(Top Banner Ad)
stirrup
B2
noun B2 Lịch sử, Ngựa và Thiết bị cưỡi ngựa, Giải phẫu học

stirrup

UK: /ˈstɪrəp/ • US: /ˈstɜːrəp/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp (ngựa) xương bàn đạp (trong tai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loop of metal, wood, or leather hanging from either side of a horse's saddle, used as a support for a rider's foot.

Vietnamese Meaning

Một vòng kim loại, gỗ hoặc da treo ở hai bên yên ngựa, được sử dụng như một điểm tựa cho bàn chân của người cưỡi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her foot in the stirrup and swung gracefully onto the horse."

    "Cô ấy đặt chân vào bàn đạp và leo lên ngựa một cách duyên dáng."

  • "The knight's foot was firmly planted in the stirrup as he charged into battle."

    "Bàn chân của hiệp sĩ đặt vững chắc trong bàn đạp khi anh ta xông vào trận chiến."

  • "Problems with the stirrup bone can lead to hearing loss."

    "Các vấn đề với xương bàn đạp có thể dẫn đến mất thính lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stirrup bàn đạp yên ngựa; bàn đạp chỗ để chân (khi cưỡi ngựa)
Adjective stirruped có bàn đạp yên ngựa; có chỗ để chân; có quai bàn đạp (ví dụ: quần legging có quai đạp chân)
Adjective stirrupless không có bàn đạp yên ngựa; không có chỗ để chân

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngựa và Thiết bị cưỡi ngựa, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stig-raipaz
Old English
stigrāp
Middle English
stirop
Modern English
stirrup

Nguồn gốc từ 'dây leo' hay 'dây bước chân'

Từ 'stirrup' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stigrāp', kết hợp giữa 'stigan' (leo, bước) và 'rāp' (dây thừng). Ban đầu, nó có nghĩa là 'dây leo' hoặc 'dây bước chân', mô tả chính xác chức năng ban đầu của nó như một dụng cụ giúp người cưỡi ngựa dễ dàng lên và giữ thăng bằng trên lưng ngựa.

Sự thay đổi âm vị

Qua thời gian, từ 'stigrāp' đã trải qua quá trình biến đổi âm vị, đặc biệt là hiện tượng hoán vị âm (metathesis), nơi các âm trong từ thay đổi vị trí. Điều này dẫn đến sự ra đời của dạng 'stirrup' trong tiếng Anh hiện đại, nghe có vẻ khác biệt nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'stirrup' chỉ một bộ phận thiết yếu của yên ngựa. Nó hỗ trợ người cưỡi lên ngựa và duy trì sự cân bằng khi cưỡi. Trong lịch sử, stirrup đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh và giao thông vận tải.

Prepositions

in on

'In the stirrup' hoặc 'on the stirrup' thường chỉ hành động đặt chân vào vòng bàn đạp để lên ngựa hoặc đang cưỡi ngựa. Ví dụ: 'He put his foot in the stirrup and mounted the horse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stirrup
  • left left stirrup
    (bàn đạp yên ngựa bên trái)
  • short short stirrups
    (bàn đạp yên ngựa ngắn (thường dùng trong đua ngựa hoặc nhảy rào))
Verb + stirrup
  • lose lose a stirrup
    (mất bàn đạp yên ngựa (khi đang cưỡi))
  • adjust adjust the stirrups
    (điều chỉnh bàn đạp yên ngựa)
  • put one's foot in put one's foot in the stirrup
    (đặt chân vào bàn đạp yên ngựa)
Noun + stirrup (compounds)
  • stirrup stirrup leathers
    (dây da treo bàn đạp yên ngựa)
  • stirrup stirrup cup
    (chén rượu tiễn biệt (trước khi khách lên ngựa ra về))

Idioms

  • get one's foot in the stirrup

    có được cơ hội đầu tiên; bắt đầu một công việc hoặc sự nghiệp

    "She's finally got her foot in the stirrup at the new company."

    (Cô ấy cuối cùng cũng đã có được cơ hội đầu tiên ở công ty mới.)

  • stirrup cup

    chén rượu tiễn biệt (thức uống cuối cùng trước khi khách rời đi, thường là khi chuẩn bị lên ngựa)

    "Before they left, the host offered them a stirrup cup."

    (Trước khi họ rời đi, chủ nhà đã mời họ một chén rượu tiễn biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stirrup

noun
Lật mặt

Một vòng kim loại, gỗ hoặc da treo ở hai bên yên ngựa, được sử dụng như một điểm tựa cho bàn chân của người cưỡi.

"She placed her foot in the stirrup and swung gracefully onto the horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rider placed his foot firmly in the stirrup.
Người cưỡi ngựa đặt chân vững chắc vào bàn đạp.
Phủ định
The old saddle was missing a stirrup.
Cái yên ngựa cũ bị thiếu một bàn đạp.
Nghi vấn
Are the stirrups adjusted to the correct length for you?
Bàn đạp đã được điều chỉnh đến độ dài phù hợp với bạn chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the knight had properly adjusted his stirrup before the joust, he would be walking normally now.
Nếu hiệp sĩ đã điều chỉnh bàn đạp (stirrup) đúng cách trước cuộc đấu thương, giờ anh ta đã đi lại bình thường.
Phủ định
If she weren't such a skilled rider, she would have fallen from her horse because the stirrup broke.
Nếu cô ấy không phải là một kỵ sĩ điêu luyện, cô ấy đã ngã khỏi ngựa vì bàn đạp (stirrup) bị gãy.
Nghi vấn
If the blacksmith had used stronger metal, would the stirrup have broken during the race?
Nếu thợ rèn đã sử dụng kim loại mạnh hơn, liệu bàn đạp (stirrup) có bị gãy trong cuộc đua không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought new stirrups for his saddle, didn't he?
Anh ấy đã mua bàn đạp mới cho yên ngựa của mình, phải không?
Phủ định
She hasn't cleaned her stirrups lately, has she?
Gần đây cô ấy đã không làm sạch bàn đạp của mình, phải không?
Nghi vấn
The stirrup is broken, isn't it?
Cái bàn đạp bị hỏng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stirrup".

Tầm quan trọng lịch sử của bàn đạp yên ngựa

Việc phát minh ra bàn đạp yên ngựa (stirrup) được coi là một trong những đổi mới quan trọng nhất trong lịch sử quân sự. Nó cho phép người cưỡi ngựa giữ thăng bằng tốt hơn, đứng vững và sử dụng vũ khí mạnh mẽ hơn như giáo mà không bị ngã, cách mạng hóa chiến thuật kỵ binh và ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các đế chế quân sự.

Truyền thống 'Stirrup Cup'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'stirrup cup' là một truyền thống lâu đời. Đây là một ly đồ uống (thường là rượu) được mời cho khách khi họ đã sẵn sàng lên ngựa và chuẩn bị rời đi. Nó tượng trưng cho lời chúc may mắn và tạm biệt trước chuyến đi, và thường được uống ngay tại chỗ.