(Top Banner Ad)
spurious
C1
adjective C1 Tổng quát

spurious

UK: /ˈspjʊəriəs/ • US: /ˈspjʊriəs/

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo không có căn cứ bịa đặt sai sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not being what it purports to be; false or fake.

Vietnamese Meaning

Không phải là những gì nó tuyên bố; sai hoặc giả mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented in court was completely spurious."

    "Bằng chứng được trình bày tại tòa hoàn toàn là giả mạo."

  • "They made spurious claims of personal injury."

    "Họ đưa ra những tuyên bố giả mạo về thương tích cá nhân."

  • "Some of the arguments in favor of the policy are spurious."

    "Một số lập luận ủng hộ chính sách này là không có căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb spuriously một cách giả mạo, không chính đáng
Noun spuriousness sự giả mạo, tính không xác thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spurius
English
spurious

Nguồn gốc của từ 'Spurious'

Từ 'spurious' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'spurius' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con ngoài giá thú' hoặc 'không chính đáng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những đứa trẻ sinh ra từ một mối quan hệ không hợp pháp, không phải con của người chồng. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì không phải là thật, không phải là bản gốc, hoặc dựa trên những lý lẽ sai lầm, giả mạo. Vì vậy, khi bạn nói một điều gì đó là 'spurious', bạn đang ám chỉ nó là giả mạo, không xác thực hoặc không đáng tin cậy.

Usage Note

Từ 'spurious' thường được dùng để mô tả những thứ trông có vẻ thật, hợp lệ hoặc có giá trị, nhưng thực tế thì không. Nó ngụ ý một sự lừa dối hoặc gian lận. So với 'fake' và 'false', 'spurious' mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, khoa học hoặc học thuật. 'Fake' thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ những thứ bắt chước, còn 'false' có thể chỉ sự không chính xác nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (spurious) + Noun
  • claims spurious claims
    (những tuyên bố giả mạo/không xác thực)
  • argument spurious argument
    (lý lẽ giả dối/không chính đáng)
  • evidence spurious evidence
    (bằng chứng giả mạo/không đáng tin cậy)
  • distinction spurious distinction
    (sự phân biệt giả tạo)
Verb + spurious (as complement/predicate adjective)
  • dismiss as dismiss something as spurious
    (bác bỏ điều gì đó là giả mạo)
  • prove prove spurious
    (chứng minh là giả mạo/không đúng)
  • reject as reject something as spurious
    (từ chối điều gì đó vì nó giả mạo)
Adverb + spurious
  • clearly clearly spurious
    (rõ ràng là giả mạo)
  • entirely entirely spurious
    (hoàn toàn giả mạo)

Idioms

  • spurious correlation

    tương quan giả tạo (sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa hai yếu tố mà không có mối quan hệ nhân quả thực sự)

    "The study found a spurious correlation between ice cream sales and shark attacks."

    (Nghiên cứu tìm thấy một sự tương quan giả tạo giữa doanh số bán kem và các vụ cá mập tấn công.)

  • make a spurious claim/argument

    đưa ra tuyên bố/lý lẽ giả mạo/không xác đáng

    "He tried to make a spurious argument to defend his actions."

    (Anh ta cố gắng đưa ra một lý lẽ giả dối để bảo vệ hành động của mình.)

  • distinguish between genuine and spurious

    phân biệt giữa thật và giả mạo

    "It's difficult to distinguish between genuine and spurious antique items."

    (Thật khó để phân biệt giữa đồ cổ thật và đồ giả mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spurious

adjective
Lật mặt

Không phải là những gì nó tuyên bố; sai hoặc giả mạo.

