(Top Banner Ad)
statement of changes in equity
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kế toán, Tài chính

statement of changes in equity

UK: /ˈsteɪtmənt əv ˈtʃeɪndʒɪz ɪn ˈekwɪti/ • US: /ˈsteɪtmənt əv ˈtʃeɪndʒɪz ɪn ˈekwɪti/

Nghĩa tiếng Việt

Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu Bảng kê thay đổi vốn chủ sở hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial statement that reports the changes in a company's equity over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo tài chính trình bày những thay đổi trong vốn chủ sở hữu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statement of changes in equity shows the impact of dividends on retained earnings."

    "Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu cho thấy tác động của cổ tức đến lợi nhuận giữ lại."

  • "Analysts use the statement of changes in equity to assess a company's dividend policy."

    "Các nhà phân tích sử dụng báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu để đánh giá chính sách cổ tức của một công ty."

  • "The auditor reviewed the statement of changes in equity for accuracy."

    "Kiểm toán viên đã xem xét báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu để đảm bảo tính chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement báo cáo, bản kê khai, lời tuyên bố
Verb state tuyên bố, phát biểu, nêu rõ
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Verb change thay đổi, biến đổi
Adjective unchanged không thay đổi, giữ nguyên
Noun equity vốn chủ sở hữu, sự công bằng, giá trị ròng
Adjective equitable công bằng, hợp lý, chính đáng

Synonyms

equity statement (báo cáo vốn chủ sở hữu)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stāre (to stand)
Old French
estatement (declaration)
Middle English
statement
Modern English
statement
Latin
cambire (to exchange)
Old French
changier (to change)
Middle English
change
Modern English
change
Latin
aequitas (equality, fairness)
Old French
equite
Middle English
equity (fairness, justice)
Modern English
equity (value of ownership)

Nguồn gốc của cụm từ tài chính

Cụm từ "statement of changes in equity" (Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu) không có một nguồn gốc từ vựng cổ xưa duy nhất mà là một thuật ngữ tài chính hiện đại, được hình thành từ các từ tiếng Anh hiện có. "Statement" (báo cáo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stāre' và tiếng Pháp cổ 'estatement'. "Changes" (thay đổi) có gốc từ tiếng Latin 'cambire' và tiếng Pháp cổ 'changier'. Đặc biệt, "equity" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequitas' (sự công bằng, bình đẳng) qua tiếng Pháp cổ. Trong bối cảnh tài chính, nghĩa của "equity" đã phát triển để chỉ phần giá trị thuộc về chủ sở hữu trong một doanh nghiệp, phản ánh lịch sử và sự phát triển của ngôn ngữ chuyên ngành kế toán.

Usage Note

Báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu, bao gồm lợi nhuận giữ lại, cổ tức, phát hành cổ phiếu mới, mua lại cổ phiếu quỹ và các điều chỉnh khác. Nó là một trong những báo cáo tài chính chính, bên cạnh bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Prepositions

of in

‘of’ liên kết ‘statement’ với ‘changes’, chỉ ra rằng báo cáo này nói về những thay đổi. ‘in’ liên kết ‘changes’ với ‘equity’, chỉ ra rằng các thay đổi này diễn ra trong vốn chủ sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + statement of changes in equity
  • prepare prepare a statement of changes in equity
    (lập báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
  • present present a statement of changes in equity
    (trình bày báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
  • review review a statement of changes in equity
    (xem xét báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
  • analyze analyze a statement of changes in equity
    (phân tích báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
Adjective + statement of changes in equity
  • consolidated consolidated statement of changes in equity
    (báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu hợp nhất)
  • audited audited statement of changes in equity
    (báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu đã được kiểm toán)
  • interim interim statement of changes in equity
    (báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu tạm thời)

Idioms

  • The statement of changes in equity forms part of the financial statements.

    Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một phần của báo cáo tài chính.

    "According to IFRS, the statement of changes in equity forms part of the complete set of financial statements."

    (Theo IFRS, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một phần của bộ báo cáo tài chính đầy đủ.)

  • To scrutinize the statement of changes in equity

    Kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu (để hiểu sâu về nguồn vốn).

    "Investors often scrutinize the statement of changes in equity to understand how a company's ownership structure has evolved."

    (Các nhà đầu tư thường kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu để hiểu cách cấu trúc sở hữu của công ty đã phát triển như thế nào.)

  • A clean statement of changes in equity

    Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu rõ ràng, không có vấn đề gì đáng ngờ.

    "Auditors aim for a clean statement of changes in equity, indicating no discrepancies or material misstatements."

    (Kiểm toán viên hướng tới một báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu rõ ràng, không có sự khác biệt hoặc sai sót trọng yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statement of changes in equity

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một báo cáo tài chính trình bày những thay đổi trong vốn chủ sở hữu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

"The statement of changes in equity shows the impact of dividends on retained earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statement of changes in equity provides a clear overview of the company's financial activities.
Báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về các hoạt động tài chính của công ty.
Phủ định
The accountant didn't prepare the statement of changes in equity for the previous quarter.
Kế toán đã không chuẩn bị báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu cho quý trước.
Nghi vấn
What does the statement of changes in equity reveal about the company's financial health?
Báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu tiết lộ điều gì về tình hình tài chính của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement of changes in equity".

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở các thị trường tài chính phát triển, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là những giá trị cốt lõi. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một công cụ quan trọng để thể hiện những giá trị này. Nó cung cấp cho các bên liên quan, đặc biệt là nhà đầu tư, một cái nhìn rõ ràng về cách thức vốn chủ sở hữu của một công ty biến động theo thời gian, từ đó giúp họ đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt dựa trên thông tin đáng tin cậy.

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một phần bắt buộc theo các chuẩn mực kế toán quốc tế lớn như IFRS (International Financial Reporting Standards) và GAAP (Generally Accepted Accounting Principles) ở Hoa Kỳ. Sự tiêu chuẩn hóa này phản ánh xu hướng toàn cầu hóa trong lĩnh vực tài chính, nơi các công ty xuyên quốc gia cần báo cáo tài chính một cách nhất quán và có thể so sánh được trên các thị trường khác nhau. Điều này giúp thúc đẩy sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau giữa các nhà đầu tư và doanh nghiệp trên toàn thế giới.