(Top Banner Ad)
stillness
C1
noun C1 Tổng quát

stillness

UK: /ˈstɪlnəs/ • US: /ˈstɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tĩnh lặng sự yên tĩnh sự thanh tịnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being still; quietness; calmness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tĩnh lặng; sự yên lặng; sự bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stillness of the lake reflected the mountains perfectly."

    "Sự tĩnh lặng của mặt hồ phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo."

  • "The doctor recommended stillness and rest."

    "Bác sĩ khuyên nên tĩnh dưỡng và nghỉ ngơi."

  • "She appreciated the stillness after the busy city."

    "Cô ấy trân trọng sự tĩnh lặng sau khi rời khỏi thành phố ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective still yên lặng, bất động, không chuyển động
Adverb still vẫn còn, vẫn chưa (diễn tả sự liên tục)
Verb still làm cho tĩnh lặng, làm cho ngừng lại
Noun still sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh (ít dùng hơn 'stillness')
Adjective stillborn thai chết lưu, sinh ra đã chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*stel-
Proto-Germanic
*stillaz
Old English
still
Middle English
stille
Modern English
stillness

Nguồn gốc của "Stillness"

Từ 'stillness' được tạo thành từ tính từ 'still' (nghĩa là 'yên lặng, bất động') và hậu tố '-ness'. Hậu tố '-ness' thường được dùng để biến một tính từ thành một danh từ, mang ý nghĩa 'trạng thái, phẩm chất' của điều gì đó. Vì vậy, 'stillness' có nghĩa đen là 'trạng thái của sự tĩnh lặng' hoặc 'phẩm chất của sự yên tĩnh'. Gốc rễ của 'still' có thể truy ngược về ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European, với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc 'đứng yên' hoặc 'cố định'.

Usage Note

Stillness nhấn mạnh sự vắng mặt của chuyển động, âm thanh, hoặc sự xao động. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái vật lý hoặc tinh thần. So sánh với 'silence' (sự im lặng), 'stillness' có thể bao gồm sự im lặng, nhưng nó đặc biệt tập trung vào sự thiếu chuyển động. 'Calmness' (sự bình tĩnh) đề cập đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc không bị kích động.

Prepositions

in of

'In stillness': diễn tả sự tĩnh lặng như một môi trường hoặc điều kiện ('He found peace in the stillness of the forest'). 'Of stillness': Diễn tả thuộc tính hoặc bản chất của sự tĩnh lặng ('The moment was one of perfect stillness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stillness
  • complete complete stillness
    (sự tĩnh lặng hoàn toàn)
  • profound profound stillness
    (sự tĩnh lặng sâu sắc)
  • unbroken unbroken stillness
    (sự tĩnh lặng không bị phá vỡ)
  • deep deep stillness
    (sự tĩnh lặng sâu thẳm)
  • absolute absolute stillness
    (sự tĩnh lặng tuyệt đối)
Verb + stillness
  • break break the stillness
    (phá vỡ sự tĩnh lặng)
  • find find stillness
    (tìm thấy sự tĩnh lặng (trong tâm hồn))
  • embrace embrace stillness
    (đón nhận sự tĩnh lặng)
  • enjoy enjoy the stillness
    (tận hưởng sự tĩnh lặng)
Noun + of + stillness
  • a sense a sense of stillness
    (một cảm giác tĩnh lặng)
  • a moment a moment of stillness
    (một khoảnh khắc tĩnh lặng)
  • the beauty the beauty of stillness
    (vẻ đẹp của sự tĩnh lặng)

Idioms

  • in the stillness of the night/morning

    trong sự tĩnh lặng của đêm/buổi sáng (thường mang lại cảm giác bình yên hoặc suy tư)

    "In the stillness of the morning, I heard the birds singing."

    (Trong sự tĩnh lặng của buổi sáng, tôi nghe thấy tiếng chim hót.)

  • find your stillness

    tìm thấy sự bình yên, sự tĩnh tại bên trong bạn

    "Many people meditate to find their stillness amidst the chaos of daily life."

    (Nhiều người thiền định để tìm thấy sự tĩnh tại của mình giữa sự hỗn loạn của cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stillness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tĩnh lặng; sự yên lặng; sự bình tĩnh.

"The stillness of the lake reflected the mountains perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meditation retreat had been longer, the stillness I now possess would be more profound.
Nếu khóa tu thiền dài hơn, sự tĩnh lặng mà tôi có bây giờ sẽ sâu sắc hơn.
Phủ định
If the wind hadn't stopped, the lake still wouldn't be calm now.
Nếu gió không ngừng thổi, mặt hồ bây giờ vẫn không thể tĩnh lặng được.
Nghi vấn
If he had truly dedicated himself to the practice, would he still be searching for inner stillness now?
Nếu anh ấy thực sự cống hiến hết mình cho việc luyện tập, liệu anh ấy bây giờ vẫn đang tìm kiếm sự tĩnh lặng nội tâm sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stillness of the forest was broken only by the rustling leaves.
Sự tĩnh lặng của khu rừng chỉ bị phá vỡ bởi tiếng xào xạc của lá cây.
Phủ định
She wasn't still for a moment; she fidgeted constantly.
Cô ấy không hề đứng yên một giây nào; cô ấy liên tục bồn chồn.
Nghi vấn
Did the stillness of the night make you feel uneasy?
Sự tĩnh lặng của đêm có khiến bạn cảm thấy khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stillness".

Thiền định và Chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, đặc biệt là trong các thực hành như thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness), 'stillness' (sự tĩnh lặng nội tâm) được xem là một trạng thái vô cùng quý giá. Người ta tìm kiếm sự tĩnh lặng này để giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và đạt được sự bình yên trong tâm hồn.

Giá trị trong Nghệ thuật và Tự nhiên

Sự tĩnh lặng thường được tôn vinh trong nghệ thuật và mô tả vẻ đẹp của tự nhiên. Trong hội họa, nhiếp ảnh, và âm nhạc, sự vắng mặt của chuyển động hoặc âm thanh thường được sử dụng để tạo ra cảm giác thanh bình, cô độc hoặc gợi lên những cảm xúc sâu sắc. Một hồ nước yên ả, một khu rừng không tiếng động, hay một bức tranh tĩnh vật đều có thể truyền tải vẻ đẹp của 'stillness'.