(Top Banner Ad)
student engagement
C1
Danh từ C1 Giáo dục

student engagement

UK: /ˈstjuːdənt ɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ˈstuːdənt ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia của học sinh mức độ gắn kết của học sinh tinh thần học tập của học sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of attention, curiosity, interest, optimism, and passion that students show when they are learning or being taught, which extends to the level of motivation they have to learn and progress in their education.

Vietnamese Meaning

Mức độ chú ý, tò mò, hứng thú, lạc quan và đam mê mà học sinh thể hiện khi học hoặc được dạy, mở rộng đến mức độ động lực họ có để học và tiến bộ trong học vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is implementing new strategies to improve student engagement."

    "Nhà trường đang triển khai các chiến lược mới để cải thiện sự tham gia của học sinh."

  • "Increased student engagement leads to better academic performance."

    "Sự tham gia của học sinh tăng lên dẫn đến kết quả học tập tốt hơn."

  • "The teacher used interactive activities to foster student engagement."

    "Giáo viên đã sử dụng các hoạt động tương tác để thúc đẩy sự tham gia của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Noun studies việc học, các nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm chỉ, hiếu học
Verb engage tham gia, thu hút, liên quan đến
Adjective engaged bận rộn, đã đính hôn, đã tham gia
Adjective engaging lôi cuốn, hấp dẫn, thú vị
Noun disengagement sự không gắn kết, sự rút lui, sự tháo gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere (to be eager, to be diligent)
Old French
estudiant
Middle English
student
Old French
engager (to pledge, to involve oneself)
Middle English
engagement

Nguồn gốc của "Học sinh" và "Sự Gắn kết"

Từ "student" (học sinh, sinh viên) có gốc từ tiếng Latin "studere" mang nghĩa 'ham học, siêng năng'. Trong khi đó, "engagement" (sự gắn kết, sự tham gia) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "engager" nghĩa là 'cam kết, ràng buộc, liên quan đến'. Khi hai từ này kết hợp, "student engagement" trở thành một khái niệm hiện đại trong giáo dục, nhấn mạnh sự tham gia chủ động, tích cực và sự đầu tư cảm xúc của người học vào quá trình học tập. Nó đại diện cho một cách tiếp cận giáo dục coi trọng vai trò của người học.

Usage Note

Student engagement không chỉ là sự tham gia đơn thuần mà còn bao gồm cảm xúc và thái độ tích cực của học sinh đối với việc học. Nó khác với 'student participation' (sự tham gia của học sinh) ở chỗ nhấn mạnh vào chất lượng và mức độ sâu sắc của sự tham gia, chứ không chỉ số lượng.

Prepositions

in with

in: thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể (e.g., 'engagement in learning'). with: thường được sử dụng để chỉ sự tương tác với một đối tượng hoặc người khác (e.g., 'engagement with the material').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student engagement
  • strong strong student engagement
    (sự gắn kết mạnh mẽ của học sinh)
  • active active student engagement
    (sự tham gia tích cực của học sinh)
  • deep deep student engagement
    (sự gắn kết sâu sắc của học sinh)
  • meaningful meaningful student engagement
    (sự gắn kết có ý nghĩa của học sinh)
  • high/low high/low student engagement
    (mức độ gắn kết cao/thấp của học sinh)
Verb + student engagement
  • foster foster student engagement
    (thúc đẩy sự gắn kết của học sinh)
  • promote promote student engagement
    (nâng cao sự gắn kết của học sinh)
  • enhance enhance student engagement
    (cải thiện sự gắn kết của học sinh)
  • measure measure student engagement
    (đo lường sự gắn kết của học sinh)
  • boost boost student engagement
    (tăng cường sự gắn kết của học sinh)
Noun + student engagement
  • levels of levels of student engagement
    (các cấp độ gắn kết của học sinh)
  • importance of importance of student engagement
    (tầm quan trọng của sự gắn kết của học sinh)
  • factors influencing factors influencing student engagement
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của học sinh)
  • strategies for strategies for student engagement
    (các chiến lược để gắn kết học sinh)

Idioms

  • drive student engagement

    Thúc đẩy, đẩy mạnh sự gắn kết của học sinh.

    "Innovative teaching methods can effectively drive student engagement."

    (Các phương pháp giảng dạy đổi mới có thể thúc đẩy sự gắn kết của học sinh một cách hiệu quả.)

  • a focus on student engagement

    Sự tập trung vào việc gắn kết học sinh.

    "The new curriculum places a strong focus on student engagement through project-based learning."

    (Chương trình giảng dạy mới chú trọng mạnh mẽ vào sự gắn kết của học sinh thông qua phương pháp học tập dựa trên dự án.)

  • cultivate student engagement

    Nuôi dưỡng, phát triển sự gắn kết của học sinh.

    "Teachers need to find creative ways to cultivate student engagement in online classes."

    (Giáo viên cần tìm những cách sáng tạo để nuôi dưỡng sự gắn kết của học sinh trong các lớp học trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student engagement

Danh từ
Lật mặt

Mức độ chú ý, tò mò, hứng thú, lạc quan và đam mê mà học sinh thể hiện khi học hoặc được dạy, mở rộng đến mức độ động lực họ có để học và tiến bộ trong học vấn.

"The school is implementing new strategies to improve student engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the students were more engaged in the lesson; their participation would make teaching more rewarding.
Tôi ước học sinh tham gia vào bài học nhiều hơn; sự tham gia của họ sẽ làm cho việc giảng dạy trở nên bổ ích hơn.
Phủ định
If only the students wouldn't disengage during group activities; it disrupts the learning environment.
Giá mà học sinh không mất tập trung trong các hoạt động nhóm thì tốt; nó làm gián đoạn môi trường học tập.
Nghi vấn
If only the teacher could engage all students in the learning process, would the class be more productive?
Giá mà giáo viên có thể thu hút tất cả học sinh vào quá trình học tập, thì lớp học có năng suất hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student engagement".

Giáo dục lấy người học làm trung tâm

Tại nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, khái niệm "student engagement" là một trụ cột của phương pháp giáo dục lấy người học làm trung tâm (student-centered learning). Nó nhấn mạnh rằng học sinh không chỉ là người tiếp nhận kiến thức thụ động mà phải là chủ thể tích cực, tham gia vào quá trình học tập, đặt câu hỏi, thảo luận và tự khám phá. Điều này khác biệt so với các mô hình truyền thống tập trung chủ yếu vào vai trò của giáo viên.

Kỹ năng thế kỷ 21

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, "student engagement" được coi là yếu tố then chốt để phát triển các kỹ năng quan trọng của thế kỷ 21 như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, sáng tạo và hợp tác. Khi học sinh được gắn kết sâu sắc, họ sẽ tự giác hơn, có động lực nội tại và phát triển khả năng học tập suốt đời, từ đó chuẩn bị tốt hơn cho một thế giới đang thay đổi nhanh chóng và phức tạp.