(Top Banner Ad)
fashioning
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

fashioning

UK: /ˈfæʃənɪŋ/ • US: /ˈfæʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo hình chế tác làm ra uốn nắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something, especially with skill and care; shaping or molding.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra, làm ra cái gì đó, đặc biệt là bằng kỹ năng và sự cẩn thận; tạo hình hoặc uốn nắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was fashioning a beautiful dress from silk."

    "Cô ấy đang tạo ra một chiếc váy đẹp từ lụa."

  • "The artist is fashioning a new sculpture."

    "Nghệ sĩ đang tạo ra một tác phẩm điêu khắc mới."

  • "They are fashioning a solution to the problem."

    "Họ đang tạo ra một giải pháp cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, mốt, kiểu cách; cách thức
Verb fashion Tạo hình, định hình; thích nghi
Adjective fashionable Hợp thời trang, thịnh hành
Adjective unfashionable Lỗi thời, không hợp thời trang
Adverb fashionably Một cách hợp thời trang
Noun fashioner Người tạo hình, người thiết kế
Gerund/Noun fashioning Sự tạo hình, sự định hình, sự chế tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facioun
English
fashion
English
fashioning

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'fashioning' có nguồn gốc từ 'fashion', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' (hành động, sự làm ra). Thông qua tiếng Pháp cổ 'façon' (hình dáng, kiểu cách), từ này đã phát triển nghĩa là 'phong cách' hoặc 'mốt' trong tiếng Anh. 'Fashioning' là một danh động từ, mô tả hành động tạo ra hoặc định hình một vật thể hoặc ý tưởng.

Usage Note

"Fashioning" thường được dùng để diễn tả quá trình tạo ra một vật gì đó từ một nguyên liệu hoặc ý tưởng ban đầu, nhấn mạnh vào sự khéo léo và tỉ mỉ. Nó khác với "making" ở chỗ "making" mang tính tổng quát hơn, còn "fashioning" gợi ý về việc tạo ra một thứ gì đó có hình dạng, thiết kế cụ thể và thường mang tính nghệ thuật hoặc kỹ thuật cao. So với "creating", "fashioning" nhấn mạnh quá trình tạo hình, nhào nặn hơn là sự sáng tạo hoàn toàn mới.

Prepositions

from out of into

- **Fashioning from:** Tạo ra từ một nguyên liệu cụ thể (ví dụ: fashioning a sculpture from clay).
- **Fashioning out of:** Tương tự như "from", nhấn mạnh việc sử dụng một nguyên liệu sẵn có (ví dụ: fashioning a toy out of scraps of wood).
- **Fashioning into:** Biến đổi một thứ gì đó thành một hình dạng hoặc mục đích khác (ví dụ: fashioning an old shirt into a new bag).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fashioning (Adjective + fashioning)
  • careful careful fashioning
    (sự tạo hình/chế tác cẩn thận)
  • intricate intricate fashioning
    (sự tạo hình/chế tác phức tạp, tinh xảo)
  • delicate delicate fashioning
    (sự tạo hình/chế tác tinh tế, khéo léo)
Cụm giới từ/Danh từ + fashioning (Prepositional/Noun Phrase + fashioning)
  • art of the art of fashioning
    (nghệ thuật tạo hình/chế tác)
  • process of the process of fashioning
    (quá trình tạo hình/chế tác)
  • skill in skill in fashioning
    (kỹ năng tạo hình/chế tác)
  • involved in involved in fashioning
    (tham gia vào việc tạo hình/chế tác)

Idioms

  • be instrumental in fashioning something

    đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hình/hình thành cái gì đó

    "She was instrumental in fashioning the new company policy."

    (Bà ấy đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chính sách mới của công ty.)

  • the careful fashioning of a plan/future

    việc xây dựng/định hình một kế hoạch/tương lai một cách cẩn trọng

    "The careful fashioning of a sustainable economic policy is crucial."

    (Việc định hình một chính sách kinh tế bền vững một cách cẩn trọng là rất quan trọng.)

  • fashioning a new identity/career

    tạo dựng/định hình một bản sắc/sự nghiệp mới

    "After the move, she focused on fashioning a new identity for herself."

    (Sau khi chuyển đến, cô ấy tập trung vào việc định hình một bản sắc mới cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashioning

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động tạo ra, làm ra cái gì đó, đặc biệt là bằng kỹ năng và sự cẩn thận; tạo hình hoặc uốn nắn.

"She was fashioning a beautiful dress from silk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fashioning a beautiful dress for the party.
Cô ấy đang tạo ra một chiếc váy đẹp cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not fashioning new policies at the moment.
Họ không tạo ra các chính sách mới vào lúc này.
Nghi vấn
What are they fashioning out of recycled materials?
Họ đang tạo ra cái gì từ vật liệu tái chế?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have fashioned a whole new wardrobe from recycled materials.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã tạo ra một tủ quần áo hoàn toàn mới từ vật liệu tái chế.
Phủ định
By the time the exhibition opens, they won't have fashioned all the costumes for the play.
Trước thời điểm triển lãm mở cửa, họ sẽ chưa tạo xong tất cả trang phục cho vở kịch.
Nghi vấn
Will the designers have fashioned a sustainable collection by the end of the season?
Liệu các nhà thiết kế sẽ đã tạo ra một bộ sưu tập bền vững vào cuối mùa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had fashioned a beautiful dress before the party started.
Cô ấy đã tạo ra một chiếc váy tuyệt đẹp trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
They had not fashioned any new designs before the deadline.
Họ đã không thiết kế bất kỳ mẫu thiết kế mới nào trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he fashioned the sculpture before the exhibition?
Anh ấy đã tạo ra tác phẩm điêu khắc trước cuộc triển lãm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashioning".

Nghệ thuật Thủ công và Chế tác

Từ 'fashioning' thường gợi nhớ đến các ngành nghề thủ công truyền thống, nơi mà đôi bàn tay của người thợ cẩn thận tạo hình và hoàn thiện sản phẩm. Ví dụ, 'fashioning a ceramic pot' (tạo hình một chiếc bình gốm) hoặc 'fashioning a piece of jewelry' (chế tác một món đồ trang sức) đều thể hiện sự khéo léo, tỉ mỉ và nghệ thuật trong từng công đoạn tạo ra vật phẩm.

Sự Sáng tạo và Định hình Tương lai

Trong bối cảnh rộng hơn, 'fashioning' còn được dùng để mô tả quá trình hình thành những ý tưởng, chính sách, hoặc thậm chí là một tương lai. Nó nhấn mạnh vai trò của sự sáng tạo, đổi mới và nỗ lực có chủ đích trong việc định hình thế giới xung quanh chúng ta, không chỉ trong lĩnh vực vật chất mà còn trong các khía cạnh xã hội và trí tuệ.