(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ staycation
B2

staycation

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ tại gia du lịch tại chỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Staycation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kỳ nghỉ được trải qua ở đất nước của một người thay vì ở nước ngoài, hoặc một kỳ nghỉ được trải qua ở nhà và bao gồm các chuyến du ngoạn đến các điểm tham quan địa phương.

Definition (English Meaning)

A vacation spent in one's home country rather than abroad, or one spent at home and involving excursions to local attractions.

Ví dụ Thực tế với 'Staycation'

  • "We decided to have a staycation this year and explore our local area."

    "Chúng tôi quyết định có một kỳ nghỉ tại gia năm nay và khám phá khu vực địa phương của chúng tôi."

  • "Due to budget constraints, many families are opting for staycations."

    "Do hạn chế về ngân sách, nhiều gia đình đang lựa chọn các kỳ nghỉ tại gia."

  • "Our staycation included visiting the local museum and trying new restaurants."

    "Kỳ nghỉ tại gia của chúng tôi bao gồm tham quan bảo tàng địa phương và thử các nhà hàng mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Staycation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: staycation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

local holiday(kỳ nghỉ địa phương)
home vacation(kỳ nghỉ tại nhà)

Trái nghĩa (Antonyms)

vacation abroad(kỳ nghỉ ở nước ngoài)

Từ liên quan (Related Words)

road trip(chuyến đi đường dài)
day trip(chuyến đi trong ngày)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch và Lối sống

Ghi chú Cách dùng 'Staycation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Staycation nhấn mạnh việc tận hưởng thời gian nghỉ ngơi mà không cần đi xa. Nó thường liên quan đến việc khám phá các hoạt động và địa điểm gần nhà mà bình thường không có thời gian hoặc cơ hội để trải nghiệm. Khác với 'vacation' thông thường (kỳ nghỉ) vốn подразумевает di chuyển đến một địa điểm khác, thường là xa hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Thường dùng 'on' để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian diễn ra staycation. Ví dụ: 'We went on a staycation last summer'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Staycation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)