(Top Banner Ad)
subsequently
C1
Adverb C1 General

subsequently

UK: /ˈsʌbsɪkwəntli/ • US: /ˈsʌbsɪkwəntli/

Nghĩa tiếng Việt

sau đó về sau tiếp theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After a particular thing has happened; afterward.

Vietnamese Meaning

Sau một sự việc cụ thể đã xảy ra; sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested and subsequently charged with fraud."

    "Anh ta bị bắt và sau đó bị buộc tội gian lận."

  • "The original interview notes were subsequently lost."

    "Những ghi chú phỏng vấn gốc sau đó đã bị mất."

  • "The ship sank subsequently to hitting an iceberg."

    "Con tàu đã chìm sau khi va phải một tảng băng trôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subsequent xảy ra sau đó, tiếp theo
Noun sequence chuỗi, trình tự
Noun sequel phần tiếp theo (của một bộ phim, sách)
Adverb sequentially một cách tuần tự, theo trình tự

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
sequi
Latin
subsequi
Latin
subsequens
English
subsequent
English
subsequently

Nguồn gốc từ 'Đi theo sau'

Từ 'subsequently' mang ý nghĩa 'sau đó, tiếp theo' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'subsequent' (tính từ) và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân từ 'subsequent' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'subsequi', ghép bởi tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'sau', 'dưới') và 'sequi' (có nghĩa là 'đi theo'). Như vậy, 'subsequently' theo nghĩa đen có nghĩa là 'một cách theo sau, xảy ra sau'.

Usage Note

Subsequently chỉ thứ tự thời gian, nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra sau và thường là kết quả hoặc hệ quả của sự kiện trước đó. Nó trang trọng hơn các từ như 'after' hoặc 'later'. So sánh với 'consequently' (do đó), 'subsequently' tập trung vào thứ tự thời gian hơn là quan hệ nhân quả trực tiếp. 'Subsequently' thường được dùng để liên kết các sự kiện trong một câu chuyện hoặc một chuỗi các hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subsequently
  • decided decided subsequently
    (quyết định sau đó)
  • arrested was subsequently arrested
    (sau đó đã bị bắt giữ)
  • released was subsequently released
    (sau đó đã được thả)
  • modified was subsequently modified
    (sau đó đã được sửa đổi)
Subsequently + Verb
  • Subsequently, he changed Subsequently, he changed his mind.
    (Sau đó, anh ấy đã thay đổi ý định.)
  • Subsequently, it was revealed Subsequently, it was revealed that...
    (Sau đó, người ta đã tiết lộ rằng...)
Conjunction + subsequently
  • and and subsequently
    (và sau đó (nối hai sự kiện liên tiếp))
  • but but subsequently
    (nhưng sau đó (chỉ sự thay đổi ngược lại))

Idioms

  • and subsequently

    và sau đó (dùng để nối hai sự kiện liên tiếp, thường là kết quả của nhau hoặc xảy ra một cách tự nhiên)

    "He resigned from the company and subsequently moved abroad."

    (Anh ấy đã từ chức khỏi công ty và sau đó chuyển ra nước ngoài sống.)

  • but subsequently

    nhưng sau đó (dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự kiện trái ngược xảy ra sau một sự việc đã được đề cập)

    "The initial plan was rejected, but subsequently, a revised version was approved."

    (Kế hoạch ban đầu bị từ chối, nhưng sau đó, một phiên bản sửa đổi đã được chấp thuận.)

  • subsequently, however

    tuy nhiên, sau đó (dùng để đưa ra một điều chỉnh, một khía cạnh khác, hoặc một sự kiện trái ngược xảy ra sau một sự việc đã nói)

    "The team performed well in the first half; subsequently, however, their performance declined."

    (Đội đã chơi tốt trong hiệp một; tuy nhiên, sau đó, phong độ của họ đã giảm sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsequently

Adverb
Lật mặt

Sau một sự việc cụ thể đã xảy ra; sau đó.

"He was arrested and subsequently charged with fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will pass the exam and subsequently receive your diploma.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi và sau đó nhận được bằng tốt nghiệp.
Phủ định
If it doesn't rain, we will go for a picnic; if it does, we will subsequently stay home.
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại; nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà sau đó.
Nghi vấn
Will you start the project if you receive the funding, and subsequently hire more staff?
Bạn sẽ bắt đầu dự án nếu bạn nhận được tài trợ và sau đó thuê thêm nhân viên chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would travel to Japan and subsequently learn Japanese.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản và sau đó học tiếng Nhật.
Phủ định
If she didn't study so hard, she wouldn't subsequently be offered a scholarship.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không được đề nghị học bổng sau đó.
Nghi vấn
Would he be promoted if he subsequently improved his performance?
Liệu anh ấy có được thăng chức nếu sau đó anh ấy cải thiện hiệu suất làm việc của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial report was inaccurate; subsequently, a corrected version was released.
Báo cáo ban đầu không chính xác; sau đó, một phiên bản đã được sửa được phát hành.
Phủ định
He didn't complete the first task, and subsequently, he wasn't allowed to participate in the next stage.
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ đầu tiên, và sau đó, anh ấy không được phép tham gia vào giai đoạn tiếp theo.
Nghi vấn
Why was the decision subsequently reversed?
Tại sao quyết định sau đó lại bị đảo ngược?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to submit the report and subsequently present the findings to the board.
Cô ấy sẽ nộp báo cáo và sau đó trình bày những phát hiện cho hội đồng quản trị.
Phủ định
They are not going to address the initial concerns and subsequently deal with the more complex issues.
Họ sẽ không giải quyết những lo ngại ban đầu và sau đó giải quyết những vấn đề phức tạp hơn.
Nghi vấn
Is he going to complete the training program and subsequently be promoted to a senior position?
Anh ấy có hoàn thành chương trình đào tạo và sau đó được thăng chức lên vị trí cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsequently".

Tầm quan trọng của trình tự thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tài liệu lịch sử, khoa học và pháp lý, việc trình bày các sự kiện theo đúng trình tự thời gian là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu. Từ 'subsequently' đóng vai trò thiết yếu trong việc thiết lập mối quan hệ thời gian rõ ràng giữa các sự việc, giúp người đọc nắm bắt được dòng chảy của câu chuyện hoặc diễn biến của một vấn đề một cách logic và có hệ thống.

Sự rõ ràng trong diễn đạt

Việc sử dụng các trạng từ thời gian như 'subsequently' thể hiện sự chú trọng vào tính rõ ràng và chính xác trong ngôn ngữ Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên nghiệp. Nó giúp tránh sự mơ hồ và đảm bảo rằng người nghe/đọc hiểu đúng mối quan hệ nhân quả hoặc trình tự các sự kiện, một giá trị được đánh giá cao trong giao tiếp tiếng Anh chuẩn mực.