(Top Banner Ad)
pipeline
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Chính trị

pipeline

UK: /ˈpaɪplaɪn/ • US: /ˈpaɪplaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường ống quy trình kênh cung cấp chuỗi các bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long pipe, typically underground, for conveying oil, gas, etc. over long distances.

Vietnamese Meaning

Một đường ống dài, thường là ngầm, để vận chuyển dầu, khí đốt, v.v. trên khoảng cách xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil is transported by pipeline."

    "Dầu được vận chuyển bằng đường ống."

  • "The company is investing in a new gas pipeline."

    "Công ty đang đầu tư vào một đường ống dẫn khí mới."

  • "We need to improve the pipeline for qualified candidates."

    "Chúng ta cần cải thiện quy trình tuyển dụng ứng viên đủ tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipeline Đường ống dẫn (dầu, khí, nước); quy trình, hệ thống cung ứng.
Noun pipe Ống, đường ống; tẩu thuốc; tiếng sáo.
Verb pipe Dẫn bằng ống, truyền qua ống; thổi sáo.
Noun line Đường, tuyến, dây; hàng, dòng; ngành nghề.
Verb line Kẻ đường, xếp thành hàng; lót (bên trong).
Noun piping Hệ thống đường ống (nói chung); vật liệu làm đường ống; mép viền.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pipare
Old French
pipe
Middle English
pipe
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
English
pipeline

Nguồn gốc của 'Pipeline'

Từ 'pipeline' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'pipe' (ống) và 'line' (đường, dây). 'Pipe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pipare' (nghĩa là tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng sáo), sau đó phát triển nghĩa thành vật rỗng hình trụ. 'Line' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linea' (sợi lanh, đường kẻ). Khi ghép lại, 'pipeline' ban đầu chỉ hệ thống đường ống vật lý dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí (như dầu, nước). Về sau, từ này được mở rộng ý nghĩa để mô tả một kênh truyền tải thông tin, quy trình hoặc dòng chảy liên tục của thứ gì đó, đặc biệt phổ biến trong kinh doanh và công nghệ.

Usage Note

Nghĩa đen của 'pipeline' chỉ một hệ thống đường ống dẫn chất lỏng hoặc khí. Ngoài ra, nó còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ một chuỗi các bước hoặc quy trình liên quan đến nhau.

Prepositions

through into from

'through the pipeline': thông qua đường ống (nghĩa đen) hoặc quy trình (nghĩa bóng). 'into the pipeline': vào đường ống/quy trình. 'from the pipeline': từ đường ống/quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pipeline
  • oil an oil pipeline
    (một đường ống dẫn dầu)
  • gas a gas pipeline
    (một đường ống dẫn khí đốt)
  • product a product pipeline
    (danh mục sản phẩm đang phát triển/đang được sản xuất)
  • talent a talent pipeline
    (nguồn nhân lực tài năng tiềm năng)
Verb + pipeline
  • build build a pipeline
    (xây dựng một đường ống)
  • manage manage a pipeline
    (quản lý một quy trình/nguồn cung ứng)
  • strengthen strengthen the pipeline
    (củng cố nguồn cung ứng/quy trình)

Idioms

  • in the pipeline

    Đang trong quá trình thực hiện/đang được xử lý.

    "The new software update is in the pipeline and should be released next month."

    (Bản cập nhật phần mềm mới đang trong quá trình phát triển và dự kiến sẽ ra mắt vào tháng tới.)

  • a pipeline to something/someone

    Một kênh, một đường dây trực tiếp đến cái gì/ai đó.

    "She has a pipeline to the CEO, so her ideas often get noticed."

    (Cô ấy có một kênh trực tiếp đến CEO, nên ý tưởng của cô ấy thường được chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pipeline

Danh từ
Lật mặt

Một đường ống dài, thường là ngầm, để vận chuyển dầu, khí đốt, v.v. trên khoảng cách xa.

"The oil is transported by pipeline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been pipelining new product ideas for the past year.
Công ty đã liên tục đưa ra các ý tưởng sản phẩm mới trong suốt năm qua.
Phủ định
They haven't been pipelining enough resources into that project.
Họ đã không liên tục đầu tư đủ nguồn lực vào dự án đó.
Nghi vấn
Has the marketing team been pipelining content for the upcoming campaign?
Đội ngũ marketing có liên tục tạo nội dung cho chiến dịch sắp tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company pipelines its marketing strategies every quarter.
Công ty lên kế hoạch triển khai các chiến lược tiếp thị của mình mỗi quý.
Phủ định
She does not pipeline all her ideas; she filters them first.
Cô ấy không đưa tất cả các ý tưởng của mình vào quy trình thực hiện; cô ấy sàng lọc chúng trước.
Nghi vấn
Do they pipeline customer feedback into product development?
Họ có đưa phản hồi của khách hàng vào quy trình phát triển sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipeline".

Ống dẫn (Pipeline) trong kinh doanh và phát triển sự nghiệp

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'pipeline' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một dòng chảy liên tục hoặc một quy trình. Ví dụ, 'sales pipeline' (quy trình bán hàng) chỉ các bước từ khi tìm kiếm khách hàng tiềm năng đến khi chốt giao dịch. 'Talent pipeline' (nguồn nhân lực tài năng) là khái niệm về việc liên tục tìm kiếm và phát triển nhân tài cho tương lai của một tổ chức, đảm bảo có đủ người kế nhiệm hoặc chuyên gia khi cần.

Khái niệm "Leaky Pipeline" (Ống dẫn rò rỉ)

"Leaky pipeline" là một thuật ngữ xã hội học và kinh doanh, thường được dùng để mô tả hiện tượng tài năng (đặc biệt là phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số) dần dần rời bỏ hoặc không tiến xa được trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, kỹ thuật, toán học (STEM) hoặc các cấp quản lý cao. Nó ám chỉ rằng có những "lỗ rò" trong hệ thống (ví dụ: thiếu hỗ trợ, định kiến, rào cản) khiến cho các cá nhân tiềm năng bị "thất thoát" trước khi đạt được vị trí cao hơn, gây lãng phí nguồn lực và đa dạng.