(Top Banner Ad)
stopcock
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Cơ khí, Y học

stopcock

UK: /ˈstɒpkɒk/ • US: /ˈstɑːpkɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

van khóa vòi khóa khóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valve or tap that regulates the flow of a liquid or gas through a pipe.

Vietnamese Meaning

Một van hoặc vòi dùng để điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua đường ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber tightened the stopcock to stop the water leak."

    "Người thợ sửa ống nước đã siết chặt van khóa để ngăn chặn rò rỉ nước."

  • "Make sure the stopcock is turned off before disconnecting the hose."

    "Hãy chắc chắn rằng van khóa đã được tắt trước khi ngắt kết nối vòi."

  • "We need to replace the faulty stopcock in the laboratory."

    "Chúng ta cần thay thế van khóa bị lỗi trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stopcock Van khóa, vòi khóa (là một từ ghép và không có nhiều từ phái sinh trực tiếp thông dụng từ nó. Nó thường đứng một mình hoặc được dùng để tạo thành các cụm danh từ khác).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōną
Old English
stoppian
Old English
cocc
English (Compound)
stopcock

Nguồn gốc từ 'stop' và 'cock'

Từ 'stopcock' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Stop' có nghĩa là dừng lại, chặn lại, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ. 'Cock' ban đầu có nghĩa là con gà trống (Old English 'cocc'), nhưng sau này được dùng để chỉ vòi nước hoặc van có hình dạng tương tự mỏ chim hoặc đầu động vật. Khi ghép lại, 'stopcock' mô tả một thiết bị dùng để 'dừng' dòng chảy qua một 'vòi' hoặc 'van'.

Chức năng qua tên gọi

Tên gọi 'stopcock' rất trực quan, nó nói lên chính chức năng của thiết bị: một chiếc van (cock) dùng để ngắt (stop) dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống. Sự kết hợp này tạo ra một từ mang ý nghĩa kỹ thuật rõ ràng và dễ hiểu, phản ánh đúng công dụng của nó.

Usage Note

Stopcock thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống dẫn nước, khí đốt, hoặc trong các thiết bị thí nghiệm khoa học. Nó cho phép người dùng kiểm soát hoàn toàn việc mở, đóng, hoặc điều chỉnh lưu lượng dòng chảy. Khác với 'valve' là một thuật ngữ chung hơn, 'stopcock' thường ám chỉ một loại van nhỏ gọn, có thể điều khiển bằng tay.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi chỉ vị trí của stopcock trên một đường ống cụ thể: 'The stopcock on the gas pipe is leaking.' Sử dụng 'in' khi chỉ vị trí của stopcock bên trong một thiết bị hoặc hệ thống lớn hơn: 'The stopcock in the experiment setup is broken.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stopcock
  • main main stopcock
    (van khóa chính)
  • internal internal stopcock
    (van khóa bên trong (nhà))
  • external external stopcock
    (van khóa bên ngoài (nhà))
  • quarter-turn quarter-turn stopcock
    (van khóa xoay một phần tư vòng)
Verb + stopcock
  • turn off turn off the stopcock
    (khóa van)
  • turn on turn on the stopcock
    (mở van)
  • close close the stopcock
    (đóng van khóa)
  • open open the stopcock
    (mở van khóa)
  • locate locate the stopcock
    (xác định vị trí van khóa)
stopcock + Noun
  • stopcock stopcock key
    (cờ lê/chìa khóa để vặn van khóa)
  • stopcock stopcock handle
    (tay gạt/tay cầm của van khóa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopcock

danh từ
Lật mặt

Một van hoặc vòi dùng để điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua đường ống.

"The plumber tightened the stopcock to stop the water leak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber installed a new stopcock to control the water flow.
Người thợ sửa ống nước đã lắp một cái khóa nước mới để kiểm soát dòng chảy của nước.
Phủ định
There aren't any stopcocks visible on this section of the pipe.
Không có bất kỳ khóa nước nào có thể nhìn thấy trên đoạn ống này.
Nghi vấn
Is the stopcock located near the water meter?
Khóa nước có nằm gần đồng hồ nước không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber checked the stopcock thoroughly.
Người thợ sửa ống nước đã kiểm tra kỹ lưỡng cái khóa nước.
Phủ định
Never had I seen such a corroded stopcock until I inspected this old house.
Chưa bao giờ tôi thấy một cái khóa nước bị ăn mòn đến vậy cho đến khi tôi kiểm tra ngôi nhà cũ này.
Nghi vấn
Should the stopcock fail, will the entire building be flooded?
Nếu cái khóa nước bị hỏng, liệu toàn bộ tòa nhà có bị ngập lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopcock".

Vai trò thiết yếu trong gia đình

Ở các nước phương Tây, việc biết vị trí của van khóa chính (main stopcock) trong nhà là kiến thức cơ bản mà mỗi chủ nhà nên có. Trong trường hợp khẩn cấp như vỡ ống nước, việc khóa van chính có thể ngăn chặn thiệt hại lớn cho tài sản. Đây là một phần quan trọng của kiến thức bảo trì nhà cửa, giúp bảo vệ ngôi nhà và tài sản khỏi hỏng hóc do nước.

Kiểm soát dòng chảy và tiện ích

Stopcock đại diện cho khả năng kiểm soát dòng chảy của nước hoặc khí trong một hệ thống đường ống. Nó là một thành phần thiết yếu trong nhiều lĩnh vực, từ hệ thống cấp nước gia đình, các phòng thí nghiệm khoa học cho đến các ứng dụng công nghiệp, thể hiện tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên một cách chính xác và hiệu quả.