(Top Banner Ad)
straightness
C1
Noun C1 Hình học, Vật lý, (Nghĩa bóng) Đạo đức, Tính cách

straightness

UK: /ˈstreɪtnəs/ • US: /ˈstreɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ thẳng tính thẳng sự thẳng thắn tính chính trực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being straight; lack of curves or bends.

Vietnamese Meaning

Tính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer checked the straightness of the metal beam."

    "Kỹ sư kiểm tra độ thẳng của thanh dầm kim loại."

  • "The arrow's straightness ensured it hit the target."

    "Độ thẳng của mũi tên đảm bảo nó trúng mục tiêu."

  • "He admired her straightness and honesty."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự thẳng thắn và trung thực của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực tiếp, ngay thẳng
Verb straighten làm thẳng, duỗi thẳng, chỉnh đốn
Adjective straightforward thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, đơn giản
Noun straightforwardness sự thẳng thắn, sự trực tiếp, sự đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Vật lý, (Nghĩa bóng) Đạo đức, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streccan (verb, 'to stretch')
Old English
streht (past participle, 'stretched')
Middle English
streight (adjective, 'straight')
English
straight (adjective) + -ness (suffix)

Nguồn Gốc Từ 'Straightness'

Từ 'straightness' bắt nguồn từ tính từ 'straight' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thẳng'. 'Straight' lại có nguồn gốc từ từ 'streht' trong tiếng Anh cổ, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'streccan' (có nghĩa là 'kéo căng, duỗi thẳng'). Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Do đó, 'straightness' diễn tả phẩm chất hoặc trạng thái của sự thẳng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tính chất vật lý của một vật, ví dụ như độ thẳng của một đường thẳng, một thanh kim loại, hoặc một con đường. Nghĩa bóng có thể chỉ tính trung thực, ngay thẳng trong hành vi hoặc lời nói. Khác với 'directness', 'straightness' nhấn mạnh vào sự không quanh co, không lệch lạc khỏi một đường hoặc một chuẩn mực.

Prepositions

of

'Straightness of' được dùng để chỉ tính thẳng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the straightness of the road' (độ thẳng của con đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightness
  • perfect perfect straightness
    (sự thẳng tuyệt đối/hoàn hảo)
  • absolute absolute straightness
    (sự thẳng tuyệt đối)
  • geometric geometric straightness
    (sự thẳng về mặt hình học)
  • inherent inherent straightness
    (sự thẳng vốn có)
Verb + straightness
  • maintain maintain straightness
    (duy trì độ thẳng)
  • check check the straightness
    (kiểm tra độ thẳng)
  • achieve achieve straightness
    (đạt được độ thẳng)
  • ensure ensure the straightness
    (đảm bảo độ thẳng)

Idioms

  • moral straightness

    sự ngay thẳng về đạo đức, phẩm chất chính trực

    "His moral straightness was undeniable, even to his adversaries."

    (Sự ngay thẳng về đạo đức của anh ấy là không thể chối cãi, ngay cả với kẻ thù của anh.)

  • straightness of purpose

    sự kiên định về mục đích, sự nhất quán trong mục tiêu

    "She pursued her goals with an admirable straightness of purpose."

    (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự kiên định đáng ngưỡng mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightness

Noun
Lật mặt

Tính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.

"The engineer checked the straightness of the metal beam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the carpenter had checked the straightness of the wood with his level, he would have built a more stable table.
Nếu người thợ mộc đã kiểm tra độ thẳng của gỗ bằng thước đo, anh ta đã có thể xây một chiếc bàn vững chắc hơn.
Phủ định
If the road had not lacked straightness, the accident might not have happened.
Nếu con đường không thiếu độ thẳng, tai nạn có lẽ đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the archer have hit the target if he had shot straightly?
Liệu cung thủ có bắn trúng mục tiêu nếu anh ta bắn thẳng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been straightening the road for months before the accident happened.
Họ đã làm thẳng con đường trong nhiều tháng trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
She hadn't been walking straightly after drinking that much.
Cô ấy đã không đi thẳng được sau khi uống nhiều như vậy.
Nghi vấn
Had he been questioning the straightness of the deal before he backed out?
Có phải anh ta đã nghi ngờ tính minh bạch của thỏa thuận trước khi rút lui không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is straight with her opinions.
Cô ấy thẳng thắn với ý kiến của mình.
Phủ định
He does not walk straight after the accident.
Anh ấy không đi thẳng được sau tai nạn.
Nghi vấn
Is the road straight?
Con đường có thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightness".

Sự Chính Xác Trong Kỹ Thuật và Kiến Trúc

Trong kỹ thuật và kiến trúc, 'straightness' (sự thẳng) là một yếu tố then chốt, biểu tượng cho sự chính xác, độ bền và tính thẩm mỹ. Các công trình thẳng tắp thường được coi là biểu tượng của trật tự và sự hoàn hảo. Việc đảm bảo 'straightness' của các đường, bề mặt là rất quan trọng để xây dựng các cấu trúc an toàn và đẹp mắt.

Giá Trị Đạo Đức và Tính Cách

Ngoài nghĩa đen về vật lý, 'straightness' cũng có thể được dùng để chỉ sự ngay thẳng, chính trực trong tính cách hoặc hành vi của một người. Khi nói về 'moral straightness' (sự ngay thẳng về đạo đức), nó ám chỉ phẩm chất trung thực, đáng tin cậy và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Một người có tính cách 'thẳng' (straight character) thường được tôn trọng vì sự minh bạch và không gian dối.