(Top Banner Ad)
stone-faced
C1
Tính từ C1 Giao tiếp, Cảm xúc

stone-faced

UK: /ˈstəʊn feɪst/ • US: /ˈstoʊn feɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mặt lạnh như tiền mặt như đá vẻ mặt lạnh tanh mặt không cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a cold, expressionless face; showing no emotion.

Vietnamese Meaning

Có khuôn mặt lạnh lùng, không biểu cảm; không thể hiện cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poker player remained stone-faced throughout the entire game."

    "Người chơi poker giữ khuôn mặt lạnh lùng trong suốt ván bài."

  • "Despite the shocking news, she remained stone-faced."

    "Mặc dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn giữ vẻ mặt lạnh lùng."

  • "The judge listened to the testimony with a stone-faced expression."

    "Vị thẩm phán lắng nghe lời khai với vẻ mặt không cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, viên đá
Noun face khuôn mặt, bộ mặt
Adjective faced (kết hợp, ví dụ: 'two-faced') có khuôn mặt/mặt của...
Noun stone-face người có khuôn mặt lạnh lùng, không cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān
Latin
faciēs
Modern English
stone-faced

Mặt như đá

Từ 'stone-faced' là một tính từ ghép, kết hợp từ 'stone' (đá) và 'faced' (có khuôn mặt). Nó mô tả một người có khuôn mặt cứng đờ, không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào, giống như một bức tượng đá vô tri. Từ này rất trực quan, giúp người nghe dễ dàng hình dung một khuôn mặt lạnh lùng, không bộc lộ niềm vui, nỗi buồn hay bất ngờ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả người có vẻ ngoài điềm tĩnh, vô cảm, hoặc đang cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình. 'Stone-faced' mạnh hơn so với 'serious' (nghiêm túc) và 'reserved' (kín đáo) vì nó hàm ý sự thiếu biểu cảm hoàn toàn hoặc sự cố gắng kìm nén cảm xúc cao độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stone-faced
  • remain remain stone-faced
    (giữ nguyên vẻ mặt không cảm xúc)
  • keep keep stone-faced
    (giữ vẻ mặt lạnh lùng)
  • look look stone-faced
    (trông có vẻ mặt không cảm xúc)
  • appear appear stone-faced
    (dường như có vẻ mặt lạnh lùng)
Adverb + stone-faced
  • completely completely stone-faced
    (hoàn toàn không cảm xúc)
  • always always stone-faced
    (luôn luôn giữ vẻ mặt lạnh lùng)
stone-faced + Noun
  • expression a stone-faced expression
    (một vẻ mặt không cảm xúc)
  • guard a stone-faced guard
    (một người lính gác mặt lạnh như tiền)
  • judge a stone-faced judge
    (một vị thẩm phán nghiêm nghị, không biểu lộ cảm xúc)
  • demeanor a stone-faced demeanor
    (một phong thái lạnh lùng, vô cảm)

Idioms

  • to be stone-faced

    giữ vẻ mặt lạnh lùng, không cảm xúc

    "Despite the good news, he remained stone-faced."

    (Mặc dù có tin tốt, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt lạnh lùng.)

  • to keep a stone-faced expression

    giữ một vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc

    "During the interrogation, she managed to keep a stone-faced expression."

    (Trong suốt buổi thẩm vấn, cô ấy cố gắng giữ một vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc.)

  • to have a stone face

    có khuôn mặt lạnh lùng, vô cảm

    "The poker player had a stone face, making it impossible to read his hand."

    (Người chơi poker có khuôn mặt vô cảm, khiến không thể đoán được bài của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone-faced

Tính từ
Lật mặt

Có khuôn mặt lạnh lùng, không biểu cảm; không thể hiện cảm xúc.

"The poker player remained stone-faced throughout the entire game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so stone-faced; it's hard to know what he's thinking.
Tôi ước anh ấy không quá lạnh lùng; thật khó để biết anh ấy đang nghĩ gì.
Phủ định
If only she hadn't been so stone-faced during the interview, she might have gotten the job.
Giá mà cô ấy không lạnh lùng như vậy trong cuộc phỏng vấn, có lẽ cô ấy đã có được công việc rồi.
Nghi vấn
Do you wish the manager wouldn't be so stone-faced when giving feedback?
Bạn có ước người quản lý không quá lạnh lùng khi đưa ra phản hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone-faced".

Khuôn mặt poker

'Stone-faced' có ý nghĩa tương tự như 'poker face' trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các trò chơi bài như poker. Một người chơi 'stone-faced' sẽ không để lộ bất kỳ cảm xúc nào qua nét mặt, giúp họ che giấu ý định và tránh bị đối thủ đọc vị. Điều này được coi là một kỹ năng quan trọng để chiến thắng.

Giữ vẻ mặt điềm tĩnh trong công việc

Trong một số bối cảnh nghề nghiệp hoặc tình huống căng thẳng (như đàm phán, phỏng vấn, hoặc trong quân đội), việc duy trì vẻ mặt 'stone-faced' được coi là dấu hiệu của sự điềm tĩnh, chuyên nghiệp và khả năng kiểm soát cảm xúc. Nó thể hiện sự mạnh mẽ và kiên định, không dễ bị lay chuyển bởi áp lực bên ngoài.