"The evidence presented in court was completely spurious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the antique dealer spuriously claimed the vase was from the Ming dynasty, and someone actually bought it!
Chà, người bán đồ cổ đã tuyên bố một cách sai lệch rằng chiếc bình này có từ triều đại nhà Minh, và ai đó đã thực sự mua nó!
Phủ định
Alas, that rumor about his success was spurious; he's actually struggling.
Than ôi, tin đồn về thành công của anh ấy là sai sự thật; anh ấy thực sự đang phải vật lộn.
Nghi vấn
Goodness, is that signature on the document spurious, potentially invalidating the whole agreement?
Trời ơi, chữ ký trên tài liệu đó có phải là giả mạo không, có khả năng làm mất hiệu lực toàn bộ thỏa thuận không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything he said turned out to be spurious.
Mọi thứ anh ta nói hóa ra đều là giả dối.
Phủ định
None of their claims are spuriously presented; they are all well-documented.
Không có tuyên bố nào của họ được trình bày một cách sai lệch; tất cả đều được ghi chép đầy đủ.
Nghi vấn
Is anything about their offer spuriously attractive?
Có điều gì về lời đề nghị của họ trông có vẻ hấp dẫn một cách giả tạo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document presented as evidence was spurious.
Tài liệu được trình bày như bằng chứng là giả mạo.
Phủ định
Why wasn't the claim proven to be spurious?
Tại sao tuyên bố đó không được chứng minh là sai sự thật?
Nghi vấn
How spuriously did he present the data?
Anh ta đã trình bày dữ liệu một cách giả tạo như thế nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document appeared spurious to the expert.
Tài liệu có vẻ giả mạo đối với chuyên gia.
Phủ định
Isn't it spurious to suggest that all politicians are corrupt?
Có phải là sai sự thật khi cho rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng không?
Nghi vấn
Was the evidence presented in court spurious?
Bằng chứng được trình bày tại tòa có phải là giả mạo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to issue spurious certificates to boost its revenue.
Công ty sẽ phát hành các chứng chỉ giả mạo để tăng doanh thu.
Phủ định
She is not going to accept that spurious excuse for his absence.
Cô ấy sẽ không chấp nhận lời biện hộ giả tạo cho sự vắng mặt của anh ta.
Nghi vấn
Are they going to investigate the spurious claims made in the advertisement?
Họ có định điều tra những tuyên bố sai lệch được đưa ra trong quảng cáo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique dealer had unknowingly sold a spurious painting before he realized its true value.
Người buôn đồ cổ đã vô tình bán một bức tranh giả trước khi nhận ra giá trị thực của nó.
Phủ định
She had not realized the document was spurious until the forensic analysis revealed its inconsistencies.
Cô ấy đã không nhận ra tài liệu là giả cho đến khi phân tích pháp y tiết lộ những điểm không nhất quán của nó.
Nghi vấn
Had the company spuriously claimed increased profits before the audit exposed their financial misstatements?
Công ty đã tuyên bố một cách sai lệch về việc tăng lợi nhuận trước khi cuộc kiểm toán phơi bày những sai sót tài chính của họ hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spurious".

Thông tin giả mạo (Fake News) và 'Spurious'

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'spurious' rất quan trọng khi nói về tin tức và thông tin trực tuyến. 'Spurious information' (thông tin giả mạo) hay 'fake news' (tin giả) đề cập đến những thông tin được tạo ra để lừa dối, gây hiểu lầm hoặc thao túng dư luận. Việc nhận diện những tuyên bố, bằng chứng hoặc nguồn tin 'spurious' là một kỹ năng thiết yếu để đánh giá thông tin một cách khách quan.

Xác thực trong Nghệ thuật và Khoa học

Trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật, khảo cổ học đến khoa học, việc xác định tính 'spurious' (giả mạo) của một đối tượng hay dữ liệu là vô cùng quan trọng. Các nhà giám định nghệ thuật phải phân biệt tác phẩm thật và giả; các nhà khảo cổ học phải kiểm tra tính xác thực của hiện vật; và các nhà khoa học phải đảm bảo dữ liệu nghiên cứu không bị sai lệch hay 'spurious'. Điều này giúp duy trì sự tin cậy và tính toàn vẹn của kiến thức và di sản văn hóa.