(Top Banner Ad)
provisional measure
C1
noun phrase C1 Luật, Chính trị, Kinh tế

provisional measure

UK: /prəˈvɪʒənəl ˈmɛʒə/ • US: /prəˈvɪʒənəl ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp tạm thời giải pháp tạm thời biện pháp lâm thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary action or arrangement taken until something more permanent can be established.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc thỏa thuận tạm thời được thực hiện cho đến khi có thể thiết lập một cái gì đó lâu dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced a provisional measure to control inflation."

    "Chính phủ đã đưa ra một biện pháp tạm thời để kiểm soát lạm phát."

  • "The council approved the parking restrictions as a provisional measure."

    "Hội đồng đã phê duyệt các hạn chế đỗ xe như một biện pháp tạm thời."

  • "The new regulations are only a provisional measure, pending further review."

    "Các quy định mới chỉ là một biện pháp tạm thời, chờ xem xét thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective provisional tạm thời, dự kiến
Noun provision sự cung cấp, điều khoản
Verb provide cung cấp, đưa ra
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Verb measure đo lường

Synonyms

temporary measure (biện pháp tạm thời)interim measure (biện pháp lâm thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōvisiō
Latin
prōvidēre
English
provisional
English
measure

Nguồn Gốc của 'Provisional'

Từ 'provisional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōvisiō', có nghĩa là 'sự chuẩn bị trước'. Ý tưởng là một 'provisional measure' là một biện pháp được đưa ra như một sự chuẩn bị hoặc giải pháp tạm thời cho một vấn đề.

Nguồn Gốc của 'Measure'

Từ 'measure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mēnsūra', có nghĩa là 'sự đo lường'. Trong ngữ cảnh 'provisional measure', nó đề cập đến một hành động hoặc kế hoạch cụ thể được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà một giải pháp ngay lập tức là cần thiết, nhưng một giải pháp lâu dài hơn đang được phát triển. Nó ngụ ý rằng biện pháp hiện tại không phải là cuối cùng và sẽ được thay thế bằng một cái gì đó tốt hơn trong tương lai. So sánh với 'interim measure' - cả hai đều chỉ các biện pháp tạm thời, nhưng 'provisional' có thể nhấn mạnh tính chất thử nghiệm hoặc chưa được phê duyệt hoàn toàn hơn so với 'interim'.

Prepositions

as for

'- as a provisional measure': Được sử dụng để chỉ rõ mục đích của hành động là tạm thời. Ví dụ: 'We implemented this system as a provisional measure until the new one is ready.' - 'Chúng tôi đã triển khai hệ thống này như một biện pháp tạm thời cho đến khi hệ thống mới sẵn sàng.'
- 'provisional measure for': Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà biện pháp tạm thời hướng tới. Ví dụ: 'This is a provisional measure for reducing traffic congestion.' - 'Đây là một biện pháp tạm thời để giảm tắc nghẽn giao thông.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provisional measure
  • strict strict provisional measure
    (biện pháp tạm thời nghiêm ngặt)
  • temporary temporary provisional measure
    (biện pháp tạm thời)
  • emergency emergency provisional measure
    (biện pháp tạm thời khẩn cấp)
Verb + provisional measure
  • implement implement a provisional measure
    (thực hiện một biện pháp tạm thời)
  • adopt adopt a provisional measure
    (áp dụng một biện pháp tạm thời)
  • introduce introduce a provisional measure
    (giới thiệu một biện pháp tạm thời)

Idioms

  • As a provisional measure

    Như một biện pháp tạm thời

    "As a provisional measure, we will close the road."

    (Như một biện pháp tạm thời, chúng tôi sẽ đóng con đường.)

  • Put in place a provisional measure

    Đưa ra một biện pháp tạm thời

    "We need to put in place a provisional measure to stop the spread of the virus."

    (Chúng ta cần đưa ra một biện pháp tạm thời để ngăn chặn sự lây lan của virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional measure

noun phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc thỏa thuận tạm thời được thực hiện cho đến khi có thể thiết lập một cái gì đó lâu dài hơn.

"The government introduced a provisional measure to control inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the provisional agreement seems promising!
Ồ, thỏa thuận tạm thời có vẻ đầy hứa hẹn!
Phủ định
Alas, this isn't just a provisional solution; it's the only one we have.
Than ôi, đây không chỉ là một giải pháp tạm thời; nó là giải pháp duy nhất chúng ta có.
Nghi vấn
Hey, is this really just a provisional measure?
Này, đây có thực sự chỉ là một biện pháp tạm thời thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional measure".

Tính Tạm Thời trong Chính Sách

Các 'provisional measures' thường được sử dụng trong chính trị và luật pháp khi cần phản ứng nhanh chóng với một tình huống khẩn cấp hoặc bất ổn. Chúng cho phép chính phủ hoặc tổ chức có thời gian để đánh giá tình hình và đưa ra các quyết định dài hạn hơn.

Provisional Measures trong Luật Pháp

Trong luật pháp quốc tế, 'provisional measures' có thể được Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) ra lệnh để bảo vệ quyền của các bên trong một tranh chấp trong khi chờ đợi phán quyết cuối cùng.