(Top Banner Ad)
strabismus
C1
danh từ C1 Y học

strabismus

UK: /strəˈbɪzməs/ • US: /strəˈbɪzməs/

Nghĩa tiếng Việt

lác mắt mắt lé song thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abnormal alignment of one or both eyes.

Vietnamese Meaning

Sự sai lệch bất thường của một hoặc cả hai mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strabismus should be treated early in children to prevent vision loss."

    "Lác mắt nên được điều trị sớm ở trẻ em để ngăn ngừa mất thị lực."

  • "Surgery is sometimes necessary to correct strabismus."

    "Phẫu thuật đôi khi cần thiết để điều chỉnh lác mắt."

  • "Early detection of strabismus is important for effective treatment."

    "Phát hiện sớm lác mắt rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strabismus bệnh lác, tật lé, mắt lác
Adjective strabismic bị lác, bị lé, có tật lác

Synonyms

crossed eyes (mắt lác)squint (lác)

Related Words

amblyopia (nhược thị)diplopia (song thị)ophthalmology (nhãn khoa)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στραβισμός (strabismos)
Late Latin
strabismus
English
strabismus

Nguồn gốc Hy Lạp của từ 'lác'

Từ 'strabismus' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Cụ thể, nó xuất phát từ 'strabismos', mang ý nghĩa 'sự lác mắt' hoặc 'sự nhìn lệch'. Gốc từ này lại được hình thành từ 'strabizein' (nghĩa là 'lác') và xa hơn nữa là 'strabos' (nghĩa là 'lác', 'mắt bị lệch'). Điều này cho thấy ngay từ thời xa xưa, người Hy Lạp đã có những quan sát và mô tả chính xác về tình trạng mắt này, một cách đặt tên thẳng thắn mô tả triệu chứng.

Usage Note

Strabismus, còn được gọi là lác mắt hoặc mắt lé, là một tình trạng thị lực trong đó mắt không thẳng hàng và hướng về các hướng khác nhau. Một mắt có thể nhìn thẳng về phía trước, trong khi mắt kia có thể quay vào trong, ra ngoài, lên trên hoặc xuống dưới. Tình trạng này thường gặp ở trẻ em, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strabismus
  • convergent convergent strabismus
    (tật lác hội tụ (mắt nhìn vào trong))
  • divergent divergent strabismus
    (tật lác phân kỳ (mắt nhìn ra ngoài))
  • alternating alternating strabismus
    (tật lác luân phiên)
  • congenital congenital strabismus
    (tật lác bẩm sinh)
  • intermittent intermittent strabismus
    (tật lác không thường xuyên, tật lác gián đoạn)
Verb + strabismus
  • develop develop strabismus
    (phát triển tật lác, bị lác mắt)
  • correct correct strabismus
    (chỉnh sửa tật lác)
  • treat treat strabismus
    (điều trị tật lác)
  • suffer from suffer from strabismus
    (mắc bệnh lác, bị tật lác)
Prepositional Phrases
  • with a child with strabismus
    (một đứa trẻ bị tật lác)
  • for surgery for strabismus
    (phẫu thuật điều trị tật lác)

Idioms

  • to have strabismus

    bị tật lác, mắc bệnh lác

    "Many children are born with strabismus or develop it early in life."

    (Nhiều trẻ em sinh ra đã bị lác hoặc phát triển tật lác từ nhỏ.)

  • corrective surgery for strabismus

    phẫu thuật chỉnh sửa tật lác

    "Corrective surgery for strabismus can significantly improve a person's vision and appearance."

    (Phẫu thuật chỉnh sửa tật lác có thể cải thiện đáng kể thị lực và ngoại hình của một người.)

  • living with strabismus

    sống chung với tật lác

    "Living with strabismus can sometimes present social challenges."

    (Sống chung với tật lác đôi khi có thể gây ra những thách thức xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strabismus

danh từ
Lật mặt

Sự sai lệch bất thường của một hoặc cả hai mắt.

"Strabismus should be treated early in children to prevent vision loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strabismus".

Hiểu lầm và Kỳ thị xã hội

Trong lịch sử và ở một số nền văn hóa, người mắc tật lác (strabismus) có thể phải đối mặt với sự hiểu lầm hoặc kỳ thị xã hội. Tình trạng mắt này đôi khi bị coi là dấu hiệu của sự khác biệt, thiếu tập trung, hoặc thậm chí là điềm xấu, thay vì một tình trạng y tế có thể điều trị được. Những định kiến này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và khả năng hòa nhập xã hội của người bệnh, đặc biệt là trẻ em.

Tiến bộ Y học và Chất lượng Cuộc sống

Nhờ những tiến bộ vượt bậc trong nhãn khoa hiện đại, tật lác ngày nay có thể được chẩn đoán và điều trị hiệu quả thông qua nhiều phương pháp như đeo kính, tập mắt hoặc phẫu thuật. Việc điều trị không chỉ cải thiện thị lực và chức năng hai mắt mà còn giúp nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống, sự tự tin cho người bệnh, đặc biệt là trẻ em, giúp họ hòa nhập xã hội tốt hơn và giảm bớt gánh nặng tâm lý.