(Top Banner Ad)
styling
B2
Danh từ B2 Thời trang, Thiết kế, Công nghệ (CSS)

styling

UK: /ˈstaɪlɪŋ/ • US: /ˈstaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo dáng tạo kiểu phong cách hóa thiết kế phong cách làm đẹp trang điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of designing or arranging things in a stylish way.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động thiết kế hoặc sắp xếp mọi thứ theo một cách phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The styling of the new fashion collection is very modern."

    "Phong cách của bộ sưu tập thời trang mới rất hiện đại."

  • "She is a professional hair stylist."

    "Cô ấy là một nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp."

  • "The interior styling of the house is very elegant."

    "Phong cách nội thất của ngôi nhà rất thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu dáng
Verb style tạo kiểu, thiết kế, đặt tên
Noun stylist chuyên gia tạo mẫu (tóc, thời trang)
Adjective stylish phong cách, sành điệu
Adverb stylishly một cách phong cách, sành điệu
Verb stylize tạo hình cách điệu, đưa vào một phong cách đặc biệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thiết kế, Công nghệ (CSS)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
English
style
English
styling

Nguồn gốc của 'Style'

Từ 'styling' bắt nguồn từ 'style', mà 'style' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'stilus'. Ban đầu, 'stilus' chỉ một công cụ nhọn dùng để viết trên bảng sáp hoặc một cái cọc nhọn. Theo thời gian, nó dần phát triển nghĩa để chỉ cách viết, phong cách diễn đạt, và cuối cùng là phong cách chung trong thiết kế, thời trang hay ngoại hình. 'Styling' sau đó hình thành như là danh động từ, mô tả hành động tạo ra hoặc thiết kế một phong cách cụ thể.

Usage Note

Từ 'styling' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một diện mạo hoặc phong cách cụ thể cho một người, một vật thể hoặc một không gian. Nó bao gồm việc lựa chọn và phối hợp các yếu tố khác nhau như quần áo, phụ kiện, đồ trang trí, màu sắc và ánh sáng để đạt được một hiệu ứng thẩm mỹ mong muốn. Khác với 'style', 'styling' nhấn mạnh vào hành động tạo dựng, sắp xếp, điều chỉnh để đạt được phong cách đó.
Trong ngữ cảnh CSS, 'styling' liên quan đến việc sử dụng các thuộc tính CSS để kiểm soát giao diện của các thành phần HTML. Điều này bao gồm các yếu tố như màu sắc, phông chữ, bố cục và hoạt ảnh.

Prepositions

for of

'styling for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà việc tạo phong cách hướng đến (ví dụ: styling for a photoshoot). 'styling of' thường được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật tạo phong cách (ví dụ: the styling of the hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + styling
  • modern modern styling
    (phong cách hiện đại)
  • sleek sleek styling
    (phong cách bóng bẩy, mượt mà)
  • minimalist minimalist styling
    (phong cách tối giản)
  • interior interior styling
    (trang trí nội thất)
Noun + styling
  • hair hair styling
    (tạo kiểu tóc)
  • fashion fashion styling
    (tạo mẫu thời trang)
  • personal personal styling
    (tạo phong cách cá nhân)
  • product product styling
    (thiết kế kiểu dáng sản phẩm)

Idioms

  • styling it out

    khéo léo che đậy hoặc vượt qua một sai lầm/tình huống khó xử một cách tự tin, bình tĩnh

    "He tripped on stage but managed to style it out with a bow and a smile."

    (Anh ấy vấp ngã trên sân khấu nhưng đã khéo léo xử lý bằng cách cúi chào và mỉm cười.)

  • get some styling done

    đi làm đẹp, chỉnh sửa phong cách (thường là tóc, trang phục)

    "She needs to get some styling done before the photoshoot."

    (Cô ấy cần phải tạo kiểu một chút trước buổi chụp hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động thiết kế hoặc sắp xếp mọi thứ theo một cách phong cách.

"The styling of the new fashion collection is very modern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His styling is always impeccable; he has a natural flair.
Phong cách của anh ấy luôn hoàn hảo; anh ấy có một sự tinh tế tự nhiên.
Phủ định
Their styling lacked the creativity that we were hoping for.
Phong cách của họ thiếu sự sáng tạo mà chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Whose styling do you admire the most in the fashion industry?
Bạn ngưỡng mộ phong cách của ai nhất trong ngành công nghiệp thời trang?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers simple styling for her hair.
Cô ấy thích kiểu tóc đơn giản.
Phủ định
Hardly had the styling been completed when the wind ruined it.
Vừa mới hoàn thành tạo kiểu thì gió đã làm hỏng nó.
Nghi vấn
Should you need help with your hair styling, just ask.
Nếu bạn cần giúp đỡ với việc tạo kiểu tóc, cứ hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styling".

Styling và Bản sắc Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'styling' không chỉ đơn thuần là việc tạo kiểu tóc hay chọn quần áo; nó là một phần quan trọng trong việc thể hiện bản sắc cá nhân và 'thương hiệu' bản thân. Từ trang phục, kiểu tóc, cách trang điểm đến phong cách trang trí nhà cửa, mỗi lựa chọn 'styling' đều gửi đi một thông điệp về tính cách, sở thích và thậm chí là địa vị xã hội của một người.

Sức mạnh của Ấn tượng Đầu tiên

'Styling' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ấn tượng đầu tiên, đặc biệt trong các bối cảnh chuyên nghiệp như phỏng vấn xin việc hay gặp gỡ đối tác kinh doanh. Một phong cách chỉn chu, phù hợp có thể giúp cá nhân tự tin hơn và được đánh giá cao hơn, thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và bối cảnh. Ngành công nghiệp 'styling' (từ chuyên gia tạo mẫu tóc, stylist thời trang đến nhà thiết kế nội thất) phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu này.