(Top Banner Ad)
stand aloof from
C1
Cụm động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

stand aloof from

UK: /stænd əˈluːf frɒm/ • US: /stænd əˈluːf frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

đứng ngoài giữ khoảng cách tách biệt xa lánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain distant and uninvolved; to keep oneself separate from others.

Vietnamese Meaning

Giữ khoảng cách, tách biệt và không tham gia vào những hoạt động hoặc vấn đề của người khác; giữ mình xa lánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stood aloof from the political discussions, refusing to express her opinion."

    "Cô ấy đứng ngoài các cuộc thảo luận chính trị, từ chối bày tỏ ý kiến của mình."

  • "He stood aloof from his colleagues, preferring to work alone."

    "Anh ấy giữ khoảng cách với các đồng nghiệp, thích làm việc một mình hơn."

  • "The company has stood aloof from the controversy surrounding the new law."

    "Công ty đã đứng ngoài cuộc tranh cãi xung quanh luật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aloof xa cách, lạnh nhạt, thờ ơ
Noun aloofness sự xa cách, thái độ lạnh nhạt, thờ ơ
Noun bystander người ngoài cuộc, người đứng nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Dutch
te loef
Old French
à lof
Middle English
aloof
English
stand aloof from

Nguồn gốc hàng hải của 'aloof'

Từ 'aloof' ban đầu là một thuật ngữ hàng hải vào thế kỷ 16, có nghĩa là 'về phía đón gió'. Nó xuất phát từ cụm từ tiếng Hà Lan 'te loef'. Khi một con tàu được 'kept aloof' (giữ aloof), nó có nghĩa là nó được lái xa bờ hoặc các nguy hiểm khác để giữ khoảng cách an toàn. Dần dần, ý nghĩa này đã chuyển sang nghĩa bóng để chỉ việc giữ khoảng cách, không tham gia vào một tình huống hoặc không tiếp cận ai đó. Khi kết hợp với động từ 'stand', cụm từ 'stand aloof from' nhấn mạnh hành động chủ động giữ khoảng cách về mặt thể chất hoặc tinh thần này.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự lạnh lùng, thờ ơ hoặc kiêu ngạo. Nó khác với 'remain neutral' ở chỗ 'stand aloof' ám chỉ sự chủ động tách mình ra, trong khi 'remain neutral' chỉ đơn giản là không đứng về bên nào. So với 'distance oneself', 'stand aloof' có sắc thái mạnh hơn về sự tách biệt và ít quan tâm đến người khác.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người ta đang giữ khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs modifying 'stand aloof from'
  • choose to choose to stand aloof from
    (chọn cách đứng ngoài, giữ khoảng cách)
  • prefer to prefer to stand aloof from
    (thích giữ khoảng cách, không tham gia)
  • tend to tend to stand aloof from
    (có xu hướng giữ khoảng cách, tách biệt)
Adverbs modifying 'stand aloof from'
  • always always stand aloof from
    (luôn luôn giữ khoảng cách, tách biệt)
  • carefully carefully stand aloof from
    (cẩn thận giữ khoảng cách)

Idioms

  • stand aloof from something/someone

    Giữ khoảng cách, tách biệt, không tham gia vào hoặc không ủng hộ một điều gì đó/ai đó.

    "The politician decided to stand aloof from the scandal, refusing to comment."

    (Vị chính trị gia quyết định đứng ngoài vụ bê bối, từ chối bình luận.)

  • stand aloof from the crowd

    Tách biệt khỏi đám đông, không theo số đông, giữ lập trường riêng.

    "She always preferred to stand aloof from the crowd and follow her own path."

    (Cô ấy luôn thích tách biệt khỏi đám đông và đi theo con đường riêng của mình.)

  • stand aloof from partisan politics

    Giữ thái độ trung lập, không nghiêng về phe phái chính trị nào.

    "As a judge, he must stand aloof from partisan politics to maintain impartiality."

    (Với tư cách là một thẩm phán, ông ấy phải đứng ngoài chính trị đảng phái để duy trì sự công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand aloof from

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ khoảng cách, tách biệt và không tham gia vào những hoạt động hoặc vấn đề của người khác; giữ mình xa lánh.

"She stood aloof from the political discussions, refusing to express her opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to stand aloof from office politics.
Cô ấy có xu hướng đứng ngoài các cuộc đấu đá chính trị nơi công sở.
Phủ định
They didn't stand aloof from the community project.
Họ đã không đứng ngoài dự án cộng đồng.
Nghi vấn
Did he stand aloof from the discussion?
Anh ấy có đứng ngoài cuộc thảo luận không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to stand aloof from office politics.
Cô ấy có xu hướng đứng ngoài các cuộc đấu đá chính trị ở văn phòng.
Phủ định
They don't stand aloof from their community; they actively participate.
Họ không đứng ngoài cộng đồng của mình; họ tích cực tham gia.
Nghi vấn
Does he stand aloof from his classmates because he's shy?
Có phải anh ấy đứng ngoài bạn học vì anh ấy nhút nhát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand aloof from".

Trung lập và Độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị, pháp luật hoặc ngoại giao, việc 'stand aloof from' một cuộc tranh cãi hoặc xung đột thường được coi là dấu hiệu của sự trung lập, công bằng và khách quan. Ví dụ, một thẩm phán phải 'stand aloof from' các bên liên quan để đưa ra phán quyết không thiên vị. Đây là một lập trường có ý thức để duy trì sự độc lập, khác biệt với sự thờ ơ.

Quan điểm xã hội về sự xa cách

Việc 'stand aloof from' cũng có thể liên quan đến các khái niệm xã hội như chủ nghĩa cá nhân. Trong các xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân, việc một người giữ khoảng cách và không bị ảnh hưởng bởi áp lực nhóm có thể được nhìn nhận là sự tự chủ, mạnh mẽ và độc đáo. Tuy nhiên, trong các xã hội đề cao tính cộng đồng hơn, hành vi này đôi khi có thể bị hiểu lầm là lạnh nhạt, kiêu ngạo hoặc thiếu tinh thần hợp tác, tùy thuộc vào bối cảnh và mục đích của hành động.