(Top Banner Ad)
statesmanship
C2
noun C2 Chính trị học, Lãnh đạo

statesmanship

UK: /ˈsteɪtsmənʃɪp/ • US: /ˈsteɪtsmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tài thao lược nghệ thuật lãnh đạo quốc gia khả năng quản lý đất nước
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of conducting state affairs, especially with skill, wisdom, and dedication to the public good.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật điều hành công việc quốc gia, đặc biệt là với kỹ năng, sự khôn ngoan và cống hiến cho lợi ích công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His statesmanship during the crisis averted a potential disaster."

    "Tài thao lược của ông trong cuộc khủng hoảng đã ngăn chặn một thảm họa tiềm tàng."

  • "The president's statesmanship was praised by leaders around the world."

    "Tài thao lược của tổng thống đã được các nhà lãnh đạo trên khắp thế giới ca ngợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statesman chính khách, nhà chính trị (nam hoặc không phân biệt giới tính)
Noun stateswoman nữ chính khách, nữ nhà chính trị
Adjective statesmanlike có phong thái của một chính khách, khôn ngoan, có tầm nhìn xa
Noun state quốc gia, nhà nước; bang (Mỹ); trạng thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Old English
mann
Old English
-scipe
English
statesman (state + man)
English
statesmanship (statesman + -ship)

Nguồn gốc của từ 'statesmanship'

Từ 'statesmanship' được hình thành từ 'statesman' (chính khách) và hậu tố '-ship'. 'Statesman' kết hợp 'state' (quốc gia, nhà nước) và 'man' (người). Hậu tố '-ship' có nghĩa là 'tình trạng, phẩm chất, kỹ năng'. Do đó, 'statesmanship' mang ý nghĩa 'tài năng, phẩm chất hoặc kỹ năng của một chính khách' – người có khả năng lãnh đạo quốc gia một cách khôn ngoan và có tầm nhìn.

Usage Note

Statesmanship nhấn mạnh đến khả năng đưa ra các quyết định sáng suốt và có tầm nhìn xa, vượt lên trên lợi ích cá nhân hoặc đảng phái để phục vụ quốc gia và nhân dân. Nó bao hàm sự liêm chính, khả năng lãnh đạo, và kỹ năng đàm phán. Khác với 'politics' (chính trị), 'statesmanship' mang ý nghĩa cao thượng và hướng đến lợi ích chung hơn.

Prepositions

in of

* **in statesmanship:** Thể hiện một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể được thể hiện trong hoạt động chính trị. Ví dụ: 'He demonstrated great vision in statesmanship.' (Ông ấy thể hiện tầm nhìn tuyệt vời trong hoạt động chính trị.)
* **of statesmanship:** Thể hiện bản chất hoặc phẩm chất của hoạt động chính trị. Ví dụ: 'This act is a hallmark of statesmanship.' (Hành động này là một dấu ấn của hoạt động chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statesmanship
  • wise wise statesmanship
    (tài lãnh đạo khôn ngoan)
  • courageous courageous statesmanship
    (tài lãnh đạo dũng cảm)
  • true true statesmanship
    (tài lãnh đạo thực thụ)
  • sound sound statesmanship
    (tài lãnh đạo vững vàng, đúng đắn)
Verb + statesmanship
  • display display statesmanship
    (thể hiện tài lãnh đạo)
  • demonstrate demonstrate statesmanship
    (chứng tỏ tài lãnh đạo)
  • require require statesmanship
    (đòi hỏi tài lãnh đạo)
  • exercise exercise statesmanship
    (thực hiện/vận dụng tài lãnh đạo)
Noun phrase with statesmanship
  • an act of an act of statesmanship
    (một hành động thể hiện tài lãnh đạo)
  • a moment of a moment of statesmanship
    (một khoảnh khắc thể hiện tài lãnh đạo)

Idioms

  • The hallmark of statesmanship

    Dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của tài lãnh đạo quốc gia

    "Prioritizing the national good over personal gain is often considered the hallmark of statesmanship."

    (Ưu tiên lợi ích quốc gia hơn lợi ích cá nhân thường được coi là dấu hiệu nổi bật của tài lãnh đạo.)

  • An act of true statesmanship

    Một hành động thể hiện tài lãnh đạo thực sự/xuất sắc

    "His decision to unite opposing factions was hailed as an act of true statesmanship."

    (Quyết định của ông ấy nhằm đoàn kết các phe đối lập đã được ca ngợi là một hành động thể hiện tài lãnh đạo thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statesmanship

noun
Lật mặt

Nghệ thuật điều hành công việc quốc gia, đặc biệt là với kỹ năng, sự khôn ngoan và cống hiến cho lợi ích công cộng.

"His statesmanship during the crisis averted a potential disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statesmanship".

Sự khác biệt giữa 'politician' và 'statesman'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, có sự phân biệt quan trọng giữa 'politician' (chính trị gia) và 'statesman' (chính khách). 'Politician' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người chỉ quan tâm đến việc giành và giữ quyền lực, tập trung vào lợi ích đảng phái hoặc cá nhân, và các mục tiêu ngắn hạn. Ngược lại, 'statesman' được coi là một danh xưng cao quý, dành cho người có tầm nhìn xa, đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu, hành động vì tương lai chung và có phẩm chất đạo đức cao.

Lý tưởng của tài lãnh đạo quốc gia

Tài lãnh đạo quốc gia (statesmanship) gắn liền với những lý tưởng cao đẹp về quản trị công. Nó bao gồm khả năng đưa ra những quyết định khó khăn vì lợi ích lâu dài của đất nước, ngay cả khi những quyết định đó không phổ biến trong ngắn hạn. Một chính khách (statesman) được kỳ vọng sẽ thể hiện sự khôn ngoan, lòng dũng cảm, sự liêm chính và khả năng đoàn kết mọi người, vượt qua những chia rẽ chính trị thông thường để phục vụ một mục tiêu cao cả hơn.