(Top Banner Ad)
steamroller
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Chính trị (nghĩa bóng)

steamroller

UK: /ˈstiːmˌrəʊlə(r)/ • US: /ˈstiːmˌroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

xe lu lăn đường áp đảo đè bẹp nghiền nát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy, slow vehicle with a roller used for flattening surfaces such as roads.

Vietnamese Meaning

Xe lu, xe lăn đường (một loại xe nặng, di chuyển chậm với một con lăn lớn dùng để làm phẳng các bề mặt như đường xá).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steamroller was used to flatten the new asphalt."

    "Xe lu được sử dụng để làm phẳng lớp nhựa đường mới."

  • "The company used its size to steamroller smaller competitors."

    "Công ty đã sử dụng quy mô của mình để đè bẹp các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."

  • "The government is trying to steamroller the bill through the legislature."

    "Chính phủ đang cố gắng thông qua dự luật một cách áp đảo tại cơ quan lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steamroller Cái lu, xe lu (máy dùng để làm phẳng đường); người/thứ có sức mạnh áp đảo, không thể cản phá.
Verb steamroller Lu (bằng xe lu); áp đảo, cưỡng chế, ép buộc (ai đó hoặc việc gì đó) bằng sức mạnh vượt trội.
Verb steamroll Áp đảo, cưỡng chế (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'steamroller').
Noun/Adjective (Gerund) steamrolling Hành động lu (đường); sự áp đảo, việc cưỡng chế; mang tính áp đảo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Chính trị (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steam
Old French
roler
English
roller
English (mid-19th century)
steamroller

Nguồn Gốc Của 'Steamroller'

'Steamroller' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'steam' (hơi nước) và 'roller' (con lăn). Từ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, khi những cỗ máy khổng lồ chạy bằng hơi nước được sử dụng để làm phẳng và đầm nén đường sá. Cái tên mô tả chính xác chức năng của nó: một con lăn được đẩy bởi sức mạnh của hơi nước, có khả năng nghiền nát và làm phẳng mọi thứ trên đường đi. Từ nghĩa đen này đã phát triển thành nghĩa bóng để chỉ việc áp đảo hoặc cưỡng chế.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ một loại xe chuyên dụng dùng trong xây dựng. Nghĩa bóng (trong chính trị hoặc kinh doanh) chỉ việc áp đảo đối thủ bằng sức mạnh hoặc số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steamroller
  • drive drive a steamroller
    (lái xe lu)
  • operate operate a steamroller
    (vận hành xe lu)
  • use use a steamroller
    (sử dụng xe lu)
Adjective + steamroller
  • heavy a heavy steamroller
    (một chiếc xe lu nặng)
  • powerful a powerful steamroller
    (một chiếc xe lu mạnh mẽ)
  • giant a giant steamroller
    (một chiếc xe lu khổng lồ)
steamroller + Noun
  • steamroller steamroller tactics
    (các chiến thuật áp đảo (cưỡng chế))
  • steamroller steamroller effect
    (hiệu ứng áp đảo)

Idioms

  • to steamroller someone/something

    Áp đảo, cưỡng chế ai đó/cái gì đó bằng sức mạnh hoặc ảnh hưởng vượt trội.

    "The chairman tried to steamroller the new proposal through the board meeting."

    (Chủ tịch đã cố gắng áp đặt đề xuất mới trong cuộc họp hội đồng quản trị.)

  • to be steamrollered

    Bị áp đảo, bị nghiền nát (nghĩa bóng); bị đánh bại hoặc bị buộc phải chấp nhận điều gì đó một cách bất đắc dĩ.

    "Small businesses often feel steamrollered by large corporations with more resources."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường cảm thấy bị các tập đoàn lớn có nhiều nguồn lực hơn áp đảo.)

  • a steamroller approach

    Một cách tiếp cận áp đảo, cưỡng bức, không khoan nhượng, không cho phép đối phương có cơ hội phản kháng.

    "Their steamroller approach to negotiations left little room for compromise."

    (Cách tiếp cận áp đảo của họ trong đàm phán không để lại nhiều chỗ cho sự thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steamroller

noun
Lật mặt

Xe lu, xe lăn đường (một loại xe nặng, di chuyển chậm với một con lăn lớn dùng để làm phẳng các bề mặt như đường xá).

"The steamroller was used to flatten the new asphalt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old steamroller is still used for road construction in some rural areas.
Cái xe lu cũ vẫn được sử dụng để xây dựng đường ở một số vùng nông thôn.
Phủ định
The project isn't a steamroller that will flatten all opposition.
Dự án không phải là một cái xe lu nghiền nát mọi sự phản đối.
Nghi vấn
Is that politician's strategy a steamroller, ignoring the needs of the minority?
Chiến lược của chính trị gia đó có phải là một kiểu xe lu, bỏ qua nhu cầu của thiểu số không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government steamrollers the opposition's plans, doesn't it?
Chính phủ nghiền nát các kế hoạch của phe đối lập, phải không?
Phủ định
The new steamroller isn't working properly, is it?
Cái lu mới không hoạt động tốt, phải không?
Nghi vấn
He uses a steamroller to solve his problems, doesn't he?
Anh ta dùng sức mạnh để giải quyết vấn đề của mình, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation process was a steamroller, leaving no room for compromise.
Quá trình đàm phán giống như một cái lu, không có chỗ cho sự thỏa hiệp.
Phủ định
Is this steamroller?
Đây có phải là cái lu không?
Nghi vấn
Was the reform steamroller in its implementation?
Cuộc cải cách có diễn ra một cách áp đảo khi thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamroller".

Biểu Tượng Của Sức Mạnh Áp Đảo

Hình ảnh xe lu hơi nước đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, đại diện cho một lực lượng khổng lồ, không thể cản phá, có khả năng nghiền nát hoặc làm phẳng mọi thứ trên đường đi. Trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc kinh doanh, thuật ngữ 'steamroller' thường được dùng để chỉ việc sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng vượt trội để áp đặt ý muốn, không cho phép đối thủ có cơ hội phản kháng hoặc đàm phán.

Dấu Ấn Của Kỷ Nguyên Công Nghiệp

Trước khi trở thành một phép ẩn dụ, xe lu hơi nước là một phát minh quan trọng trong kỷ nguyên công nghiệp, cách mạng hóa việc xây dựng đường sá và cơ sở hạ tầng vào thế kỷ 19. Sự xuất hiện của nó đã cải thiện đáng kể chất lượng và tốc độ xây dựng đường, tạo nền tảng cho sự phát triển giao thông hiện đại. Nó tượng trưng cho khả năng biến đổi môi trường của con người thông qua công nghệ.