stage-manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To organize and supervise (a theatrical production or other event).
Vietnamese Meaning
Tổ chức và giám sát (một buổi biểu diễn sân khấu hoặc sự kiện khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stage-managed the entire campaign to ensure his candidate's victory."
"Anh ta đã dàn dựng toàn bộ chiến dịch để đảm bảo chiến thắng cho ứng cử viên của mình."
-
"She stage-manages all the school plays."
"Cô ấy dàn dựng tất cả các vở kịch của trường."
-
"The government tried to stage-manage public opinion."
"Chính phủ đã cố gắng điều khiển dư luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stage-manage | dàn dựng, sắp đặt, điều khiển (một sự kiện, tình huống) |
| Noun | stage manager | người quản lý sân khấu, người dàn dựng (trong nhà hát) |
| Noun | stage management | sự quản lý sân khấu, việc dàn dựng và điều phối |
| Adjective | stage-managed | được dàn dựng, được sắp đặt kỹ lưỡng (thường mang hàm ý thao túng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc quản lý tỉ mỉ và kiểm soát mọi khía cạnh của một sự kiện để đạt được kết quả mong muốn. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc thao túng hoặc dàn xếp để đạt được mục đích cá nhân, không chỉ giới hạn trong phạm vi sân khấu mà còn mở rộng ra các lĩnh vực khác như chính trị hoặc kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully stage-manage (cẩn thận dàn dựng/sắp đặt)
-
skillfully skillfully stage-manage (khéo léo dàn dựng/điều khiển)
-
secretly secretly stage-manage (bí mật dàn dựng/sắp đặt)
-
an event stage-manage an event (dàn dựng một sự kiện)
-
a crisis stage-manage a crisis (điều khiển một cuộc khủng hoảng)
-
an election stage-manage an election (thao túng một cuộc bầu cử)
-
a public appearance stage-manage a public appearance (sắp đặt một buổi xuất hiện trước công chúng)
-
the narrative stage-manage the narrative (kiểm soát câu chuyện/thông điệp được truyền tải)
Idioms
-
stage-manage a situation
kiểm soát chặt chẽ, sắp đặt một tình huống (để đạt được kết quả mong muốn)
"The politician tried to stage-manage the entire debate to avoid difficult questions."
(Vị chính trị gia đã cố gắng kiểm soát chặt chẽ toàn bộ cuộc tranh luận để tránh những câu hỏi khó.)
-
a carefully stage-managed affair
một sự việc/sự kiện được dàn dựng tỉ mỉ (thường với ý đồ nhất định)
"The charity gala turned out to be a carefully stage-managed affair designed to boost the CEO's image."
(Buổi dạ tiệc từ thiện hóa ra là một sự kiện được dàn dựng tỉ mỉ nhằm nâng cao hình ảnh của CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stage-manage
VerbTổ chức và giám sát (một buổi biểu diễn sân khấu hoặc sự kiện khác).
"He stage-managed the entire campaign to ensure his candidate's victory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage-manage".
