(Top Banner Ad)
flattening
B2
Danh từ B2 Tổng quát

flattening

UK: /ˈflætənɪŋ/ • US: /ˈflætənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm phẳng sự san bằng sự đi ngang (đồ thị) sự chững lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of becoming flat or flatter.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trở nên phẳng hoặc bẹt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flattening of the dough made it easier to work with."

    "Việc làm phẳng bột giúp dễ dàng làm việc hơn."

  • "We are seeing a flattening of the curve in new infections."

    "Chúng ta đang thấy đường cong số ca nhiễm mới đang đi ngang."

  • "The flattening of the landscape made it easier to build the road."

    "Việc san bằng địa hình giúp dễ dàng xây dựng con đường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat Bằng phẳng, phẳng lặng, dẹt
Adverb flat Hoàn toàn, phẳng lì
Noun flat Mặt phẳng, căn hộ (Anh)
Verb flatten Làm cho bằng phẳng, san phẳng, làm cho dẹt
Noun flattener Người hoặc vật làm phẳng

Synonyms

Antonyms

steepening (làm dốc hơn)increasing (tăng lên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
Old English
flæt
Middle English
flat
Late Middle English
flatten
Modern English
flattening

Nguồn gốc của từ "flattening"

Từ "flattening" bắt nguồn từ tính từ "flat" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "bằng phẳng" hoặc "phẳng lặng". "Flat" có một lịch sử lâu đời, xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ như "flataz" trong Proto-Germanic và "flatr" trong tiếng Bắc Âu cổ. Vào khoảng thế kỷ 14, hậu tố động từ "-en" được thêm vào "flat" để tạo thành động từ "flatten" (làm cho bằng phẳng). Sau đó, "flattening" xuất hiện như dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "flatten", mô tả hành động làm cho một vật gì đó trở nên phẳng hơn hoặc giảm mức độ.

Usage Note

Chỉ sự làm cho cái gì đó bằng phẳng hơn, hoặc trở nên bằng phẳng hơn một cách tự nhiên. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý (flattening of a landscape) đến kinh tế (flattening of a yield curve).
Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội, 'flattening' có thể đề cập đến việc giảm bớt sự khác biệt, ví dụ như thu nhập hoặc cơ hội. Khác với nghĩa vật lý, nghĩa này mang tính trừu tượng hơn.
Thường được sử dụng để mô tả sự chững lại hoặc đình trệ trong một quá trình hoặc xu hướng nào đó. Ví dụ: flattening of a growth curve, flattening of sales. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực, báo hiệu những vấn đề cần được giải quyết.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ sự làm phẳng của cái gì đó: flattening of the curve, flattening of the earth.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + flattening
  • curve curve flattening
    (làm phẳng đường cong (giảm đỉnh của biểu đồ tăng trưởng))
  • cost cost flattening
    (ổn định chi phí, giữ chi phí không tăng)
  • market market flattening
    (thị trường chững lại, không tăng trưởng)
Verb + flattening
  • achieve achieve flattening
    (đạt được sự làm phẳng/ổn định)
  • witness witness flattening
    (chứng kiến sự làm phẳng/ổn định)
  • experience experience flattening
    (trải qua giai đoạn ổn định/giảm dần)
Flattening + Noun
  • effect flattening effect
    (hiệu ứng làm phẳng, hiệu ứng ổn định)
  • process flattening process
    (quá trình làm phẳng)
  • trend flattening trend
    (xu hướng ổn định/đi ngang)

Idioms

  • flattening the curve

    Làm phẳng đường cong (giảm tốc độ lây lan của dịch bệnh để tránh quá tải hệ thống y tế)

    "Public health measures aimed at social distancing were crucial for flattening the curve during the pandemic."

    (Các biện pháp y tế công cộng nhằm giãn cách xã hội rất quan trọng để làm phẳng đường cong trong đại dịch.)

  • a flattening of hierarchies

    Sự làm phẳng cấu trúc phân cấp (giảm các cấp quản lý trong một tổ chức để tăng hiệu quả)

    "The company implemented a flattening of hierarchies to encourage more direct communication and innovation."

    (Công ty đã thực hiện việc làm phẳng cấu trúc phân cấp để khuyến khích giao tiếp trực tiếp và đổi mới hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flattening

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trở nên phẳng hoặc bẹt hơn.

"The flattening of the dough made it easier to work with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the flattening of the curve is occurring gives us hope for the future.
Việc đường cong dịch bệnh đang được làm phẳng mang lại cho chúng ta hy vọng về tương lai.
Phủ định
Whether the flattening was due to government policy is not certain.
Việc sự làm phẳng là do chính sách của chính phủ hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How the flattening of the dough was achieved remains a trade secret.
Làm thế nào việc cán bột được thực hiện vẫn là một bí mật thương mại.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement a new policy aimed at flattening the economic disparities.
Chính phủ sẽ thực hiện một chính sách mới nhằm mục đích làm giảm sự chênh lệch kinh tế.
Phủ định
The company is not going to proceed with the flattening of the land without proper permits.
Công ty sẽ không tiến hành san bằng khu đất mà không có giấy phép phù hợp.
Nghi vấn
Are they going to begin flattening the curve of infection rates next week?
Họ có định bắt đầu làm phẳng đường cong tỷ lệ lây nhiễm vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flattening".

Phép ẩn dụ 'Làm phẳng đường cong'

Cụm từ 'flattening the curve' đã trở thành một khái niệm mang ý nghĩa văn hóa toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Nó là một phép ẩn dụ về việc làm chậm tốc độ lây lan của virus để tránh hệ thống y tế bị quá tải, bằng cách giảm đỉnh dịch và kéo dài thời gian lây nhiễm. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cộng đồng và các biện pháp phòng ngừa như giãn cách xã hội để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giữ vững khả năng ứng phó của hệ thống y tế.

Làm phẳng cấu trúc phân cấp trong môi trường công sở

Trong bối cảnh quản lý hiện đại, 'flattening hierarchies' (làm phẳng cấu trúc phân cấp) là một xu hướng văn hóa doanh nghiệp quan trọng. Nó đề cập đến việc giảm số lượng các cấp quản lý trong một tổ chức, từ đó tạo ra một cấu trúc phẳng hơn. Mục tiêu là giúp dòng chảy thông tin mượt mà hơn, tăng cường sự tham gia và trao quyền cho nhân viên, cũng như thúc đẩy đổi mới. Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch sang các mô hình làm việc linh hoạt và cộng tác hơn.