sternum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long flat bone located in the central part of the chest (thorax). It connects to the ribs via cartilage and forms the front of the rib cage, protecting the heart, lungs, and major blood vessels from injury.
Vietnamese Meaning
Một xương dẹt dài nằm ở phần trung tâm của ngực (lồng ngực). Nó kết nối với các xương sườn thông qua sụn và tạo thành mặt trước của lồng ngực, bảo vệ tim, phổi và các mạch máu lớn khỏi bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient complained of pain in the area of the sternum after the car accident."
"Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ở vùng xương ức sau vụ tai nạn xe hơi."
-
"A sternal fracture is a break in the sternum."
"Gãy xương ức là một vết nứt ở xương ức."
-
"CPR involves pressing down on the sternum to circulate blood."
"Hồi sức tim phổi bao gồm ấn xuống xương ức để tuần hoàn máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sternum | xương ức |
| Adjective | sternal | thuộc về xương ức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương ức là một cấu trúc quan trọng trong giải phẫu người. Nó bao gồm ba phần chính: cán ức (manubrium), thân ức (body), và mỏm mũi kiếm (xiphoid process). Các chấn thương ở xương ức có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng do vị trí gần các cơ quan quan trọng.
Prepositions
* of: Thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của xương ức (ví dụ: fracture of the sternum - gãy xương ức).
* on: Có thể được sử dụng để chỉ vị trí trên xương ức (ví dụ: pain on the sternum - đau ở xương ức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken sternum (xương ức bị gãy)
-
fractured fractured sternum (xương ức bị rạn/gãy)
-
prominent prominent sternum (xương ức nổi rõ)
-
painful painful sternum (xương ức đau nhức)
-
palpate palpate the sternum (sờ nắn xương ức)
-
protect protect the sternum (bảo vệ xương ức)
-
strike strike the sternum (đánh vào xương ức)
-
sternum pain sternum pain (đau xương ức)
-
sternum bone sternum bone (xương ức (nhấn mạnh là xương))
-
beneath the sternum beneath the sternum (bên dưới xương ức)
Idioms
-
sternal fracture
gãy xương ức
"The patient suffered a sternal fracture in the car accident."
(Bệnh nhân bị gãy xương ức trong vụ tai nạn ô tô.)
-
sternal pain
đau xương ức
"She experienced sharp sternal pain after the fall."
(Cô ấy bị đau nhói xương ức sau cú ngã.)
-
sternal puncture
chọc hút tủy xương ức
"A sternal puncture may be performed to obtain a bone marrow sample."
(Có thể thực hiện chọc hút tủy xương ức để lấy mẫu tủy xương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sternum
danh từMột xương dẹt dài nằm ở phần trung tâm của ngực (lồng ngực). Nó kết nối với các xương sườn thông qua sụn và tạo thành mặt trước của lồng ngực, bảo vệ tim, phổi và các mạch máu lớn khỏi bị thương.
"The patient complained of pain in the area of the sternum after the car accident."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sternum protects vital organs is a medical fact. |
Việc xương ức bảo vệ các cơ quan quan trọng là một thực tế y học. |
| Phủ định | Whether the sternum was fractured or not wasn't clear from the X-ray. |
Việc xương ức có bị gãy hay không không rõ ràng từ phim chụp X-quang. |
| Nghi vấn | What the sternum's main function is, remains a crucial point in medical studies. |
Chức năng chính của xương ức là gì vẫn là một điểm quan trọng trong các nghiên cứu y học. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined the patient's sternum. |
Bác sĩ kiểm tra xương ức của bệnh nhân. |
| Phủ định | The X-ray did not reveal any fracture of the sternum. |
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương ức. |
| Nghi vấn | Is the sternum connected to the ribs? |
Xương ức có được kết nối với xương sườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sternum".
