stressor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that causes a state of strain or tension.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố, sự kiện hoặc tình huống gây ra căng thẳng, áp lực hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Financial difficulties are a major stressor for many families."
"Khó khăn tài chính là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với nhiều gia đình."
-
"Workload and deadlines are significant stressors in many jobs."
"Khối lượng công việc và thời hạn là những yếu tố gây căng thẳng đáng kể trong nhiều công việc."
-
"Identifying and managing stressors is crucial for maintaining mental health."
"Xác định và quản lý các yếu tố gây căng thẳng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stressor chỉ bất kỳ tác nhân nào gây ra phản ứng căng thẳng trong cơ thể hoặc tâm trí. Nó có thể là một sự kiện tiêu cực (mất việc, ly hôn), một sự kiện tích cực (thăng chức, kết hôn), hoặc thậm chí là các yếu tố môi trường hàng ngày (tiếng ồn, giao thông). Stressor khác với 'stress' (căng thẳng), 'stress' là phản ứng của cơ thể đối với 'stressor'.
Prepositions
Ví dụ: 'The constant noise was a stressor to him.' (to chỉ người bị ảnh hưởng). 'Lack of sleep is a stressor for many people.' (for chỉ người mà stressor ảnh hưởng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Major stressor (Tác nhân gây căng thẳng chính)
-
Significant stressor (Tác nhân gây căng thẳng đáng kể)
-
Common stressor (Tác nhân gây căng thẳng phổ biến)
-
Identify stressors (Xác định các tác nhân gây căng thẳng)
-
Reduce stressors (Giảm bớt các tác nhân gây căng thẳng)
-
Manage stressors (Quản lý các tác nhân gây căng thẳng)
Idioms
-
Under stress
Đang chịu áp lực, căng thẳng
"He's been under a lot of stress lately due to his job."
(Gần đây anh ấy chịu rất nhiều áp lực do công việc.)
-
Stress someone out
Làm ai đó căng thẳng
"Don't let the exam stress you out."
(Đừng để kỳ thi làm bạn căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressor
danh từMột yếu tố, sự kiện hoặc tình huống gây ra căng thẳng, áp lực hoặc lo lắng.
"Financial difficulties are a major stressor for many families."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Deadlines are a common stressor for students. |
Thời hạn là một tác nhân gây căng thẳng phổ biến cho sinh viên. |
| Phủ định | That new policy isn't a significant stressor for most employees. |
Chính sách mới đó không phải là một tác nhân gây căng thẳng đáng kể cho hầu hết nhân viên. |
| Nghi vấn | Is the constant noise a major stressor in your workplace? |
Tiếng ồn liên tục có phải là một tác nhân gây căng thẳng lớn tại nơi làm việc của bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the team will have identified every potential stressor. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ xác định được mọi tác nhân gây căng thẳng tiềm ẩn. |
| Phủ định | She won't have eliminated all stressors from her life by next year, but she'll be much closer. |
Cô ấy sẽ không loại bỏ được tất cả các yếu tố gây căng thẳng khỏi cuộc sống của mình vào năm tới, nhưng cô ấy sẽ tiến gần hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Will the company have addressed the major workplace stressors before the employee satisfaction survey? |
Liệu công ty có giải quyết được những yếu tố gây căng thẳng lớn tại nơi làm việc trước khi có cuộc khảo sát về sự hài lòng của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressor".
