(Top Banner Ad)
stool pigeon
C1
noun C1 Tội phạm học, Luật pháp

stool pigeon

UK: /ˈstuːl ˌpɪdʒən/ • US: /ˈstuːl ˌpɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

chim mồi kẻ chỉ điểm tay trong (của cảnh sát)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person acting as a decoy; someone who lures others into danger.

Vietnamese Meaning

Một người đóng vai trò chim mồi; người dụ dỗ người khác vào nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a stool pigeon to infiltrate the gang."

    "Cảnh sát đã sử dụng một chim mồi để xâm nhập vào băng đảng."

  • "The detective protected his stool pigeon at all costs."

    "Thám tử bảo vệ người cung cấp tin của mình bằng mọi giá."

  • "He was suspected of being a stool pigeon."

    "Anh ta bị nghi ngờ là một kẻ chỉ điểm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stol
Old French
pijon
English (18th-19th Century)
stool pigeon (literal)
English (19th Century onwards)
stool pigeon (metaphorical)

Nguồn gốc của 'Stool Pigeon'

Thuật ngữ 'stool pigeon' bắt nguồn từ một phương pháp săn chim bồ câu cũ. Thợ săn sẽ buộc một con chim bồ câu sống vào một chiếc ghế đẩu (stool) hoặc một vị trí cố định để nó làm mồi nhử, thu hút những con chim bồ câu hoang dã khác đến gần. Những con chim hoang dã bị lừa đến gần sẽ dễ dàng bị bắt. Từ đó, 'stool pigeon' trở thành phép ẩn dụ cho một người bí mật cung cấp thông tin, đặc biệt là thông tin về tội phạm, cho cảnh sát hoặc chính quyền, phản bội lại đồng bọn của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tội phạm để chỉ một người cung cấp thông tin bí mật cho cảnh sát, thường là một tù nhân hoặc một cựu tội phạm. 'Stool pigeon' ám chỉ sự phản bội và thường mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stool pigeon
  • notorious a notorious stool pigeon
    (một kẻ chỉ điểm khét tiếng)
  • police a police stool pigeon
    (một mật báo viên của cảnh sát)
  • undercover an undercover stool pigeon
    (một kẻ chỉ điểm ngầm)
Verb + stool pigeon
  • use use a stool pigeon
    (sử dụng kẻ chỉ điểm)
  • become become a stool pigeon
    (trở thành kẻ chỉ điểm)
  • expose expose a stool pigeon
    (vạch mặt kẻ chỉ điểm)

Idioms

  • turn stool pigeon

    trở thành kẻ chỉ điểm/tay trong

    "He decided to turn stool pigeon after being offered a reduced sentence."

    (Anh ta quyết định trở thành kẻ chỉ điểm sau khi được đề nghị giảm án.)

  • be a stool pigeon for (someone/the police)

    làm tay trong/chỉ điểm cho (ai đó/cảnh sát)

    "The gang suspected one of their members was a stool pigeon for the police."

    (Băng đảng nghi ngờ một thành viên của họ là tay trong cho cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stool pigeon

noun
Lật mặt

Một người đóng vai trò chim mồi; người dụ dỗ người khác vào nguy hiểm.

"The police used a stool pigeon to infiltrate the gang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stool pigeon".

Ý nghĩa tiêu cực và sự phản bội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tội phạm và thực thi pháp luật, 'stool pigeon' là một thuật ngữ mang tính miệt thị cao. Nó ám chỉ một người đã phản bội lòng tin của đồng bọn hoặc cộng đồng của mình bằng cách cung cấp thông tin bí mật cho chính quyền (ví dụ: cảnh sát). Hành động này thường bị coi là hèn hạ và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho người chỉ điểm, bao gồm sự xa lánh xã hội hoặc trả thù.