spouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A husband or wife considered in relation to their partner.
Vietnamese Meaning
Vợ hoặc chồng khi được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please indicate the name of your spouse on the application form."
"Vui lòng điền tên vợ/chồng của bạn vào mẫu đơn đăng ký."
-
"His spouse is a doctor."
"Vợ/chồng anh ấy là một bác sĩ."
-
"The law protects the rights of spouses."
"Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vợ/chồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | espouse | kết hôn với (kiểu cũ, trang trọng); ủng hộ, tán thành (một tư tưởng, quan điểm) |
| Noun | espousal | hành động ủng hộ, tán thành (một tư tưởng, quan điểm); lễ cưới (kiểu cũ) |
| Adjective | spousal | thuộc về vợ chồng; liên quan đến hôn nhân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spouse' là một từ trang trọng và trung lập về giới tính để chỉ vợ hoặc chồng. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài liệu chính thức hoặc khi muốn tránh chỉ đích danh giới tính của người bạn đời. So với 'husband' hoặc 'wife', 'spouse' mang tính khách quan và bao quát hơn. Nó không mang sắc thái tình cảm như 'partner' (người yêu, người bạn đời) mà thiên về mặt pháp lý và xã hội hơn.
Prepositions
Sử dụng giới từ 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'the spouse of the deceased' (vợ/chồng của người đã khuất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loving loving spouse (người bạn đời yêu thương)
-
dutiful dutiful spouse (người bạn đời tận tụy)
-
former former spouse (vợ/chồng cũ)
-
current current spouse (vợ/chồng hiện tại)
-
grieving grieving spouse (người vợ/chồng đang đau buồn (vì mất bạn đời))
-
surviving surviving spouse (người vợ/chồng còn sống (sau khi bạn đời qua đời))
-
support support one's spouse (hỗ trợ bạn đời của mình)
-
respect respect one's spouse (tôn trọng bạn đời của mình)
-
divorce divorce one's spouse (ly hôn với bạn đời của mình)
-
marry marry one's spouse (kết hôn với bạn đời của mình (thường dùng 'marry someone' thay vì 'marry one's spouse'))
-
works My spouse works in IT. (Bạn đời của tôi làm việc trong ngành công nghệ thông tin.)
-
travels Her spouse often travels for business. (Bạn đời của cô ấy thường xuyên đi công tác.)
Idioms
-
better half
người bạn đời, nửa kia (cách gọi thân mật, hài hước)
"I'm going to ask my better half if she wants to join us."
(Tôi sẽ hỏi nửa kia của mình xem cô ấy có muốn tham gia cùng chúng tôi không.)
-
lawfully wedded spouse
người bạn đời hợp pháp (thường dùng trong nghi thức cưới hỏi hoặc văn bản pháp lý)
"Do you take this woman to be your lawfully wedded spouse?"
(Anh có chấp nhận người phụ nữ này làm người bạn đời hợp pháp của mình không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spouse
Danh từVợ hoặc chồng khi được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ.
"Please indicate the name of your spouse on the application form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spouse".
