(Top Banner Ad)
crookedness
C1
Noun C1 Đạo đức học, Chính trị học, Mô tả đặc điểm

crookedness

UK: /ˈkrʊkɪdnəs/ • US: /ˈkrʊkɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gian trá sự gian xảo tính không trung thực sự cong queo (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being crooked; dishonesty or immorality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất cong queo; sự không trung thực hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crookedness of the politician was finally exposed."

    "Sự gian trá của chính trị gia cuối cùng đã bị phơi bày."

  • "The crookedness in the system allowed him to profit illegally."

    "Sự gian dối trong hệ thống cho phép anh ta thu lợi bất hợp pháp."

  • "He was known for his crookedness and willingness to bend the rules."

    "Anh ta nổi tiếng vì sự gian xảo và sẵn sàng bẻ cong luật lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crooked cong, quanh co, không thẳng; gian xảo, bất lương
Verb crook uốn cong, làm cong; lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Chính trị học, Mô tả đặc điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
krókr ('hook, bend')
Middle English
croked
English
crookedness

Nguồn gốc của 'crookedness'

Từ 'crookedness' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'krókr', có nghĩa là 'cái móc' hoặc 'đường cong'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật thể bị uốn cong hoặc không thẳng. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự không trung thực hoặc gian xảo trong hành vi.

Usage Note

Crookedness thường ám chỉ sự không trung thực, gian xảo hoặc hành vi phạm pháp. Nó có thể đề cập đến cả sự cong vẹo về mặt vật lý (ít phổ biến hơn) và sự sai trái về mặt đạo đức. Khác với 'dishonesty' (sự không trung thực) vốn chỉ đơn thuần là không nói thật hoặc gian lận, 'crookedness' mang hàm ý một sự tham nhũng hoặc lệch lạc sâu sắc hơn, có thể liên quan đến việc lạm dụng quyền lực hoặc các hoạt động phi pháp.

Prepositions

of in

'Crookedness of' thường được sử dụng để chỉ tính chất hoặc mức độ cong queo, không trung thực của một cái gì đó hoặc ai đó. 'Crookedness in' thường được sử dụng để chỉ sự không trung thực hoặc tham nhũng trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crookedness
  • inherent crookedness
    (sự gian trá vốn có)
  • moral crookedness
    (sự đồi bại về mặt đạo đức)
  • political crookedness
    (sự gian trá trong chính trị)
Verb + crookedness
  • expose crookedness
    (vạch trần sự gian trá)
  • fight crookedness
    (đấu tranh chống lại sự gian trá)
  • benefit from crookedness
    (hưởng lợi từ sự gian trá)

Idioms

  • go straight (after a life of crookedness)

    hoàn lương (sau một cuộc đời gian dối)

    "After years of crime, he decided to go straight."

    (Sau nhiều năm phạm tội, anh ta quyết định hoàn lương.)

  • play it crooked

    hành động gian dối, chơi không đẹp

    "The company was accused of playing it crooked with its accounting practices."

    (Công ty bị cáo buộc hành động gian dối trong các hoạt động kế toán của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crookedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất cong queo; sự không trung thực hoặc vô đạo đức.

"The crookedness of the politician was finally exposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crookedness".

Quan niệm về sự thẳng thắn và gian dối

Trong nhiều nền văn hóa, 'crookedness' (sự gian dối) thường bị coi là một phẩm chất tiêu cực, trái ngược với sự trung thực và ngay thẳng. Xã hội thường khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, và lên án những hành vi gian lận hoặc lừa dối.