(Top Banner Ad)
sputum
C1
danh từ C1 Y học

sputum

UK: /ˈspjuːtəm/ • US: /ˈspjuːtəm/

Nghĩa tiếng Việt

đờm nước khạc chất khạc ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter expectorated from the respiratory system (such as mucus or phlegm) that is ejected through the mouth.

Vietnamese Meaning

Chất nhầy, đờm dãi khạc ra từ hệ hô hấp (ví dụ như chất nhầy hoặc đờm) bị tống ra ngoài qua miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a sputum culture to identify the bacteria causing the infection."

    "Bác sĩ yêu cầu cấy đờm để xác định vi khuẩn gây ra nhiễm trùng."

  • "The laboratory technician analyzed the sputum for signs of tuberculosis."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích đờm để tìm dấu hiệu của bệnh lao."

  • "Patients with chronic bronchitis often produce large amounts of sputum."

    "Bệnh nhân bị viêm phế quản mãn tính thường tạo ra một lượng lớn đờm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expectorate khạc (đờm), tống xuất (đờm) ra
Noun expectoration sự khạc đờm, sự tống xuất đờm
Verb spit nhổ, khạc
Noun spit nước bọt; hành động nhổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spuere
Latin
sputum
English
sputum

Nguồn gốc Latin

Từ "sputum" có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ "spuere" có nghĩa là "nhổ" hoặc "khạc". Trong tiếng Latin, "sputum" ban đầu chỉ một chất được nhổ ra. Từ này đã được giữ lại và sử dụng trong tiếng Anh như một thuật ngữ y học chuyên biệt để chỉ đờm, chất nhầy khạc ra từ đường hô hấp.

Usage Note

Từ 'sputum' mang tính chất chuyên môn và thường được sử dụng trong bối cảnh y tế. Nó khác với 'phlegm' ở chỗ 'phlegm' đặc biệt chỉ chất nhầy từ phổi, trong khi 'sputum' có thể bao gồm cả nước bọt và các chất khác từ miệng.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in sputum' để chỉ sự hiện diện của thứ gì đó trong đờm (ví dụ: 'bacteria in sputum'). Sử dụng 'of sputum' để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của đờm (ví dụ: 'sample of sputum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sputum
  • thick thick sputum
    (đờm đặc)
  • bloody bloody sputum
    (đờm có máu)
  • purulent purulent sputum
    (đờm mủ)
  • greenish greenish sputum
    (đờm có màu xanh lục)
  • clear clear sputum
    (đờm trong)
Verb + sputum
  • produce produce sputum
    (sản xuất đờm, tạo ra đờm)
  • cough up cough up sputum
    (ho khạc đờm)
  • collect collect sputum
    (lấy mẫu đờm)
  • expectorate expectorate sputum
    (khạc đờm)
  • analyze analyze sputum
    (phân tích đờm)
Noun + sputum
  • sputum sputum sample
    (mẫu đờm)
  • sputum sputum culture
    (cấy đờm)

Idioms

  • sputum sample

    mẫu đờm (để xét nghiệm)

    "The nurse asked the patient to provide a sputum sample for analysis."

    (Y tá yêu cầu bệnh nhân cung cấp mẫu đờm để phân tích.)

  • sputum culture

    cấy đờm (nuôi cấy vi khuẩn từ đờm)

    "A sputum culture was performed to identify the bacteria causing the pneumonia."

    (Một xét nghiệm cấy đờm đã được thực hiện để xác định vi khuẩn gây viêm phổi.)

  • sputum test

    xét nghiệm đờm

    "The doctor ordered a sputum test to check for tuberculosis."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm đờm để kiểm tra bệnh lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sputum

danh từ
Lật mặt

Chất nhầy, đờm dãi khạc ra từ hệ hô hấp (ví dụ như chất nhầy hoặc đờm) bị tống ra ngoài qua miệng.

"The doctor ordered a sputum culture to identify the bacteria causing the infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sputum sample is routinely examined in the lab.
Mẫu đờm được kiểm tra thường xuyên trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The sputum wasn't collected properly, so the test couldn't be performed.
Đờm không được thu thập đúng cách, vì vậy không thể thực hiện xét nghiệm.
Nghi vấn
Is the sputum being analyzed for bacterial content?
Đờm có đang được phân tích để tìm vi khuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sputum".

Khạc nhổ nơi công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động khạc nhổ, đặc biệt là khạc đờm (sputum) ở nơi công cộng, bị coi là rất thô lỗ, mất vệ sinh và thiếu văn minh. Đây là hành vi thường bị chỉ trích và ở một số quốc gia, hành vi này thậm chí có thể bị phạt tiền vì lý do sức khỏe cộng đồng và giữ gìn vệ sinh nơi công cộng.

Tầm quan trọng y tế và lây nhiễm bệnh

Mặc dù là một chất thải sinh học, đờm (sputum) lại có ý nghĩa quan trọng trong y học. Việc phân tích đờm giúp chẩn đoán nhiều bệnh hô hấp nghiêm trọng như lao phổi, viêm phổi, viêm phế quản. Đồng thời, đờm cũng là nguồn lây truyền mầm bệnh, đặc biệt khi người bệnh ho hoặc khạc nhổ không đúng cách, tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc virus phát tán trong không khí.