(Top Banner Ad)
standing in for
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

standing in for

UK: /ˈstændɪŋ ɪn fɔː(r)/ • US: /ˈstændɪŋ ɪn fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế đại diện thay mặt làm thay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily replace someone; to substitute for someone.

Vietnamese Meaning

Tạm thời thay thế ai đó; làm người thay thế cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's standing in for the director while he's on vacation."

    "Cô ấy đang thay thế giám đốc trong khi ông ấy đi nghỉ mát."

  • "I'll be standing in for him at the meeting tomorrow."

    "Tôi sẽ thay mặt anh ấy tại cuộc họp ngày mai."

  • "Can you stand in for me at the reception desk this afternoon?"

    "Bạn có thể thay tôi ở bàn lễ tân chiều nay được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng; chịu đựng
Noun standing vị thế, địa vị; thời gian tồn tại (ví dụ: a long-standing tradition - một truyền thống lâu đời)
Noun stand-in người đóng thế, người thay thế

Synonyms

substitute for (thay thế cho)cover for (làm thay cho)fill in for (lấp chỗ trống cho)replace (thay thế)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
Middle English
stonden
Modern English
stand

Nguồn gốc động từ 'stand'

Động từ 'stand' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*steh₂-), mang ý nghĩa 'đứng vững, đặt, làm cho kiên cố'. Từ đó, nó phát triển thành *standaną trong tiếng Proto-Germanic và standan trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là hành động 'đứng' trên đôi chân.

Sự hình thành của 'standing in for'

Cụm động từ 'standing in for' xuất hiện sau này, phát triển từ ý nghĩa gốc của 'stand' (đứng) kết hợp với các giới từ 'in' (trong) và 'for' (cho). Ban đầu, nó có thể gợi ý việc 'đứng vào vị trí' của ai đó một cách vật lý. Qua thời gian, nghĩa bóng 'thay thế, đại diện' đã trở nên phổ biến, mô tả hành động đảm nhiệm vai trò hoặc trách nhiệm của người khác.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi ai đó không thể có mặt hoặc thực hiện công việc của họ, và người khác tạm thời đảm nhận vai trò đó. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của sự thay thế.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ rõ người hoặc vị trí mà ai đó đang thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing the action
  • temporarily temporarily standing in for the manager
    (tạm thời thay thế quản lý)
  • effectively effectively standing in for the missing player
    (thay thế cầu thủ vắng mặt một cách hiệu quả)
  • reluctantly reluctantly standing in for a sick colleague
    (miễn cưỡng thay thế đồng nghiệp bị ốm)
Nouns as the subject
  • A colleague A colleague is standing in for him.
    (Một đồng nghiệp đang thay thế anh ấy.)
  • A substitute A substitute teacher is standing in for the regular one.
    (Một giáo viên dự bị đang thay thế giáo viên chính thức.)
  • The vice-president The vice-president will be standing in for the president.
    (Phó chủ tịch sẽ thay thế chủ tịch.)
Nouns as the object
  • the manager standing in for the manager
    (thay thế người quản lý)
  • a sick friend standing in for a sick friend
    (thay thế một người bạn bị ốm)
  • the lead role standing in for the lead role
    (đóng thế vai chính)

Idioms

  • To stand in for someone/something

    Thay thế, đại diện cho ai đó/cái gì đó

    "Can you stand in for me at the meeting tomorrow?"

    (Bạn có thể thay thế tôi dự cuộc họp ngày mai không?)

  • A stand-in

    Người đóng thế, người thay thế tạm thời

    "The director hired a stand-in for the injured actor."

    (Đạo diễn đã thuê một người đóng thế cho diễn viên bị thương.)

  • Be standing in for

    Đang thay thế, đang đại diện cho (nhấn mạnh tính tiếp diễn)

    "He is standing in for his boss while she's on vacation."

    (Anh ấy đang thay thế sếp trong khi cô ấy đi nghỉ mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing in for

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tạm thời thay thế ai đó; làm người thay thế cho ai đó.

"She's standing in for the director while he's on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing in for".

Người đóng thế (Stand-in/Understudy)

Trong nhà hát hoặc điện ảnh phương Tây, khái niệm 'người đóng thế' (stand-in hoặc understudy) rất phổ biến. Họ là những người học thuộc lòng vai diễn và sẵn sàng thay thế diễn viên chính bất cứ lúc nào khi có sự cố, đảm bảo buổi biểu diễn không bị gián đoạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và linh hoạt.

Vai trò tạm thời trong công việc

Trong môi trường công sở phương Tây, việc 'standing in for' một đồng nghiệp hoặc quản lý là khá phổ biến khi họ nghỉ ốm, đi nghỉ hoặc đi công tác. Điều này thể hiện sự tin tưởng vào năng lực của nhân viên và sự linh hoạt trong quản lý công việc để duy trì hoạt động thông suốt của tổ chức.