pipeline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long pipe, typically underground, for conveying oil, gas, etc. over long distances.
Vietnamese Meaning
Một đường ống dài, thường là ngầm, để vận chuyển dầu, khí đốt, v.v. trên khoảng cách xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil is transported by pipeline."
"Dầu được vận chuyển bằng đường ống."
-
"The company is investing in a new gas pipeline."
"Công ty đang đầu tư vào một đường ống dẫn khí mới."
-
"We need to improve the pipeline for qualified candidates."
"Chúng ta cần cải thiện quy trình tuyển dụng ứng viên đủ tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pipeline | Đường ống dẫn (dầu, khí, nước); quy trình, hệ thống cung ứng. |
| Noun | pipe | Ống, đường ống; tẩu thuốc; tiếng sáo. |
| Verb | pipe | Dẫn bằng ống, truyền qua ống; thổi sáo. |
| Noun | line | Đường, tuyến, dây; hàng, dòng; ngành nghề. |
| Verb | line | Kẻ đường, xếp thành hàng; lót (bên trong). |
| Noun | piping | Hệ thống đường ống (nói chung); vật liệu làm đường ống; mép viền. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của 'pipeline' chỉ một hệ thống đường ống dẫn chất lỏng hoặc khí. Ngoài ra, nó còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ một chuỗi các bước hoặc quy trình liên quan đến nhau.
Prepositions
'through the pipeline': thông qua đường ống (nghĩa đen) hoặc quy trình (nghĩa bóng). 'into the pipeline': vào đường ống/quy trình. 'from the pipeline': từ đường ống/quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil an oil pipeline (một đường ống dẫn dầu)
-
gas a gas pipeline (một đường ống dẫn khí đốt)
-
product a product pipeline (danh mục sản phẩm đang phát triển/đang được sản xuất)
-
talent a talent pipeline (nguồn nhân lực tài năng tiềm năng)
-
build build a pipeline (xây dựng một đường ống)
-
manage manage a pipeline (quản lý một quy trình/nguồn cung ứng)
-
strengthen strengthen the pipeline (củng cố nguồn cung ứng/quy trình)
Idioms
-
in the pipeline
Đang trong quá trình thực hiện/đang được xử lý.
"The new software update is in the pipeline and should be released next month."
(Bản cập nhật phần mềm mới đang trong quá trình phát triển và dự kiến sẽ ra mắt vào tháng tới.)
-
a pipeline to something/someone
Một kênh, một đường dây trực tiếp đến cái gì/ai đó.
"She has a pipeline to the CEO, so her ideas often get noticed."
(Cô ấy có một kênh trực tiếp đến CEO, nên ý tưởng của cô ấy thường được chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pipeline
Danh từMột đường ống dài, thường là ngầm, để vận chuyển dầu, khí đốt, v.v. trên khoảng cách xa.
"The oil is transported by pipeline."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been pipelining new product ideas for the past year. |
Công ty đã liên tục đưa ra các ý tưởng sản phẩm mới trong suốt năm qua. |
| Phủ định | They haven't been pipelining enough resources into that project. |
Họ đã không liên tục đầu tư đủ nguồn lực vào dự án đó. |
| Nghi vấn | Has the marketing team been pipelining content for the upcoming campaign? |
Đội ngũ marketing có liên tục tạo nội dung cho chiến dịch sắp tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company pipelines its marketing strategies every quarter. |
Công ty lên kế hoạch triển khai các chiến lược tiếp thị của mình mỗi quý. |
| Phủ định | She does not pipeline all her ideas; she filters them first. |
Cô ấy không đưa tất cả các ý tưởng của mình vào quy trình thực hiện; cô ấy sàng lọc chúng trước. |
| Nghi vấn | Do they pipeline customer feedback into product development? |
Họ có đưa phản hồi của khách hàng vào quy trình phát triển sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipeline".
