flattening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of becoming flat or flatter.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình trở nên phẳng hoặc bẹt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flattening of the dough made it easier to work with."
"Việc làm phẳng bột giúp dễ dàng làm việc hơn."
-
"We are seeing a flattening of the curve in new infections."
"Chúng ta đang thấy đường cong số ca nhiễm mới đang đi ngang."
-
"The flattening of the landscape made it easier to build the road."
"Việc san bằng địa hình giúp dễ dàng xây dựng con đường hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự làm cho cái gì đó bằng phẳng hơn, hoặc trở nên bằng phẳng hơn một cách tự nhiên. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý (flattening of a landscape) đến kinh tế (flattening of a yield curve).
Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, 'flattening' có thể đề cập đến việc giảm bớt sự khác biệt, ví dụ như thu nhập hoặc cơ hội. Khác với nghĩa vật lý, nghĩa này mang tính trừu tượng hơn.
Thường được sử dụng để mô tả sự chững lại hoặc đình trệ trong một quá trình hoặc xu hướng nào đó. Ví dụ: flattening of a growth curve, flattening of sales. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực, báo hiệu những vấn đề cần được giải quyết.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ sự làm phẳng của cái gì đó: flattening of the curve, flattening of the earth.
Collocations (Từ đi kèm)
-
curve curve flattening (làm phẳng đường cong (giảm đỉnh của biểu đồ tăng trưởng))
-
cost cost flattening (ổn định chi phí, giữ chi phí không tăng)
-
market market flattening (thị trường chững lại, không tăng trưởng)
-
achieve achieve flattening (đạt được sự làm phẳng/ổn định)
-
witness witness flattening (chứng kiến sự làm phẳng/ổn định)
-
experience experience flattening (trải qua giai đoạn ổn định/giảm dần)
-
effect flattening effect (hiệu ứng làm phẳng, hiệu ứng ổn định)
-
process flattening process (quá trình làm phẳng)
-
trend flattening trend (xu hướng ổn định/đi ngang)
Idioms
-
flattening the curve
Làm phẳng đường cong (giảm tốc độ lây lan của dịch bệnh để tránh quá tải hệ thống y tế)
"Public health measures aimed at social distancing were crucial for flattening the curve during the pandemic."
(Các biện pháp y tế công cộng nhằm giãn cách xã hội rất quan trọng để làm phẳng đường cong trong đại dịch.)
-
a flattening of hierarchies
Sự làm phẳng cấu trúc phân cấp (giảm các cấp quản lý trong một tổ chức để tăng hiệu quả)
"The company implemented a flattening of hierarchies to encourage more direct communication and innovation."
(Công ty đã thực hiện việc làm phẳng cấu trúc phân cấp để khuyến khích giao tiếp trực tiếp và đổi mới hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flattening
Danh từHành động hoặc quá trình trở nên phẳng hoặc bẹt hơn.
"The flattening of the dough made it easier to work with."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the flattening of the curve is occurring gives us hope for the future. |
Việc đường cong dịch bệnh đang được làm phẳng mang lại cho chúng ta hy vọng về tương lai. |
| Phủ định | Whether the flattening was due to government policy is not certain. |
Việc sự làm phẳng là do chính sách của chính phủ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How the flattening of the dough was achieved remains a trade secret. |
Làm thế nào việc cán bột được thực hiện vẫn là một bí mật thương mại. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to implement a new policy aimed at flattening the economic disparities. |
Chính phủ sẽ thực hiện một chính sách mới nhằm mục đích làm giảm sự chênh lệch kinh tế. |
| Phủ định | The company is not going to proceed with the flattening of the land without proper permits. |
Công ty sẽ không tiến hành san bằng khu đất mà không có giấy phép phù hợp. |
| Nghi vấn | Are they going to begin flattening the curve of infection rates next week? |
Họ có định bắt đầu làm phẳng đường cong tỷ lệ lây nhiễm vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flattening".
