(Top Banner Ad)
stopgap measure
C1
noun C1 Kinh tế/Chính trị

stopgap measure

UK: /ˈstɒpˌɡæp ˈmeʒə(r)/ • US: /ˈstɑːpˌɡæp ˈmeʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp tình thế biện pháp tạm thời giải pháp tạm thời giải pháp tình thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary way of dealing with a problem or satisfying a need.

Vietnamese Meaning

Một biện pháp tạm thời để giải quyết một vấn đề hoặc đáp ứng một nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loan was only a stopgap measure until the company could secure long-term financing."

    "Khoản vay chỉ là một biện pháp tạm thời cho đến khi công ty có thể đảm bảo nguồn tài chính dài hạn."

  • "This tax cut is a stopgap measure designed to stimulate the economy."

    "Việc cắt giảm thuế này là một biện pháp tạm thời được thiết kế để kích thích nền kinh tế."

  • "The government approved emergency funding as a stopgap measure."

    "Chính phủ đã phê duyệt quỹ khẩn cấp như một biện pháp tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stopgap giải pháp tạm thời, cái tạm bợ
Adjective stopgap tạm thời, mang tính tạm bợ
Verb stop dừng lại, ngừng
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Noun gap lỗ hổng, khoảng trống
Verb measure đo lường, đánh giá
Noun measure biện pháp, sự đo lường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian
Proto-Germanic
*stuppōną
Vulgar Latin
stuppāre
Old Norse
gap
Old French
mesure
Latin
mensura

Nguồn gốc 'stopgap'

Cụm từ 'stopgap measure' được ghép từ 'stop' (dừng lại), 'gap' (khoảng trống, lỗ hổng) và 'measure' (biện pháp). 'Stopgap' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 19, dùng để chỉ một thứ gì đó được sử dụng để 'bịt một lỗ hổng' tạm thời. Hãy hình dung một bức tường bị nứt hoặc một con đê bị vỡ, người ta cần một vật gì đó để vá tạm thời ngay lập tức trước khi có thể sửa chữa vĩnh viễn. 'Stopgap measure' chính là biện pháp 'vá tạm' như vậy, thường là khẩn cấp và không phải là giải pháp lâu dài.

Usage Note

Thường được sử dụng khi không có giải pháp lâu dài hoặc khi cần một giải pháp nhanh chóng để ứng phó với tình huống khẩn cấp. Nó mang ý nghĩa là giải pháp không hoàn hảo và sẽ được thay thế bằng một giải pháp tốt hơn trong tương lai.

Prepositions

as until

as (stopgap measure as a solution): chỉ ra rằng nó đang được sử dụng như một giải pháp tạm thời. until (stopgap measure until a better solution is found): chỉ ra rằng nó sẽ được sử dụng cho đến khi có một giải pháp tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stopgap measure
  • implement implement a stopgap measure
    (thực hiện một biện pháp tạm thời)
  • adopt adopt a stopgap measure
    (áp dụng một biện pháp tạm thời)
  • take take a stopgap measure
    (đưa ra/thực hiện một biện pháp tạm thời)
  • use use a stopgap measure
    (sử dụng một biện pháp tạm thời)
  • propose propose a stopgap measure
    (đề xuất một biện pháp tạm thời)
  • resort to resort to a stopgap measure
    (phải dùng đến biện pháp tạm thời)
Adjective + stopgap measure
  • temporary temporary stopgap measure
    (biện pháp tạm thời khẩn cấp)
  • interim interim stopgap measure
    (biện pháp tạm thời chuyển tiếp)
  • short-term short-term stopgap measure
    (biện pháp tạm thời ngắn hạn)
Prepositional Phrase + stopgap measure
  • as a as a stopgap measure
    (như một biện pháp tạm thời)
  • only a only a stopgap measure
    (chỉ là một biện pháp tạm thời)

Idioms

  • as a stopgap measure

    như một biện pháp tạm thời

    "They installed a generator as a stopgap measure until the main power could be restored."

    (Họ lắp đặt một máy phát điện như một biện pháp tạm thời cho đến khi nguồn điện chính được phục hồi.)

  • only a stopgap measure

    chỉ là một biện pháp tạm thời (không giải quyết triệt để)

    "This new policy is only a stopgap measure; we need a long-term solution."

    (Chính sách mới này chỉ là một biện pháp tạm thời; chúng ta cần một giải pháp lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopgap measure

noun
Lật mặt

Một biện pháp tạm thời để giải quyết một vấn đề hoặc đáp ứng một nhu cầu.

"The loan was only a stopgap measure until the company could secure long-term financing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This measure, a stopgap measure implemented due to the unexpected budget cuts, will only provide temporary relief.
Biện pháp này, một biện pháp tạm thời được thực hiện do việc cắt giảm ngân sách bất ngờ, sẽ chỉ cung cấp cứu trợ tạm thời.
Phủ định
The band-aid solution, a stopgap measure intended to alleviate the immediate crisis, didn't resolve the underlying problems, and, consequently, the issues persisted.
Giải pháp tạm thời, một biện pháp tạm thời nhằm giảm bớt cuộc khủng hoảng trước mắt, không giải quyết được các vấn đề cơ bản, và do đó, các vấn đề vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Considering the long-term implications, is this temporary fix, a stopgap measure we've come to rely on, truly the best course of action?
Xét đến những tác động lâu dài, liệu giải pháp tạm thời này, một biện pháp tạm thời mà chúng ta đã dựa vào, có thực sự là hành động tốt nhất?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This short-term solution is just a stopgap measure, isn't it?
Giải pháp ngắn hạn này chỉ là một biện pháp tạm thời, đúng không?
Phủ định
That wasn't a proper stopgap measure, was it?
Đó không phải là một biện pháp tạm thời thích hợp, phải không?
Nghi vấn
They are using this as a stopgap measure, aren't they?
Họ đang sử dụng điều này như một biện pháp tạm thời, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have used this policy as a stopgap measure.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã sử dụng chính sách này như một biện pháp tạm thời.
Phủ định
By next year, they won't have considered short-term loans as a stopgap measure anymore; they'll have found a permanent solution.
Đến năm sau, họ sẽ không còn xem các khoản vay ngắn hạn là một biện pháp tạm thời nữa; họ sẽ tìm ra một giải pháp lâu dài.
Nghi vấn
Will the government have relied on tax breaks as a stopgap measure to stimulate the economy by the end of the fiscal year?
Liệu chính phủ sẽ đã dựa vào việc giảm thuế như một biện pháp tạm thời để kích thích nền kinh tế vào cuối năm tài chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopgap measure".

Giải pháp tạm thời và kế hoạch dài hạn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quản lý và chính sách công, 'stopgap measure' thường được sử dụng khi có áp lực phải hành động nhanh chóng hoặc khi nguồn lực hạn chế. Tuy nhiên, việc lạm dụng các biện pháp tạm thời mà không có kế hoạch dài hạn rõ ràng có thể dẫn đến việc vấn đề không bao giờ được giải quyết triệt để, thậm chí còn phát sinh các vấn đề khác.

Văn hóa 'chữa cháy' trong công việc

Khái niệm 'stopgap measure' thường liên quan đến văn hóa 'chữa cháy' (firefighting culture) trong các tổ chức, nơi mà các vấn đề khẩn cấp liên tục xuất hiện và được giải quyết bằng các biện pháp tạm thời thay vì tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Điều này có thể gây lãng phí nguồn lực và giảm hiệu quả công việc về lâu dài.