(Top Banner Ad)
temporarily
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Chung

temporarily

UK: /ˌtemprərəli/ • US: /ˌtempəˈrerəli/

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời trong một thời gian ngắn nhất thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a limited period of time; not permanently.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian giới hạn; không phải vĩnh viễn, tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road is temporarily closed for repairs."

    "Con đường tạm thời bị đóng để sửa chữa."

  • "The company headquarters are temporarily located in Chicago."

    "Trụ sở chính của công ty tạm thời đặt tại Chicago."

  • "He is temporarily filling the position of CEO."

    "Anh ấy đang tạm thời đảm nhiệm vị trí Giám đốc điều hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temporalis (of time)
Latin
tempus (time)
English
temporary
English
temporarily

Nguồn gốc của 'Temporarily'

Từ 'temporarily' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, nó ám chỉ những thứ liên quan đến thời gian. Sau đó, nó phát triển thành 'temporary', nghĩa là 'tạm thời', và cuối cùng là 'temporarily', nghĩa là 'một cách tạm thời'. Như vậy, mỗi khi bạn dùng từ này, bạn đang nhắc đến dòng chảy thời gian và tính chất không vĩnh viễn của sự việc.

Usage Note

Từ 'temporarily' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, không kéo dài lâu của một hành động, trạng thái hoặc tình huống. Nó thường được dùng để chỉ những giải pháp, biện pháp tạm thời cho một vấn đề nào đó. Sự khác biệt với 'briefly' là 'briefly' chỉ thời gian ngắn, còn 'temporarily' nhấn mạnh tính tạm thời, có thể kéo dài hơn 'briefly' nhưng không vĩnh viễn. So với 'momentarily', 'temporarily' kéo dài hơn một khoảnh khắc.

Prepositions

on

Cụm 'on a temporary basis' hoặc 'on a temporarily basis' có nghĩa là dựa trên cơ sở tạm thời. Ví dụ: 'The manager is on a temporary basis' có nghĩa là người quản lý chỉ đang làm việc tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + temporarily
  • briefly briefly temporarily
    (tạm thời trong một thời gian ngắn)
  • only only temporarily
    (chỉ tạm thời)
Verb + temporarily
  • disable disable temporarily
    (vô hiệu hóa tạm thời)
  • suspend suspend temporarily
    (đình chỉ tạm thời)
  • close close temporarily
    (đóng cửa tạm thời)
Temporarily + Verb
  • temporarily temporarily reside
    (tạm trú)
  • temporarily temporarily work
    (làm việc tạm thời)

Idioms

  • temporarily out of service

    tạm thời ngưng hoạt động

    "The elevator is temporarily out of service."

    (Thang máy tạm thời ngưng hoạt động.)

  • temporarily unavailable

    tạm thời không có sẵn

    "This feature is temporarily unavailable."

    (Tính năng này tạm thời không có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporarily

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian giới hạn; không phải vĩnh viễn, tạm thời.

"The road is temporarily closed for repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the store is temporarily closed for renovation.
Ồ, cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.
Phủ định
Hey, the problem isn't temporary; it requires a permanent solution.
Này, vấn đề này không phải là tạm thời; nó đòi hỏi một giải pháp vĩnh viễn.
Nghi vấn
Oh, is the bridge temporarily out of service?
Ôi, cầu có tạm thời không hoạt động không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must stay here temporarily.
Bạn phải ở lại đây tạm thời.
Phủ định
They cannot live here temporarily.
Họ không thể sống ở đây tạm thời.
Nghi vấn
Could we use this room temporarily?
Chúng ta có thể sử dụng căn phòng này tạm thời được không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company temporarily relocated its office due to the earthquake.
Công ty đã tạm thời di dời văn phòng của mình do trận động đất.
Phủ định
He didn't temporarily stop working; he quit permanently.
Anh ấy không tạm thời ngừng làm việc; anh ấy đã nghỉ việc vĩnh viễn.
Nghi vấn
Did they temporarily shut down the factory for maintenance?
Họ có tạm thời đóng cửa nhà máy để bảo trì không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company temporarily relocated its headquarters due to the flood.
Công ty tạm thời di dời trụ sở chính do lũ lụt.
Phủ định
The internet wasn't temporarily down; it was a permanent outage.
Mạng internet không bị gián đoạn tạm thời; đó là sự cố ngừng hoạt động vĩnh viễn.
Nghi vấn
Did they temporarily shut down the factory for maintenance?
Họ có tạm thời đóng cửa nhà máy để bảo trì không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power had been restored earlier, we would be using the temporarily installed generator less now.
Nếu điện được khôi phục sớm hơn, chúng ta sẽ sử dụng máy phát điện được lắp đặt tạm thời ít hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't moved to another city, he wouldn't be living in temporary accommodation now.
Nếu anh ấy không chuyển đến thành phố khác, anh ấy sẽ không sống trong chỗ ở tạm thời bây giờ.
Nghi vấn
If she had invested in better marketing, would her product be temporarily unavailable now?
Nếu cô ấy đã đầu tư vào marketing tốt hơn, sản phẩm của cô ấy có bị tạm thời hết hàng bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system crashes, the data is temporarily unavailable.
Nếu hệ thống bị sập, dữ liệu sẽ tạm thời không khả dụng.
Phủ định
If the power goes out, the lights don't go off temporarily.
Nếu mất điện, đèn không tắt tạm thời.
Nghi vấn
If the website is under maintenance, is the login page temporarily disabled?
Nếu trang web đang được bảo trì, trang đăng nhập có bị vô hiệu hóa tạm thời không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working temporarily at the company before she got a permanent position.
Cô ấy đã làm việc tạm thời tại công ty trước khi cô ấy có được một vị trí chính thức.
Phủ định
They hadn't been living temporarily in that house; they had always planned to stay there long-term.
Họ đã không sống tạm thời trong ngôi nhà đó; họ luôn có kế hoạch ở đó lâu dài.
Nghi vấn
Had the water been temporarily cut off while they were fixing the pipes?
Nước đã bị cắt tạm thời trong khi họ sửa chữa đường ống phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am temporarily working from home this week.
Tôi đang tạm thời làm việc tại nhà trong tuần này.
Phủ định
She isn't temporarily staying with us; she's moving in permanently.
Cô ấy không ở tạm thời với chúng ta; cô ấy chuyển đến ở hẳn.
Nghi vấn
Are you temporarily using my computer while yours is being repaired?
Bạn đang tạm thời sử dụng máy tính của tôi trong khi máy tính của bạn đang được sửa chữa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporarily".

Tính Tạm Thời trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc chấp nhận tính tạm thời (temporariness) của nhiều thứ trong cuộc sống khá phổ biến. Điều này thể hiện qua việc thuê nhà thay vì mua, làm việc theo dự án thay vì công việc cố định, và sự linh hoạt trong các mối quan hệ. Tư duy này giúp họ dễ dàng thích nghi với sự thay đổi và chấp nhận những điều không chắc chắn.