student disengagement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being disconnected or uninterested in school or learning.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mất kết nối hoặc không hứng thú với trường học hoặc việc học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Student disengagement is a serious problem affecting academic performance."
"Sự thiếu gắn kết của học sinh là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến kết quả học tập."
-
"The research focused on identifying the causes of student disengagement in online learning environments."
"Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nguyên nhân gây ra sự thiếu gắn kết của học sinh trong môi trường học trực tuyến."
-
"Early intervention strategies are crucial for addressing student disengagement and improving academic outcomes."
"Các chiến lược can thiệp sớm là rất quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu gắn kết của học sinh và cải thiện kết quả học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Verb | study | học, nghiên cứu, tìm hiểu |
| Adjective | studious | ham học, chăm chỉ, chuyên cần |
| Verb | engage | tham gia, thu hút, làm cho bận rộn |
| Noun | engagement | sự tham gia, sự gắn kết, sự cam kết |
| Verb | disengage | tách ra, rút ra, không tham gia |
| Adjective | disengaged | không tham gia, thờ ơ, tách rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến sự thiếu tham gia, động lực và quan tâm của học sinh đối với các hoạt động học tập. Nó thường biểu hiện qua sự vắng mặt, trễ học, không hoàn thành bài tập, thiếu tập trung trong lớp và thái độ tiêu cực đối với việc học. 'Disengagement' nhấn mạnh sự đứt gãy trong mối quan hệ giữa học sinh và việc học, không chỉ đơn thuần là thiếu động lực (demotivation).
Prepositions
'Disengagement in/with' được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà học sinh mất hứng thú hoặc kết nối. Ví dụ: 'student disengagement in mathematics' (sự mất hứng thú của học sinh với môn toán), 'student disengagement with school activities' (sự mất kết nối của học sinh với các hoạt động của trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread student disengagement (tình trạng học sinh thờ ơ phổ biến/lan rộng)
-
deep deep student disengagement (sự thờ ơ sâu sắc của học sinh)
-
academic academic student disengagement (sự thờ ơ trong học tập của học sinh)
-
behavioral behavioral student disengagement (sự thờ ơ về hành vi của học sinh)
-
address address student disengagement (giải quyết tình trạng học sinh thờ ơ)
-
combat combat student disengagement (chống lại/đấu tranh với sự thờ ơ của học sinh)
-
reduce reduce student disengagement (giảm thiểu sự thờ ơ của học sinh)
-
prevent prevent student disengagement (ngăn chặn sự thờ ơ của học sinh)
-
observe observe student disengagement (quan sát/nhận thấy sự thờ ơ của học sinh)
-
suffer from students suffer from disengagement (học sinh bị/phải chịu đựng sự thờ ơ)
-
causes causes of student disengagement (nguyên nhân của sự thờ ơ ở học sinh)
-
impact impact of student disengagement (tác động của sự thờ ơ ở học sinh)
Idioms
-
tackling student disengagement
giải quyết vấn đề học sinh thờ ơ
"The school is implementing new strategies for tackling student disengagement."
(Nhà trường đang thực hiện các chiến lược mới để giải quyết vấn đề học sinh thờ ơ.)
-
factors contributing to student disengagement
các yếu tố góp phần gây ra sự thờ ơ của học sinh
"Lack of relevance in the curriculum is often cited as one of the key factors contributing to student disengagement."
(Việc chương trình học thiếu tính ứng dụng thường được coi là một trong những yếu tố chính góp phần gây ra sự thờ ơ của học sinh.)
-
the problem of student disengagement
vấn đề học sinh thờ ơ
"Addressing the problem of student disengagement requires a multi-faceted approach."
(Giải quyết vấn đề học sinh thờ ơ đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student disengagement
Danh từTrạng thái mất kết nối hoặc không hứng thú với trường học hoặc việc học tập.
"Student disengagement is a serious problem affecting academic performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student disengagement".
