(Top Banner Ad)
student disengagement
C1
Danh từ C1 Giáo dục

student disengagement

UK: /ˈstjuːdənt dɪsɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ˈstuːdənt dɪsɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu gắn kết của học sinh sự thờ ơ của học sinh với việc học tình trạng học sinh không hứng thú với việc học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being disconnected or uninterested in school or learning.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mất kết nối hoặc không hứng thú với trường học hoặc việc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Student disengagement is a serious problem affecting academic performance."

    "Sự thiếu gắn kết của học sinh là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến kết quả học tập."

  • "The research focused on identifying the causes of student disengagement in online learning environments."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nguyên nhân gây ra sự thiếu gắn kết của học sinh trong môi trường học trực tuyến."

  • "Early intervention strategies are crucial for addressing student disengagement and improving academic outcomes."

    "Các chiến lược can thiệp sớm là rất quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu gắn kết của học sinh và cải thiện kết quả học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Verb study học, nghiên cứu, tìm hiểu
Adjective studious ham học, chăm chỉ, chuyên cần
Verb engage tham gia, thu hút, làm cho bận rộn
Noun engagement sự tham gia, sự gắn kết, sự cam kết
Verb disengage tách ra, rút ra, không tham gia
Adjective disengaged không tham gia, thờ ơ, tách rời

Synonyms

student apathy (sự thờ ơ của học sinh)lack of student involvement (thiếu sự tham gia của học sinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Old French
estudiant
English (14th century)
student

Nguồn gốc từ 'Student'

Từ 'student' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studere', mang ý nghĩa 'ham học, chuyên tâm, nỗ lực'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người có lòng khao khát học hỏi và cống hiến hết mình cho việc học. 'Estudiant' trong tiếng Pháp cổ là một hình thái ban đầu của từ này trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Sự hình thành của 'Disengagement'

'Disengagement' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là không, phủ định) và danh từ 'engagement' (sự tham gia, sự gắn kết). 'Engage' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engager', nghĩa là 'cam kết, gắn bó'. Do đó, 'disengagement' mô tả trạng thái không còn cam kết, không còn gắn bó hoặc thờ ơ, trái ngược hoàn toàn với tinh thần 'studere' ban đầu của học sinh.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự thiếu tham gia, động lực và quan tâm của học sinh đối với các hoạt động học tập. Nó thường biểu hiện qua sự vắng mặt, trễ học, không hoàn thành bài tập, thiếu tập trung trong lớp và thái độ tiêu cực đối với việc học. 'Disengagement' nhấn mạnh sự đứt gãy trong mối quan hệ giữa học sinh và việc học, không chỉ đơn thuần là thiếu động lực (demotivation).

Prepositions

in with

'Disengagement in/with' được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà học sinh mất hứng thú hoặc kết nối. Ví dụ: 'student disengagement in mathematics' (sự mất hứng thú của học sinh với môn toán), 'student disengagement with school activities' (sự mất kết nối của học sinh với các hoạt động của trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student disengagement
  • widespread widespread student disengagement
    (tình trạng học sinh thờ ơ phổ biến/lan rộng)
  • deep deep student disengagement
    (sự thờ ơ sâu sắc của học sinh)
  • academic academic student disengagement
    (sự thờ ơ trong học tập của học sinh)
  • behavioral behavioral student disengagement
    (sự thờ ơ về hành vi của học sinh)
Verb + student disengagement
  • address address student disengagement
    (giải quyết tình trạng học sinh thờ ơ)
  • combat combat student disengagement
    (chống lại/đấu tranh với sự thờ ơ của học sinh)
  • reduce reduce student disengagement
    (giảm thiểu sự thờ ơ của học sinh)
  • prevent prevent student disengagement
    (ngăn chặn sự thờ ơ của học sinh)
  • observe observe student disengagement
    (quan sát/nhận thấy sự thờ ơ của học sinh)
  • suffer from students suffer from disengagement
    (học sinh bị/phải chịu đựng sự thờ ơ)
Noun + of student disengagement
  • causes causes of student disengagement
    (nguyên nhân của sự thờ ơ ở học sinh)
  • impact impact of student disengagement
    (tác động của sự thờ ơ ở học sinh)

Idioms

  • tackling student disengagement

    giải quyết vấn đề học sinh thờ ơ

    "The school is implementing new strategies for tackling student disengagement."

    (Nhà trường đang thực hiện các chiến lược mới để giải quyết vấn đề học sinh thờ ơ.)

  • factors contributing to student disengagement

    các yếu tố góp phần gây ra sự thờ ơ của học sinh

    "Lack of relevance in the curriculum is often cited as one of the key factors contributing to student disengagement."

    (Việc chương trình học thiếu tính ứng dụng thường được coi là một trong những yếu tố chính góp phần gây ra sự thờ ơ của học sinh.)

  • the problem of student disengagement

    vấn đề học sinh thờ ơ

    "Addressing the problem of student disengagement requires a multi-faceted approach."

    (Giải quyết vấn đề học sinh thờ ơ đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student disengagement

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mất kết nối hoặc không hứng thú với trường học hoặc việc học tập.

"Student disengagement is a serious problem affecting academic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student disengagement".

Thách thức giáo dục toàn cầu

Sự thờ ơ của học sinh (student disengagement) là một thách thức lớn trong nền giáo dục hiện đại trên toàn thế giới, từ cấp tiểu học đến đại học. Đây không chỉ là một vấn đề cá nhân của học sinh mà còn là một chỉ số phản ánh chất lượng giảng dạy, chương trình học và môi trường học đường. Các quốc gia phát triển thường đầu tư nhiều vào nghiên cứu và giải pháp để cải thiện sự gắn kết của học sinh.

Ảnh hưởng của công nghệ và chương trình học

Trong bối cảnh hiện nay, sự thờ ơ của học sinh thường được liên hệ đến sự bùng nổ của công nghệ và mạng xã hội, gây ra sự mất tập trung đáng kể. Bên cạnh đó, các chương trình học thiếu tính thực tiễn hoặc không phù hợp với sở thích, mục tiêu nghề nghiệp của học sinh cũng là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập và tích hợp công nghệ một cách hiệu quả đang được xem là giải pháp tiềm năng.