(Top Banner Ad)
spouse
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Gia đình

spouse

UK: /spaʊz/ • US: /spaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

vợ/chồng người phối ngẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A husband or wife considered in relation to their partner.

Vietnamese Meaning

Vợ hoặc chồng khi được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please indicate the name of your spouse on the application form."

    "Vui lòng điền tên vợ/chồng của bạn vào mẫu đơn đăng ký."

  • "His spouse is a doctor."

    "Vợ/chồng anh ấy là một bác sĩ."

  • "The law protects the rights of spouses."

    "Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vợ/chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb espouse kết hôn với (kiểu cũ, trang trọng); ủng hộ, tán thành (một tư tưởng, quan điểm)
Noun espousal hành động ủng hộ, tán thành (một tư tưởng, quan điểm); lễ cưới (kiểu cũ)
Adjective spousal thuộc về vợ chồng; liên quan đến hôn nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spend-
Latin
sponsus (male), sponsa (female)
Old French
espous (male), espouse (female)
Middle English
spouse

Nguồn gốc lời thề ước

Từ 'spouse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponsus' (chồng sắp cưới) và 'sponsa' (vợ sắp cưới), có nghĩa là 'người đã hứa, đã cam kết'. Gốc từ này liên quan đến các nghi lễ, cam kết hay lời thề trang trọng, phản ánh bản chất của hôn nhân là một lời hứa bền vững giữa hai người.

Usage Note

Từ 'spouse' là một từ trang trọng và trung lập về giới tính để chỉ vợ hoặc chồng. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài liệu chính thức hoặc khi muốn tránh chỉ đích danh giới tính của người bạn đời. So với 'husband' hoặc 'wife', 'spouse' mang tính khách quan và bao quát hơn. Nó không mang sắc thái tình cảm như 'partner' (người yêu, người bạn đời) mà thiên về mặt pháp lý và xã hội hơn.

Prepositions

of

Sử dụng giới từ 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'the spouse of the deceased' (vợ/chồng của người đã khuất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spouse
  • loving loving spouse
    (người bạn đời yêu thương)
  • dutiful dutiful spouse
    (người bạn đời tận tụy)
  • former former spouse
    (vợ/chồng cũ)
  • current current spouse
    (vợ/chồng hiện tại)
  • grieving grieving spouse
    (người vợ/chồng đang đau buồn (vì mất bạn đời))
  • surviving surviving spouse
    (người vợ/chồng còn sống (sau khi bạn đời qua đời))
Verb + spouse
  • support support one's spouse
    (hỗ trợ bạn đời của mình)
  • respect respect one's spouse
    (tôn trọng bạn đời của mình)
  • divorce divorce one's spouse
    (ly hôn với bạn đời của mình)
  • marry marry one's spouse
    (kết hôn với bạn đời của mình (thường dùng 'marry someone' thay vì 'marry one's spouse'))
Spouse + Verb
  • works My spouse works in IT.
    (Bạn đời của tôi làm việc trong ngành công nghệ thông tin.)
  • travels Her spouse often travels for business.
    (Bạn đời của cô ấy thường xuyên đi công tác.)

Idioms

  • better half

    người bạn đời, nửa kia (cách gọi thân mật, hài hước)

    "I'm going to ask my better half if she wants to join us."

    (Tôi sẽ hỏi nửa kia của mình xem cô ấy có muốn tham gia cùng chúng tôi không.)

  • lawfully wedded spouse

    người bạn đời hợp pháp (thường dùng trong nghi thức cưới hỏi hoặc văn bản pháp lý)

    "Do you take this woman to be your lawfully wedded spouse?"

    (Anh có chấp nhận người phụ nữ này làm người bạn đời hợp pháp của mình không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spouse

Danh từ
Lật mặt

Vợ hoặc chồng khi được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ.

"Please indicate the name of your spouse on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spouse".

Lời thề hôn nhân

Trong văn hóa phương Tây, các cặp đôi thường trao nhau những lời thề nguyện trong lễ cưới, cam kết tình yêu và sự chung thủy trọn đời với 'spouse' của mình. Đây là một nghi thức quan trọng, thể hiện sự gắn bó và trách nhiệm lẫn nhau.

Người bạn đời trọn đời

Khái niệm 'spouse' thường hàm ý một người bạn đời trọn đời, cùng chia sẻ cuộc sống, niềm vui, nỗi buồn và hỗ trợ lẫn nhau. Trong nhiều nền văn hóa, người vợ/chồng không chỉ là người yêu mà còn là đối tác, người bạn thân thiết nhất trong suốt cuộc đời.