stepchild
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stepchild'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Con riêng của vợ hoặc chồng (không phải con ruột của mình).
Definition (English Meaning)
A child of one's spouse from a previous relationship.
Ví dụ Thực tế với 'Stepchild'
-
"Her stepchild is a talented musician."
"Con riêng của cô ấy là một nhạc sĩ tài năng."
-
"He treats his stepchild like his own."
"Anh ấy đối xử với con riêng của vợ như con ruột của mình."
-
"Adjusting to life with a stepchild can be challenging."
"Việc thích nghi với cuộc sống có con riêng có thể là một thử thách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stepchild'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: stepchild
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stepchild'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stepchild' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ gia đình sau khi tái hôn. Nó không mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ sự phức tạp trong mối quan hệ gia đình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stepchild'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He treats his stepchild like his own child.
|
Anh ấy đối xử với con riêng của mình như con ruột. |
| Phủ định |
Not only did she dislike her stepchild, but she also neglected him.
|
Không chỉ ghét con riêng của mình, cô ấy còn bỏ bê nó. |
| Nghi vấn |
Should the stepchild misbehave, will the stepfather discipline him?
|
Nếu con riêng cư xử không đúng mực, cha dượng sẽ kỷ luật nó chứ? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The stepchild will be feeling neglected if we don't spend more time together.
|
Đứa con riêng sẽ cảm thấy bị bỏ rơi nếu chúng ta không dành nhiều thời gian hơn cho nhau. |
| Phủ định |
She won't be treating her stepchild unfairly; she loves all her children equally.
|
Cô ấy sẽ không đối xử bất công với con riêng của mình; cô ấy yêu tất cả các con của mình như nhau. |
| Nghi vấn |
Will the stepchild be adjusting well to the new family dynamics?
|
Đứa con riêng có đang thích nghi tốt với động lực gia đình mới không? |