straightness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being straight; lack of curves or bends.
Vietnamese Meaning
Tính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineer checked the straightness of the metal beam."
"Kỹ sư kiểm tra độ thẳng của thanh dầm kim loại."
-
"The arrow's straightness ensured it hit the target."
"Độ thẳng của mũi tên đảm bảo nó trúng mục tiêu."
-
"He admired her straightness and honesty."
"Anh ấy ngưỡng mộ sự thẳng thắn và trung thực của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, trực tiếp, ngay thẳng |
| Verb | straighten | làm thẳng, duỗi thẳng, chỉnh đốn |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu, đơn giản |
| Noun | straightforwardness | sự thẳng thắn, sự trực tiếp, sự đơn giản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ tính chất vật lý của một vật, ví dụ như độ thẳng của một đường thẳng, một thanh kim loại, hoặc một con đường. Nghĩa bóng có thể chỉ tính trung thực, ngay thẳng trong hành vi hoặc lời nói. Khác với 'directness', 'straightness' nhấn mạnh vào sự không quanh co, không lệch lạc khỏi một đường hoặc một chuẩn mực.
Prepositions
'Straightness of' được dùng để chỉ tính thẳng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the straightness of the road' (độ thẳng của con đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect straightness (sự thẳng tuyệt đối/hoàn hảo)
-
absolute absolute straightness (sự thẳng tuyệt đối)
-
geometric geometric straightness (sự thẳng về mặt hình học)
-
inherent inherent straightness (sự thẳng vốn có)
-
maintain maintain straightness (duy trì độ thẳng)
-
check check the straightness (kiểm tra độ thẳng)
-
achieve achieve straightness (đạt được độ thẳng)
-
ensure ensure the straightness (đảm bảo độ thẳng)
Idioms
-
moral straightness
sự ngay thẳng về đạo đức, phẩm chất chính trực
"His moral straightness was undeniable, even to his adversaries."
(Sự ngay thẳng về đạo đức của anh ấy là không thể chối cãi, ngay cả với kẻ thù của anh.)
-
straightness of purpose
sự kiên định về mục đích, sự nhất quán trong mục tiêu
"She pursued her goals with an admirable straightness of purpose."
(Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự kiên định đáng ngưỡng mộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightness
NounTính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.
"The engineer checked the straightness of the metal beam."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the carpenter had checked the straightness of the wood with his level, he would have built a more stable table. |
Nếu người thợ mộc đã kiểm tra độ thẳng của gỗ bằng thước đo, anh ta đã có thể xây một chiếc bàn vững chắc hơn. |
| Phủ định | If the road had not lacked straightness, the accident might not have happened. |
Nếu con đường không thiếu độ thẳng, tai nạn có lẽ đã không xảy ra. |
| Nghi vấn | Would the archer have hit the target if he had shot straightly? |
Liệu cung thủ có bắn trúng mục tiêu nếu anh ta bắn thẳng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been straightening the road for months before the accident happened. |
Họ đã làm thẳng con đường trong nhiều tháng trước khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | She hadn't been walking straightly after drinking that much. |
Cô ấy đã không đi thẳng được sau khi uống nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Had he been questioning the straightness of the deal before he backed out? |
Có phải anh ta đã nghi ngờ tính minh bạch của thỏa thuận trước khi rút lui không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is straight with her opinions. |
Cô ấy thẳng thắn với ý kiến của mình. |
| Phủ định | He does not walk straight after the accident. |
Anh ấy không đi thẳng được sau tai nạn. |
| Nghi vấn | Is the road straight? |
Con đường có thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightness".
