(Top Banner Ad)
declaration
C1
noun C1 Pháp luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

declaration

UK: /ˌdɛkləˈreɪʃən/ • US: /ˌdɛkləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố tuyên ngôn lời khai khai báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal or explicit statement or announcement.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc công bố chính thức hoặc rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The declaration of independence was a pivotal moment in American history."

    "Tuyên ngôn độc lập là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Hoa Kỳ."

  • "The government issued a declaration condemning the attacks."

    "Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố lên án các cuộc tấn công."

  • "He made a declaration of love to her."

    "Anh ấy đã tỏ tình với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công bố, khai báo
Adjective declarative có tính khẳng định, tường thuật (trong ngữ pháp)
Adjective declaratory mang tính tuyên bố, công bố
Noun (person) declarer người tuyên bố, người khai báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁- (to call, to shout)
Latin
clārus (clear, bright)
Latin
dēclārāre (to make clear, to reveal)
Old French
declarer (to declare)
Middle English
declaren
Modern English
declaration

Làm Cho Rõ Ràng

Gốc rễ của 'declaration' là từ Latin 'clārus', nghĩa là 'rõ ràng' hoặc 'sáng sủa'. Vì vậy, một 'declaration' về cơ bản là một hành động làm cho một điều gì đó trở nên hoàn toàn rõ ràng và không thể nhầm lẫn cho tất cả mọi người, giống như bật một ngọn đèn trong phòng tối.

Từ Lời Nói đến Giấy Tờ

Ban đầu, 'declare' chỉ đơn giản là 'nói rõ'. Theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa về sự trang trọng và chính thức. Ngày nay, một 'declaration' thường là một văn bản quan trọng, được viết ra và ký tên, chẳng hạn như một bản tuyên ngôn hoặc một lời khai báo pháp lý.

Usage Note

Declaration thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính pháp lý hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh tính công khai và chính thức của thông báo. So với 'statement', 'declaration' có tính chất trang trọng và quan trọng hơn. So với 'announcement', 'declaration' thường mang tính chất long trọng và có thể có hiệu lực pháp lý.

Prepositions

of on

'Declaration of' dùng để chỉ nội dung của tuyên bố. Ví dụ: 'declaration of independence' (tuyên ngôn độc lập). 'Declaration on' thường dùng để chỉ một tuyên bố về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'declaration on human rights' (tuyên ngôn về nhân quyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + declaration
  • make a declaration
    (đưa ra một tuyên bố)
  • issue a declaration
    (ban hành một tuyên bố (thường dùng cho chính phủ, tổ chức))
  • sign a declaration
    (ký một bản tuyên bố)
  • withdraw a declaration
    (rút lại một tuyên bố)
Adjective + declaration
  • a formal declaration
    (một tuyên bố chính thức)
  • a public declaration
    (một tuyên bố công khai)
  • a solemn declaration
    (một lời tuyên bố/tuyên thệ trang trọng)
  • a joint declaration
    (một tuyên bố chung (của nhiều bên))
declaration + of + Noun
  • a declaration of war
    (lời tuyên chiến)
  • a declaration of independence
    (một bản tuyên ngôn độc lập)
  • a declaration of love
    (một lời tỏ tình)
  • a declaration of intent
    (tuyên bố về ý định (thường trong kinh doanh, pháp lý))

Idioms

  • a declaration of war

    Lời tuyên chiến (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ một hành động thù địch khởi đầu một cuộc xung đột lớn).

    "The company's decision to sue its main competitor was seen as a declaration of war."

    (Quyết định của công ty kiện đối thủ cạnh tranh chính được xem như một lời tuyên chiến.)

  • make a declaration of faith/love

    Công khai bày tỏ niềm tin/tình yêu của mình một cách mạnh mẽ và rõ ràng.

    "Getting a tattoo of her name was his bold declaration of love."

    (Việc xăm tên cô ấy là lời tỏ tình táo bạo của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declaration

noun
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc công bố chính thức hoặc rõ ràng.

"The declaration of independence was a pivotal moment in American history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government issued a declaration of independence.
Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố độc lập.
Phủ định
She did not declare her income to the tax authorities.
Cô ấy đã không khai báo thu nhập của mình với cơ quan thuế.
Nghi vấn
Did the company declare bankruptcy last year?
Công ty có tuyên bố phá sản vào năm ngoái không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will issue a declaration of national emergency tomorrow.
Chính phủ sẽ ban hành tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to declare her love for him anytime soon.
Cô ấy sẽ không sớm bày tỏ tình yêu của mình với anh ấy đâu.
Nghi vấn
Will the company declare bankruptcy if they don't get a loan?
Công ty có tuyên bố phá sản nếu họ không nhận được khoản vay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been declaring a state of emergency for the past week.
Chính phủ đã và đang tuyên bố tình trạng khẩn cấp trong tuần vừa qua.
Phủ định
They haven't been declaring their assets truthfully to the authorities.
Họ đã không khai báo tài sản của mình một cách trung thực với chính quyền.
Nghi vấn
Has the company been declaring bankruptcy continuously to avoid paying debts?
Có phải công ty đã và đang liên tục tuyên bố phá sản để trốn tránh việc trả nợ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He declares his love for her every day.
Anh ấy bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy mỗi ngày.
Phủ định
She does not make a declaration of her income.
Cô ấy không khai báo thu nhập của mình.
Nghi vấn
Does the government declare a state of emergency often?
Chính phủ có thường xuyên tuyên bố tình trạng khẩn cấp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to declare a national holiday every year.
Chính phủ đã từng tuyên bố một ngày lễ quốc gia mỗi năm.
Phủ định
They didn't use to declare their income honestly.
Họ đã từng không khai báo thu nhập của mình một cách trung thực.
Nghi vấn
Did you use to make a declaration of love to her every day?
Bạn đã từng tỏ tình với cô ấy mỗi ngày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declaration".

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (The U.S. Declaration of Independence)

Đây là một trong những 'declaration' nổi tiếng nhất thế giới, được ký vào năm 1776. Nó không chỉ tuyên bố sự độc lập của 13 thuộc địa khỏi Anh, mà còn khẳng định các quyền cơ bản của con người như 'quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc'. Đây là một ví dụ điển hình về một bản tuyên bố mang tính lịch sử, định hình cả một quốc gia.

Tờ khai Hải quan (Customs Declaration Form)

Trong đời sống hiện đại, 'declaration' là một khái niệm bạn sẽ gặp khi đi du lịch quốc tế. Tờ khai hải quan là một văn bản pháp lý mà bạn phải điền để tuyên bố những hàng hóa bạn mang vào một quốc gia. Việc khai báo sai sự thật có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Điều này cho thấy 'declaration' mang ý nghĩa về sự trung thực và trách nhiệm pháp lý.