(Top Banner Ad)
statement of purpose
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục, Tuyển sinh

statement of purpose

UK: /ˈsteɪtmənt əv ˈpɜːrpəs/ • US: /ˈsteɪtmənt əv ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố mục đích bản tự thuật thư bày tỏ nguyện vọng bài luận xin học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written declaration outlining an individual's objectives, intentions, and qualifications for a specific purpose, typically for admission to a university program or application for a grant or job.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố bằng văn bản trình bày rõ các mục tiêu, ý định và trình độ của một cá nhân cho một mục đích cụ thể, thường là để được nhận vào một chương trình đại học hoặc nộp đơn xin tài trợ hoặc việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her statement of purpose clearly articulated her passion for environmental science and her research goals."

    "Tuyên bố mục đích của cô ấy đã trình bày rõ ràng niềm đam mê của cô với khoa học môi trường và các mục tiêu nghiên cứu của cô."

  • "The university requires a statement of purpose as part of the application process."

    "Trường đại học yêu cầu một bản tuyên bố mục đích như một phần của quy trình nộp đơn."

  • "A strong statement of purpose can significantly increase your chances of acceptance."

    "Một bản tuyên bố mục đích tốt có thể làm tăng đáng kể cơ hội được chấp nhận của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state tuyên bố, phát biểu, nêu rõ
Adjective stated đã được tuyên bố, đã được nêu rõ
Adjective purposeful có mục đích, có chủ đích
Adverb purposefully một cách có chủ đích
Adjective purposeless vô mục đích

Synonyms

personal statement (bài luận cá nhân)application essay (bài luận xin nhập học)motivation letter (thư động lực)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tuyển sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estatement
Old French
purpos
English
statement of purpose

Nguồn gốc 'Tuyên bố mục đích'

Cụm từ 'statement of purpose' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh: 'statement' (tuyên bố, bản trình bày) và 'purpose' (mục đích, ý định). Nó không có một lịch sử etymology sâu xa như một từ đơn lẻ, mà phát triển như một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một tài liệu cụ thể. Các từ cấu thành có gốc từ tiếng Pháp cổ, trong đó 'estatement' có nghĩa là 'tuyên bố' và 'purpos' có nghĩa là 'ý định'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp, nơi người nộp đơn cần trình bày một cách thuyết phục lý do tại sao họ phù hợp với chương trình hoặc vị trí được đề xuất. 'Statement of purpose' nhấn mạnh sự rõ ràng và tập trung vào mục tiêu mà ứng viên muốn đạt được.

Prepositions

for in with

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của tuyên bố (ví dụ: a statement of purpose *for* graduate school). 'in' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành học (ví dụ: a statement of purpose *in* computer science). 'with' có thể được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể được nêu trong tuyên bố (ví dụ: a statement of purpose *with* a focus on research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statement of purpose
  • compelling compelling statement of purpose
    (bản tuyên bố mục đích thuyết phục)
  • personal personal statement of purpose
    (bản tuyên bố mục đích cá nhân)
  • concise concise statement of purpose
    (bản tuyên bố mục đích súc tích)
  • effective effective statement of purpose
    (bản tuyên bố mục đích hiệu quả)
  • well-written well-written statement of purpose
    (bản tuyên bố mục đích được viết tốt)
Verb + statement of purpose
  • write write a statement of purpose
    (viết bản tuyên bố mục đích)
  • submit submit a statement of purpose
    (nộp bản tuyên bố mục đích)
  • draft draft a statement of purpose
    (phác thảo bản tuyên bố mục đích)
  • revise revise a statement of purpose
    (chỉnh sửa bản tuyên bố mục đích)
  • prepare prepare a statement of purpose
    (chuẩn bị bản tuyên bố mục đích)

Idioms

  • To write a compelling statement of purpose

    Viết một bản tuyên bố mục đích thuyết phục (thường dùng trong bối cảnh ứng tuyển học thuật)

    "You need to write a compelling statement of purpose to get into that graduate program."

    (Bạn cần viết một bản tuyên bố mục đích thuyết phục để được nhận vào chương trình sau đại học đó.)

  • To submit your statement of purpose

    Nộp bản tuyên bố mục đích của bạn (một phần của hồ sơ ứng tuyển)

    "Don't forget to submit your statement of purpose by the deadline."

    (Đừng quên nộp bản tuyên bố mục đích của bạn trước hạn chót.)

  • Crafting an effective statement of purpose

    Soạn thảo một bản tuyên bố mục đích hiệu quả (quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng)

    "Crafting an effective statement of purpose requires careful thought and revision."

    (Soạn thảo một bản tuyên bố mục đích hiệu quả đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận và chỉnh sửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statement of purpose

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyên bố bằng văn bản trình bày rõ các mục tiêu, ý định và trình độ của một cá nhân cho một mục đích cụ thể, thường là để được nhận vào một chương trình đại học hoặc nộp đơn xin tài trợ hoặc việc làm.

"Her statement of purpose clearly articulated her passion for environmental science and her research goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement of purpose".

Tầm quan trọng trong tuyển sinh học thuật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'statement of purpose' (SOP) là một phần cực kỳ quan trọng trong hồ sơ ứng tuyển vào đại học, sau đại học hoặc xin học bổng. Nó không chỉ là bản liệt kê thành tích mà còn là cơ hội để ứng viên thể hiện cá tính, động lực, kinh nghiệm và lý do tại sao họ phù hợp với chương trình, vượt ra ngoài điểm số và bảng điểm.

Giá trị của sự tự thể hiện và đặt mục tiêu rõ ràng

Việc có thể diễn đạt rõ ràng mục tiêu, khát vọng và lý do đằng sau các lựa chọn của bản thân là một kỹ năng được đánh giá cao trong giáo dục và sự nghiệp phương Tây. 'Statement of purpose' khuyến khích người viết suy nghĩ sâu sắc về tương lai và thể hiện khả năng tự định hướng, tự chủ động, và thuyết phục người khác về giá trị của mình.