(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ declaration
C1

declaration

noun

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố tuyên ngôn lời khai khai báo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Declaration'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tuyên bố hoặc công bố chính thức hoặc rõ ràng.

Definition (English Meaning)

A formal or explicit statement or announcement.

Ví dụ Thực tế với 'Declaration'

  • "The declaration of independence was a pivotal moment in American history."

    "Tuyên ngôn độc lập là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Hoa Kỳ."

  • "The government issued a declaration condemning the attacks."

    "Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố lên án các cuộc tấn công."

  • "He made a declaration of love to her."

    "Anh ấy đã tỏ tình với cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Declaration'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: declaration
  • Verb: declare
  • Adjective: declaratory
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

statement(tuyên bố, lời tuyên bố)
announcement(thông báo)
proclamation(lời tuyên bố, sự công bố)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Chính trị Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Declaration'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Declaration thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính pháp lý hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh tính công khai và chính thức của thông báo. So với 'statement', 'declaration' có tính chất trang trọng và quan trọng hơn. So với 'announcement', 'declaration' thường mang tính chất long trọng và có thể có hiệu lực pháp lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

'Declaration of' dùng để chỉ nội dung của tuyên bố. Ví dụ: 'declaration of independence' (tuyên ngôn độc lập). 'Declaration on' thường dùng để chỉ một tuyên bố về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'declaration on human rights' (tuyên ngôn về nhân quyền).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Declaration'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government issued a declaration of independence.
Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố độc lập.
Phủ định
She did not declare her income to the tax authorities.
Cô ấy đã không khai báo thu nhập của mình với cơ quan thuế.
Nghi vấn
Did the company declare bankruptcy last year?
Công ty có tuyên bố phá sản vào năm ngoái không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will issue a declaration of national emergency tomorrow.
Chính phủ sẽ ban hành tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to declare her love for him anytime soon.
Cô ấy sẽ không sớm bày tỏ tình yêu của mình với anh ấy đâu.
Nghi vấn
Will the company declare bankruptcy if they don't get a loan?
Công ty có tuyên bố phá sản nếu họ không nhận được khoản vay không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been declaring a state of emergency for the past week.
Chính phủ đã và đang tuyên bố tình trạng khẩn cấp trong tuần vừa qua.
Phủ định
They haven't been declaring their assets truthfully to the authorities.
Họ đã không khai báo tài sản của mình một cách trung thực với chính quyền.
Nghi vấn
Has the company been declaring bankruptcy continuously to avoid paying debts?
Có phải công ty đã và đang liên tục tuyên bố phá sản để trốn tránh việc trả nợ không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He declares his love for her every day.
Anh ấy bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy mỗi ngày.
Phủ định
She does not make a declaration of her income.
Cô ấy không khai báo thu nhập của mình.
Nghi vấn
Does the government declare a state of emergency often?
Chính phủ có thường xuyên tuyên bố tình trạng khẩn cấp không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to declare a national holiday every year.
Chính phủ đã từng tuyên bố một ngày lễ quốc gia mỗi năm.
Phủ định
They didn't use to declare their income honestly.
Họ đã từng không khai báo thu nhập của mình một cách trung thực.
Nghi vấn
Did you use to make a declaration of love to her every day?
Bạn đã từng tỏ tình với cô ấy mỗi ngày sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)