(Top Banner Ad)
stage-manage
C1
Verb C1 Sân khấu, Quản lý, Kinh doanh

stage-manage

UK: /ˌsteɪdʒˈmænɪdʒ/ • US: /ˌsteɪdʒˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dàn dựng điều khiển thao túng làm đạo diễn quản lý sân khấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To organize and supervise (a theatrical production or other event).

Vietnamese Meaning

Tổ chức và giám sát (một buổi biểu diễn sân khấu hoặc sự kiện khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stage-managed the entire campaign to ensure his candidate's victory."

    "Anh ta đã dàn dựng toàn bộ chiến dịch để đảm bảo chiến thắng cho ứng cử viên của mình."

  • "She stage-manages all the school plays."

    "Cô ấy dàn dựng tất cả các vở kịch của trường."

  • "The government tried to stage-manage public opinion."

    "Chính phủ đã cố gắng điều khiển dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stage-manage dàn dựng, sắp đặt, điều khiển (một sự kiện, tình huống)
Noun stage manager người quản lý sân khấu, người dàn dựng (trong nhà hát)
Noun stage management sự quản lý sân khấu, việc dàn dựng và điều phối
Adjective stage-managed được dàn dựng, được sắp đặt kỹ lưỡng (thường mang hàm ý thao túng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estage
English
stage
Old French
manège
English
manage
English
stage-manage

Nguồn gốc Sân khấu và Sự Điều Khiển

Từ 'stage-manage' là một động từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'stage' (sân khấu) và 'manage' (quản lý, điều hành). Từ 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estage', nghĩa là một bục cao hay tầng nhà, sau này dùng để chỉ sân khấu. Từ 'manage' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa) và tiếng Pháp cổ 'manège' (việc điều khiển). Ban đầu, 'stage-manage' dùng để chỉ công việc của người quản lý sân khấu, người chịu trách nhiệm sắp đặt mọi thứ diễn ra suôn sẻ trong một vở kịch. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra ngoài lĩnh vực sân khấu, ám chỉ việc tổ chức, sắp đặt và kiểm soát một sự kiện hoặc tình huống nào đó một cách tỉ mỉ, thường là để đạt được một mục đích cụ thể hoặc tạo ra một ấn tượng nhất định, đôi khi mang hàm ý thao túng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc quản lý tỉ mỉ và kiểm soát mọi khía cạnh của một sự kiện để đạt được kết quả mong muốn. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc thao túng hoặc dàn xếp để đạt được mục đích cá nhân, không chỉ giới hạn trong phạm vi sân khấu mà còn mở rộng ra các lĩnh vực khác như chính trị hoặc kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stage-manage
  • carefully carefully stage-manage
    (cẩn thận dàn dựng/sắp đặt)
  • skillfully skillfully stage-manage
    (khéo léo dàn dựng/điều khiển)
  • secretly secretly stage-manage
    (bí mật dàn dựng/sắp đặt)
stage-manage + Noun
  • an event stage-manage an event
    (dàn dựng một sự kiện)
  • a crisis stage-manage a crisis
    (điều khiển một cuộc khủng hoảng)
  • an election stage-manage an election
    (thao túng một cuộc bầu cử)
  • a public appearance stage-manage a public appearance
    (sắp đặt một buổi xuất hiện trước công chúng)
  • the narrative stage-manage the narrative
    (kiểm soát câu chuyện/thông điệp được truyền tải)

Idioms

  • stage-manage a situation

    kiểm soát chặt chẽ, sắp đặt một tình huống (để đạt được kết quả mong muốn)

    "The politician tried to stage-manage the entire debate to avoid difficult questions."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng kiểm soát chặt chẽ toàn bộ cuộc tranh luận để tránh những câu hỏi khó.)

  • a carefully stage-managed affair

    một sự việc/sự kiện được dàn dựng tỉ mỉ (thường với ý đồ nhất định)

    "The charity gala turned out to be a carefully stage-managed affair designed to boost the CEO's image."

    (Buổi dạ tiệc từ thiện hóa ra là một sự kiện được dàn dựng tỉ mỉ nhằm nâng cao hình ảnh của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage-manage

Verb
Lật mặt

Tổ chức và giám sát (một buổi biểu diễn sân khấu hoặc sự kiện khác).

"He stage-managed the entire campaign to ensure his candidate's victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage-manage".

Vai trò của người quản lý sân khấu

'Stage-manage' bắt nguồn từ thế giới sân khấu, nơi 'stage manager' (quản lý sân khấu) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Người này không chỉ điều phối các diễn viên, đạo cụ, ánh sáng, âm thanh mà còn đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kịch bản, đúng thời gian và mượt mà nhất có thể. Họ là người chịu trách nhiệm biến tầm nhìn của đạo diễn thành hiện thực trên sân khấu, quản lý mọi chi tiết hậu trường để buổi biểu diễn thành công.

Hàm ý về sự thao túng và kiểm soát

Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong chính trị và truyền thông, thuật ngữ 'stage-manage' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc kiểm soát hoặc thao túng một sự kiện, thông tin hoặc hình ảnh để tạo ra một ấn tượng giả tạo hoặc đạt được một mục đích bí mật. Khi nói 'a stage-managed event', nó gợi ý rằng sự kiện đó không tự nhiên hay chân thực mà đã được sắp đặt kỹ lưỡng để lừa dối hoặc định hướng dư luận.