(Top Banner Ad)
sternum
C1
danh từ C1 Y học

sternum

UK: /ˈstɜːnəm/ • US: /ˈstɜːrnəm/

Nghĩa tiếng Việt

xương ức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long flat bone located in the central part of the chest (thorax). It connects to the ribs via cartilage and forms the front of the rib cage, protecting the heart, lungs, and major blood vessels from injury.

Vietnamese Meaning

Một xương dẹt dài nằm ở phần trung tâm của ngực (lồng ngực). Nó kết nối với các xương sườn thông qua sụn và tạo thành mặt trước của lồng ngực, bảo vệ tim, phổi và các mạch máu lớn khỏi bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of pain in the area of the sternum after the car accident."

    "Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ở vùng xương ức sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "A sternal fracture is a break in the sternum."

    "Gãy xương ức là một vết nứt ở xương ức."

  • "CPR involves pressing down on the sternum to circulate blood."

    "Hồi sức tim phổi bao gồm ấn xuống xương ức để tuần hoàn máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sternum xương ức
Adjective sternal thuộc về xương ức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

grc
στέρνον (sternon)
la
sternum
en
sternum

Nguồn gốc 'Sternum'

Từ 'sternum' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'στέρνον' (sternon), có nghĩa là 'ngực' hoặc 'vú'. Nó có thể liên quan đến từ 'stereos' (rắn chắc, cứng), ám chỉ phần xương chắc chắn ở giữa ngực. Ban đầu, từ này trong tiếng Hy Lạp dùng để chỉ toàn bộ vùng ngực, nhưng qua tiếng Latinh và sau đó là tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã thu hẹp lại chỉ còn là xương ức.

Usage Note

Xương ức là một cấu trúc quan trọng trong giải phẫu người. Nó bao gồm ba phần chính: cán ức (manubrium), thân ức (body), và mỏm mũi kiếm (xiphoid process). Các chấn thương ở xương ức có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng do vị trí gần các cơ quan quan trọng.

Prepositions

of on

* of: Thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của xương ức (ví dụ: fracture of the sternum - gãy xương ức).
* on: Có thể được sử dụng để chỉ vị trí trên xương ức (ví dụ: pain on the sternum - đau ở xương ức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sternum
  • broken broken sternum
    (xương ức bị gãy)
  • fractured fractured sternum
    (xương ức bị rạn/gãy)
  • prominent prominent sternum
    (xương ức nổi rõ)
  • painful painful sternum
    (xương ức đau nhức)
Verb + sternum
  • palpate palpate the sternum
    (sờ nắn xương ức)
  • protect protect the sternum
    (bảo vệ xương ức)
  • strike strike the sternum
    (đánh vào xương ức)
Phrases with sternum
  • sternum pain sternum pain
    (đau xương ức)
  • sternum bone sternum bone
    (xương ức (nhấn mạnh là xương))
  • beneath the sternum beneath the sternum
    (bên dưới xương ức)

Idioms

  • sternal fracture

    gãy xương ức

    "The patient suffered a sternal fracture in the car accident."

    (Bệnh nhân bị gãy xương ức trong vụ tai nạn ô tô.)

  • sternal pain

    đau xương ức

    "She experienced sharp sternal pain after the fall."

    (Cô ấy bị đau nhói xương ức sau cú ngã.)

  • sternal puncture

    chọc hút tủy xương ức

    "A sternal puncture may be performed to obtain a bone marrow sample."

    (Có thể thực hiện chọc hút tủy xương ức để lấy mẫu tủy xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sternum

danh từ
Lật mặt

Một xương dẹt dài nằm ở phần trung tâm của ngực (lồng ngực). Nó kết nối với các xương sườn thông qua sụn và tạo thành mặt trước của lồng ngực, bảo vệ tim, phổi và các mạch máu lớn khỏi bị thương.

"The patient complained of pain in the area of the sternum after the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sternum protects vital organs is a medical fact.
Việc xương ức bảo vệ các cơ quan quan trọng là một thực tế y học.
Phủ định
Whether the sternum was fractured or not wasn't clear from the X-ray.
Việc xương ức có bị gãy hay không không rõ ràng từ phim chụp X-quang.
Nghi vấn
What the sternum's main function is, remains a crucial point in medical studies.
Chức năng chính của xương ức là gì vẫn là một điểm quan trọng trong các nghiên cứu y học.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's sternum.
Bác sĩ kiểm tra xương ức của bệnh nhân.
Phủ định
The X-ray did not reveal any fracture of the sternum.
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương ức.
Nghi vấn
Is the sternum connected to the ribs?
Xương ức có được kết nối với xương sườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sternum".

Vai trò trong hồi sức tim phổi (CPR)

Xương ức là một mốc giải phẫu quan trọng trong kỹ thuật hồi sức tim phổi (CPR). Việc ép ngực đúng cách trên xương ức giúp đẩy máu lưu thông đến não và các cơ quan quan trọng khác, là yếu tố sống còn để cứu người trong trường hợp ngừng tim.

Tấm chắn bảo vệ

Với vị trí trung tâm ở ngực, xương ức đóng vai trò như một tấm chắn bảo vệ kiên cố cho các cơ quan quan trọng bên trong lồng ngực như tim, phổi và các mạch máu lớn, chống lại các tổn thương từ bên ngoài.