statement of changes in equity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A financial statement that reports the changes in a company's equity over a period of time.
Vietnamese Meaning
Một báo cáo tài chính trình bày những thay đổi trong vốn chủ sở hữu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statement of changes in equity shows the impact of dividends on retained earnings."
"Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu cho thấy tác động của cổ tức đến lợi nhuận giữ lại."
-
"Analysts use the statement of changes in equity to assess a company's dividend policy."
"Các nhà phân tích sử dụng báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu để đánh giá chính sách cổ tức của một công ty."
-
"The auditor reviewed the statement of changes in equity for accuracy."
"Kiểm toán viên đã xem xét báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu để đảm bảo tính chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statement | báo cáo, bản kê khai, lời tuyên bố |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu, nêu rõ |
| Noun | change | sự thay đổi, sự biến đổi |
| Verb | change | thay đổi, biến đổi |
| Adjective | unchanged | không thay đổi, giữ nguyên |
| Noun | equity | vốn chủ sở hữu, sự công bằng, giá trị ròng |
| Adjective | equitable | công bằng, hợp lý, chính đáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Báo cáo này cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu, bao gồm lợi nhuận giữ lại, cổ tức, phát hành cổ phiếu mới, mua lại cổ phiếu quỹ và các điều chỉnh khác. Nó là một trong những báo cáo tài chính chính, bên cạnh bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Prepositions
‘of’ liên kết ‘statement’ với ‘changes’, chỉ ra rằng báo cáo này nói về những thay đổi. ‘in’ liên kết ‘changes’ với ‘equity’, chỉ ra rằng các thay đổi này diễn ra trong vốn chủ sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare a statement of changes in equity (lập báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
-
present present a statement of changes in equity (trình bày báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
-
review review a statement of changes in equity (xem xét báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
-
analyze analyze a statement of changes in equity (phân tích báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu)
-
consolidated consolidated statement of changes in equity (báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu hợp nhất)
-
audited audited statement of changes in equity (báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu đã được kiểm toán)
-
interim interim statement of changes in equity (báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu tạm thời)
Idioms
-
The statement of changes in equity forms part of the financial statements.
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một phần của báo cáo tài chính.
"According to IFRS, the statement of changes in equity forms part of the complete set of financial statements."
(Theo IFRS, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một phần của bộ báo cáo tài chính đầy đủ.)
-
To scrutinize the statement of changes in equity
Kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu (để hiểu sâu về nguồn vốn).
"Investors often scrutinize the statement of changes in equity to understand how a company's ownership structure has evolved."
(Các nhà đầu tư thường kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu để hiểu cách cấu trúc sở hữu của công ty đã phát triển như thế nào.)
-
A clean statement of changes in equity
Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu rõ ràng, không có vấn đề gì đáng ngờ.
"Auditors aim for a clean statement of changes in equity, indicating no discrepancies or material misstatements."
(Kiểm toán viên hướng tới một báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu rõ ràng, không có sự khác biệt hoặc sai sót trọng yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statement of changes in equity
Danh từ (cụm danh từ)Một báo cáo tài chính trình bày những thay đổi trong vốn chủ sở hữu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
"The statement of changes in equity shows the impact of dividends on retained earnings."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statement of changes in equity provides a clear overview of the company's financial activities. |
Báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về các hoạt động tài chính của công ty. |
| Phủ định | The accountant didn't prepare the statement of changes in equity for the previous quarter. |
Kế toán đã không chuẩn bị báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu cho quý trước. |
| Nghi vấn | What does the statement of changes in equity reveal about the company's financial health? |
Báo cáo lưu chuyển vốn chủ sở hữu tiết lộ điều gì về tình hình tài chính của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement of changes in equity".
