interview?
Có phải anh ấy đã trau chuốt ngoại hình của mình trước cuộc phỏng vấn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been smartening up her appearance since she started her new job.
Cô ấy đã và đang trau chuốt ngoại hình kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Phủ định
They haven't been smartening up the office as much as they promised.
Họ đã không trau chuốt văn phòng nhiều như họ đã hứa.
Nghi vấn
Has he been smartening up his act lately to impress the boss?
Gần đây anh ấy có đang cải thiện cách hành xử của mình để gây ấn tượng với sếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smarten up".

Ấn Tượng Ban Đầu Quan Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'smarten up' (chỉnh tề lại vẻ ngoài hoặc hành vi) đặc biệt quan trọng khi bạn muốn tạo ấn tượng tốt ban đầu. Điều này thường áp dụng trong các buổi phỏng vấn xin việc, cuộc họp kinh doanh, hoặc các sự kiện xã hội trang trọng, nơi trang phục và cách cư xử lịch sự được đánh giá cao, thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và bối cảnh.

Phong Cách Chuyên Nghiệp

Khái niệm 'smarten up' cũng gắn liền với phong cách chuyên nghiệp. Việc ăn mặc gọn gàng, tươm tất và hành xử đúng mực không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người khác mà còn phản ánh sự nghiêm túc, kỷ luật và chuyên nghiệp của bản thân trong môi trường công sở hoặc kinh doanh. Nó thường được coi là một yếu tố cần thiết để thành công.