(Top Banner Ad)
reins
B2
Noun (plural) B2 Ngựa, điều khiển, quyền lực

reins

UK: /reɪnz/ • US: /reɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

dây cương sự kiểm soát quyền lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long, narrow straps attached to a bridle and held by a rider or driver to control a horse or other animal.

Vietnamese Meaning

Dây cương; dây để điều khiển ngựa hoặc các động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rider pulled on the reins to stop the horse."

    "Người cưỡi giật dây cương để dừng con ngựa lại."

  • "She took up the reins of the business after her father retired."

    "Cô ấy nắm quyền điều hành công việc kinh doanh sau khi cha cô ấy nghỉ hưu."

  • "The new manager kept a tight rein on expenses."

    "Người quản lý mới kiểm soát chặt chẽ các chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rein Dây cương (số ít); sự kiểm soát
Verb rein Kiểm soát, giữ cương; kiềm chế
Phrasal Verb rein in Kiềm chế, hạn chế, kiểm soát chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngựa, điều khiển, quyền lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retinere
Old French
reine
Middle English
rein
English
reins

Nguồn Gốc "Reins"

Từ "reins" bắt nguồn từ tiếng Latin "retinere", có nghĩa là "giữ lại" hoặc "kiềm chế". Qua tiếng Pháp cổ "reine" (dây cương), nó đã du nhập vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ dây cương ngựa. Theo thời gian, nghĩa bóng "kiểm soát" hay "quyền lực" đã trở nên phổ biến, phản ánh vai trò của dây cương trong việc điều khiển một con vật mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'reins' thường được dùng ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ có một bộ dây cương. Nó mang nghĩa kiểm soát và chỉ đạo. Khi nói 'hold/take the reins' (nắm/giữ dây cương) ám chỉ việc nắm quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm.

Prepositions

in

'In the reins' có nghĩa là đang kiểm soát. Ví dụ, 'The economy is now in the reins of the new government' (Nền kinh tế giờ nằm trong sự kiểm soát của chính phủ mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reins
  • take take the reins
    (Tiếp quản quyền điều hành/lãnh đạo)
  • hold hold the reins
    (Nắm giữ quyền kiểm soát/lãnh đạo)
  • hand over hand over the reins
    (Chuyển giao quyền lực/lãnh đạo)
  • give give free rein to
    (Để ai đó/cái gì đó tự do hành động, không kiểm soát)
  • keep keep a tight rein on
    (Kiểm soát chặt chẽ ai đó/cái gì đó)
  • loosen loosen the reins
    (Nới lỏng sự kiểm soát)
Adjective + reins
  • tight tight reins
    (Sự kiểm soát chặt chẽ)
  • loose loose reins
    (Sự kiểm soát lỏng lẻo)
  • firm firm reins
    (Sự kiểm soát vững chắc)
  • free free rein
    (Hoàn toàn tự do (trong hành động))

Idioms

  • take the reins

    Tiếp quản quyền kiểm soát, nắm quyền điều hành (thường trong một tổ chức, dự án)

    "After the CEO retired, his daughter took the reins of the company."

    (Sau khi CEO nghỉ hưu, con gái ông đã nắm quyền điều hành công ty.)

  • give free rein to someone/something

    Cho phép ai đó/cái gì đó hoàn toàn tự do hành động, phát triển mà không bị hạn chế

    "The manager gave her team free rein to develop new ideas."

    (Người quản lý cho phép nhóm của mình tự do phát triển các ý tưởng mới.)

  • keep a tight rein on someone/something

    Kiểm soát ai đó/cái gì đó rất chặt chẽ, không cho phép nhiều tự do

    "The government is trying to keep a tight rein on public spending."

    (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát chặt chẽ chi tiêu công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reins

Noun (plural)
Lật mặt

Dây cương; dây để điều khiển ngựa hoặc các động vật khác.

"The rider pulled on the reins to stop the horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a horse has tight reins, it moves slowly.
Nếu một con ngựa có dây cương chặt, nó di chuyển chậm.
Phủ định
When the reins are loose, the horse does not stop.
Khi dây cương lỏng, con ngựa không dừng lại.
Nghi vấn
If the rider pulls the reins, does the horse slow down?
Nếu người cưỡi kéo dây cương, con ngựa có chậm lại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced rider held the reins firmly as the horse galloped across the field.
Người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm giữ chặt dây cương khi con ngựa phi nước đại trên cánh đồng.
Phủ định
He didn't loosen the reins, fearing the horse would bolt.
Anh ấy đã không nới lỏng dây cương, sợ rằng con ngựa sẽ bỏ chạy.
Nghi vấn
Did she pull on the reins to slow the horse down?
Cô ấy có kéo dây cương để làm chậm con ngựa lại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced rider holds the reins firmly.
Người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm nắm giữ dây cương một cách chắc chắn.
Phủ định
She does not pull the reins too hard.
Cô ấy không kéo dây cương quá mạnh.
Nghi vấn
Do they need new reins for the horse?
Họ có cần dây cương mới cho con ngựa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reins".

Dây Cương và Quyền Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dây cương (reins) không chỉ là công cụ để điều khiển ngựa mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, sự kiểm soát và trách nhiệm lãnh đạo. Cụm từ "to take the reins" (nắm quyền điều hành) phản ánh vai trò lịch sử của người cưỡi ngựa trong việc dẫn dắt và định hướng, tương tự như một nhà lãnh đạo dẫn dắt tổ chức hay quốc gia.

Ngựa và Kiểm Soát

Hình ảnh ngựa bị điều khiển bằng dây cương đã ăn sâu vào tiềm thức văn hóa. Nó tượng trưng cho việc kiểm soát bản năng hoặc những lực lượng mạnh mẽ. Việc "buông dây cương" (loosen the reins) hay "giữ chặt dây cương" (keep a tight rein) là những phép ẩn dụ phổ biến để nói về mức độ tự do hoặc sự kiểm soát mà một người hay một tổ chức được phép có.