involving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Participating in something or causing something to participate in something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào việc gì đó hoặc khiến ai đó tham gia vào việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation is involving several high-ranking officials."
"Cuộc điều tra có liên quan đến một số quan chức cấp cao."
-
"The new job is involving a lot of travel."
"Công việc mới đòi hỏi phải đi lại nhiều."
-
"The game is involving a combination of skill and luck."
"Trò chơi đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng và may mắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | liên quan, làm cho tham gia, bao gồm |
| Adjective | involved | có liên quan, phức tạp, bận rộn |
| Noun | involvement | sự liên quan, sự tham gia, sự dính líu |
| Adjective | uninvolved | không liên quan, không dính líu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Involving" thường được sử dụng để mô tả một hoạt động, tình huống hoặc vấn đề có sự tham gia của nhiều người hoặc nhiều yếu tố. Nó nhấn mạnh đến sự phức tạp và tương tác giữa các thành phần khác nhau. Khác với "including" (bao gồm) chỉ đơn giản liệt kê các thành phần, "involving" ám chỉ đến sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa chúng. So với "engaging", "involving" ít nhấn mạnh đến tính hấp dẫn, thú vị mà tập trung vào sự tham gia cần thiết.
Prepositions
in: đề cập đến việc tham gia hoặc liên quan đến một lĩnh vực, vấn đề, hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'a project involving renewable energy'. with: đề cập đến việc liên quan đến một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'a discussion involving students and teachers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
project a project involving (một dự án liên quan đến/bao gồm)
-
situation a situation involving (một tình huống liên quan đến/có liên quan)
-
issue an issue involving (một vấn đề liên quan đến)
-
case a case involving (một trường hợp liên quan đến)
-
task a task involving (một nhiệm vụ liên quan đến/đòi hỏi)
-
deeply deeply involving (gắn kết sâu sắc, lôi cuốn sâu sắc)
-
highly highly involving (rất lôi cuốn, rất hấp dẫn)
-
emotionally emotionally involving (gây xúc động mạnh, có tính cảm xúc cao)
Idioms
-
a process involving
một quá trình bao gồm/liên quan đến
"Learning a new language is a complex process involving dedication and practice."
(Học một ngôn ngữ mới là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập.)
-
involving a high degree of
liên quan/bao gồm mức độ cao của
"This decision is involving a high degree of risk for the company."
(Quyết định này liên quan đến một mức độ rủi ro cao cho công ty.)
-
involving a lot of
liên quan/bao gồm nhiều
"The new project is involving a lot of research and development."
(Dự án mới đòi hỏi rất nhiều nghiên cứu và phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involving
Tính từ (participle adjective)Tham gia vào việc gì đó hoặc khiến ai đó tham gia vào việc gì đó.
"The investigation is involving several high-ranking officials."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the job involved more travel, I would consider it more seriously. |
Nếu tôi biết công việc này liên quan đến việc đi lại nhiều hơn, tôi sẽ xem xét nó nghiêm túc hơn. |
| Phủ định | If the project didn't involve so much paperwork, I wouldn't hesitate to take it on. |
Nếu dự án không liên quan đến quá nhiều thủ tục giấy tờ, tôi sẽ không ngần ngại đảm nhận nó. |
| Nghi vấn | Would you be so stressed if your job didn't involve dealing with difficult clients? |
Bạn có bị căng thẳng như vậy không nếu công việc của bạn không liên quan đến việc đối phó với những khách hàng khó tính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involving".
