(Top Banner Ad)
staycation
B2
danh từ B2 Du lịch và Lối sống

staycation

UK: /ˌsteɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌsteɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ tại gia du lịch tại chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation spent in one's home country rather than abroad, or one spent at home and involving excursions to local attractions.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ được trải qua ở đất nước của một người thay vì ở nước ngoài, hoặc một kỳ nghỉ được trải qua ở nhà và bao gồm các chuyến du ngoạn đến các điểm tham quan địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to have a staycation this year and explore our local area."

    "Chúng tôi quyết định có một kỳ nghỉ tại gia năm nay và khám phá khu vực địa phương của chúng tôi."

  • "Due to budget constraints, many families are opting for staycations."

    "Do hạn chế về ngân sách, nhiều gia đình đang lựa chọn các kỳ nghỉ tại gia."

  • "Our staycation included visiting the local museum and trying new restaurants."

    "Kỳ nghỉ tại gia của chúng tôi bao gồm tham quan bảo tàng địa phương và thử các nhà hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staycation kỳ nghỉ tại nhà hoặc trong thành phố (không đi xa)
Noun staycationer người đi nghỉ tại nhà hoặc trong thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
stay
English
vacation

Nguồn gốc "Staycation"

"Staycation" là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra từ hai từ tiếng Anh: "stay" (ở lại) và "vacation" (kỳ nghỉ). Nó được cho là xuất hiện lần đầu vào những năm đầu thế kỷ 21, đặc biệt trở nên phổ biến trong cuộc suy thoái kinh tế năm 2008 và đại dịch COVID-19, khi mọi người muốn đi nghỉ nhưng không thể hoặc không muốn đi xa, nên chọn tận hưởng kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nhà.

Usage Note

Staycation nhấn mạnh việc tận hưởng thời gian nghỉ ngơi mà không cần đi xa. Nó thường liên quan đến việc khám phá các hoạt động và địa điểm gần nhà mà bình thường không có thời gian hoặc cơ hội để trải nghiệm. Khác với 'vacation' thông thường (kỳ nghỉ) vốn подразумевает di chuyển đến một địa điểm khác, thường là xa hơn.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian diễn ra staycation. Ví dụ: 'We went on a staycation last summer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staycation
  • relaxing a relaxing staycation
    (một kỳ nghỉ tại nhà thư giãn)
  • perfect the perfect staycation
    (kỳ nghỉ tại nhà hoàn hảo)
  • budget-friendly a budget-friendly staycation
    (một kỳ nghỉ tại nhà tiết kiệm chi phí)
  • ultimate the ultimate staycation
    (kỳ nghỉ tại nhà tuyệt vời nhất)
  • eco-friendly an eco-friendly staycation
    (một kỳ nghỉ tại nhà thân thiện với môi trường)
Verb + staycation
  • plan plan a staycation
    (lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tại nhà)
  • enjoy enjoy a staycation
    (tận hưởng kỳ nghỉ tại nhà)
  • take take a staycation
    (đi nghỉ tại nhà)
  • have have a staycation
    (có một kỳ nghỉ tại nhà)
Staycation + Noun
  • ideas staycation ideas
    (các ý tưởng cho kỳ nghỉ tại nhà)
  • activities staycation activities
    (các hoạt động trong kỳ nghỉ tại nhà)
  • package a staycation package
    (một gói dịch vụ kỳ nghỉ tại nhà)

Idioms

  • Embrace the staycation

    Tận hưởng kỳ nghỉ tại nhà (chấp nhận và tận dụng tối đa những gì kỳ nghỉ tại nhà mang lại)

    "Instead of travelling abroad, many families are choosing to embrace the staycation this year."

    (Thay vì du lịch nước ngoài, nhiều gia đình đang chọn tận hưởng kỳ nghỉ tại nhà trong năm nay.)

  • Staycation mode

    Chế độ/tâm trạng nghỉ dưỡng tại nhà (không làm việc, thư giãn)

    "I'm officially in staycation mode, so don't expect me to do any chores!"

    (Tôi chính thức bước vào chế độ nghỉ dưỡng tại nhà rồi, đừng mong tôi làm việc nhà nhé!)

  • The rise of the staycation

    Sự lên ngôi/phổ biến của kỳ nghỉ tại nhà

    "The pandemic led to the rise of the staycation as people couldn't travel."

    (Đại dịch đã dẫn đến sự lên ngôi của kỳ nghỉ tại nhà khi mọi người không thể đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staycation

danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ được trải qua ở đất nước của một người thay vì ở nước ngoài, hoặc một kỳ nghỉ được trải qua ở nhà và bao gồm các chuyến du ngoạn đến các điểm tham quan địa phương.

"We decided to have a staycation this year and explore our local area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, we will have had a wonderful staycation in our own city.
Đến cuối năm sau, chúng ta sẽ đã có một kỳ nghỉ tại gia tuyệt vời trong thành phố của mình.
Phủ định
They won't have had a staycation planned by the time their actual vacation arrives.
Họ sẽ không có một kỳ nghỉ tại gia nào được lên kế hoạch trước khi kỳ nghỉ thực tế của họ đến.
Nghi vấn
Will you have had a staycation experience before you travel abroad?
Bạn sẽ đã có một trải nghiệm nghỉ tại gia trước khi bạn đi du lịch nước ngoài chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staycation".

Tiết kiệm và Bền vững

Khái niệm "staycation" trở nên phổ biến như một lựa chọn tiết kiệm chi phí, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái kinh tế hoặc khi chi phí du lịch tăng cao. Nó cũng phản ánh xu hướng du lịch bền vững, khuyến khích mọi người khám phá những địa điểm địa phương, giảm lượng khí thải carbon từ việc di chuyển xa, và hỗ trợ các doanh nghiệp tại cộng đồng của họ.

Tái khám phá quê hương

Staycation khuyến khích mọi người nhìn nhận lại những giá trị và vẻ đẹp ngay trong thành phố hoặc khu vực họ sinh sống. Thay vì nghĩ rằng kỳ nghỉ phải là những chuyến đi xa, staycation giúp mọi người khám phá các điểm tham quan, công viên, nhà hàng, hoặc các hoạt động giải trí địa phương mà họ có thể đã bỏ qua, từ đó có trải nghiệm mới mẻ ngay gần nhà.