stipulations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conditions or requirements that are specified or demanded as part of an agreement.
Vietnamese Meaning
Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract contains several stipulations regarding payment terms."
"Hợp đồng chứa một vài điều khoản liên quan đến các điều khoản thanh toán."
-
"All stipulations of the treaty must be honored."
"Tất cả các điều khoản của hiệp ước phải được tuân thủ."
-
"There are several stipulations regarding the use of the facility."
"Có một số điều khoản liên quan đến việc sử dụng cơ sở vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stipulate | quy định, đặt điều kiện |
| Noun | stipulation | điều khoản, điều kiện |
| Adjective | stipulated | được quy định, được điều kiện hóa |
| Noun | stipulator | người đặt điều kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Stipulations’ thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ các điều khoản, điều kiện cụ thể mà các bên phải tuân thủ. Nó nhấn mạnh tính ràng buộc và chính xác của các điều khoản này. Khác với 'conditions' có thể mang nghĩa chung chung hơn, 'stipulations' thường chi tiết và cụ thể hơn.
Prepositions
* **under**: 'Under the stipulations of the contract...' (theo các điều khoản của hợp đồng...). Sử dụng khi muốn chỉ ra rằng một hành động, quyền lợi, hoặc nghĩa vụ nào đó bị chi phối bởi các điều khoản đã thỏa thuận. * **of**: 'The stipulations of the agreement...' (các điều khoản của thỏa thuận...). 'Of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'stipulations' và một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc văn bản pháp lý nào đó. * **in**: 'In accordance with the stipulations...' (phù hợp với các điều khoản...). Sử dụng để chỉ sự tuân thủ hoặc hành động theo các điều khoản đã được thiết lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict stipulations (các điều kiện nghiêm ngặt)
-
clear clear stipulations (các điều kiện rõ ràng)
-
detailed detailed stipulations (các điều khoản chi tiết)
-
specific specific stipulations (các điều kiện cụ thể)
-
contractual contractual stipulations (các điều khoản hợp đồng)
-
legal legal stipulations (các quy định pháp lý)
-
make make stipulations (đưa ra các điều kiện)
-
impose impose stipulations (áp đặt các điều kiện)
-
meet meet the stipulations (đáp ứng các điều kiện)
-
satisfy satisfy the stipulations (thỏa mãn các điều kiện)
-
agree to agree to the stipulations (đồng ý với các điều kiện)
-
set set stipulations (đặt ra các điều kiện)
-
comply with comply with the stipulations (tuân thủ các điều kiện)
-
under under the stipulations (theo các điều khoản)
-
subject to subject to the stipulations (tùy thuộc vào các điều khoản)
Idioms
-
Without stipulations
Không có điều kiện, vô điều kiện
"The donation was given without any stipulations."
(Khoản quyên góp được trao mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.)
-
Under the stipulations of (a contract/agreement)
Theo các điều khoản của (một hợp đồng/thỏa thuận)
"He must complete the work under the stipulations of the contract."
(Anh ấy phải hoàn thành công việc theo các điều khoản của hợp đồng.)
-
To set/impose stipulations
Đặt ra/áp đặt các điều kiện
"The committee can set strict stipulations for grant recipients."
(Ủy ban có thể đặt ra các điều kiện nghiêm ngặt cho những người nhận tài trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stipulations
danh từ (số nhiều)Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.
"The contract contains several stipulations regarding payment terms."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract includes several stipulations, doesn't it? |
Hợp đồng bao gồm một vài điều khoản quy định, phải không? |
| Phủ định | There aren't any stipulations regarding payment, are there? |
Không có bất kỳ điều khoản quy định nào về thanh toán, phải không? |
| Nghi vấn | These stipulations are acceptable, aren't they? |
Những điều khoản quy định này có thể chấp nhận được, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stipulations".
