(Top Banner Ad)
stipulations
C1
danh từ (số nhiều) C1 Pháp lý, Kinh doanh

stipulations

UK: /ˌstɪpjʊˈleɪʃənz/ • US: /ˌstɪpjəˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản điều kiện quy định yêu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conditions or requirements that are specified or demanded as part of an agreement.

Vietnamese Meaning

Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract contains several stipulations regarding payment terms."

    "Hợp đồng chứa một vài điều khoản liên quan đến các điều khoản thanh toán."

  • "All stipulations of the treaty must be honored."

    "Tất cả các điều khoản của hiệp ước phải được tuân thủ."

  • "There are several stipulations regarding the use of the facility."

    "Có một số điều khoản liên quan đến việc sử dụng cơ sở vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stipulate quy định, đặt điều kiện
Noun stipulation điều khoản, điều kiện
Adjective stipulated được quy định, được điều kiện hóa
Noun stipulator người đặt điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stipulari
Latin
stipulatio
Old French
stipulation
English
stipulation

Nguồn gốc La Mã của 'Stipulation'

Trong luật La Mã cổ đại, 'stipulatio' là một hình thức hợp đồng miệng trang trọng, thường liên quan đến một câu hỏi và câu trả lời cụ thể giữa các bên. Người đưa ra điều kiện (stipulator) sẽ hỏi, ví dụ: 'Bạn có hứa làm điều này không?', và người kia sẽ trả lời 'Tôi hứa.' Từ 'stipulari' (đặt điều kiện, giao ước) có thể liên quan đến 'stipula' (cuống, thân cây non), ám chỉ một hành động giơ ngón tay hoặc bẻ cành cây non như một biểu tượng của sự ràng buộc. Từ 'stipulations' ngày nay vẫn giữ ý nghĩa là các điều kiện, yêu cầu cụ thể trong một thỏa thuận.

Usage Note

‘Stipulations’ thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ các điều khoản, điều kiện cụ thể mà các bên phải tuân thủ. Nó nhấn mạnh tính ràng buộc và chính xác của các điều khoản này. Khác với 'conditions' có thể mang nghĩa chung chung hơn, 'stipulations' thường chi tiết và cụ thể hơn.

Prepositions

under of in

* **under**: 'Under the stipulations of the contract...' (theo các điều khoản của hợp đồng...). Sử dụng khi muốn chỉ ra rằng một hành động, quyền lợi, hoặc nghĩa vụ nào đó bị chi phối bởi các điều khoản đã thỏa thuận. * **of**: 'The stipulations of the agreement...' (các điều khoản của thỏa thuận...). 'Of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'stipulations' và một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc văn bản pháp lý nào đó. * **in**: 'In accordance with the stipulations...' (phù hợp với các điều khoản...). Sử dụng để chỉ sự tuân thủ hoặc hành động theo các điều khoản đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stipulations
  • strict strict stipulations
    (các điều kiện nghiêm ngặt)
  • clear clear stipulations
    (các điều kiện rõ ràng)
  • detailed detailed stipulations
    (các điều khoản chi tiết)
  • specific specific stipulations
    (các điều kiện cụ thể)
  • contractual contractual stipulations
    (các điều khoản hợp đồng)
  • legal legal stipulations
    (các quy định pháp lý)
Verb + stipulations
  • make make stipulations
    (đưa ra các điều kiện)
  • impose impose stipulations
    (áp đặt các điều kiện)
  • meet meet the stipulations
    (đáp ứng các điều kiện)
  • satisfy satisfy the stipulations
    (thỏa mãn các điều kiện)
  • agree to agree to the stipulations
    (đồng ý với các điều kiện)
  • set set stipulations
    (đặt ra các điều kiện)
  • comply with comply with the stipulations
    (tuân thủ các điều kiện)
Prepositional phrases
  • under under the stipulations
    (theo các điều khoản)
  • subject to subject to the stipulations
    (tùy thuộc vào các điều khoản)

Idioms

  • Without stipulations

    Không có điều kiện, vô điều kiện

    "The donation was given without any stipulations."

    (Khoản quyên góp được trao mà không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.)

  • Under the stipulations of (a contract/agreement)

    Theo các điều khoản của (một hợp đồng/thỏa thuận)

    "He must complete the work under the stipulations of the contract."

    (Anh ấy phải hoàn thành công việc theo các điều khoản của hợp đồng.)

  • To set/impose stipulations

    Đặt ra/áp đặt các điều kiện

    "The committee can set strict stipulations for grant recipients."

    (Ủy ban có thể đặt ra các điều kiện nghiêm ngặt cho những người nhận tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stipulations

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.

"The contract contains several stipulations regarding payment terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract includes several stipulations, doesn't it?
Hợp đồng bao gồm một vài điều khoản quy định, phải không?
Phủ định
There aren't any stipulations regarding payment, are there?
Không có bất kỳ điều khoản quy định nào về thanh toán, phải không?
Nghi vấn
These stipulations are acceptable, aren't they?
Những điều khoản quy định này có thể chấp nhận được, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stipulations".

Tầm quan trọng của các điều khoản trong hợp đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và luật pháp, việc đọc và hiểu rõ 'stipulations' (các điều khoản) trong bất kỳ hợp đồng hay thỏa thuận nào là cực kỳ quan trọng. Các điều khoản này bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên và tránh những hiểu lầm hoặc tranh chấp pháp lý sau này. Một thỏa thuận rõ ràng với các điều khoản cụ thể là nền tảng cho sự tin cậy và minh bạch.

Đọc 'chữ in nhỏ' (Fine Print)

Khái niệm 'fine print' (chữ in nhỏ) thường ám chỉ các điều khoản chi tiết, đôi khi khó đọc hoặc dễ bị bỏ qua, nằm trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận. Việc bỏ qua các 'stipulations' này có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn hoặc các cam kết pháp lý mà người đọc không nhận thức được. Do đó, người ta luôn được khuyến khích đọc kỹ từng điều khoản, dù chúng có vẻ nhỏ nhặt.