subsequently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
After a particular thing has happened; afterward.
Vietnamese Meaning
Sau một sự việc cụ thể đã xảy ra; sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested and subsequently charged with fraud."
"Anh ta bị bắt và sau đó bị buộc tội gian lận."
-
"The original interview notes were subsequently lost."
"Những ghi chú phỏng vấn gốc sau đó đã bị mất."
-
"The ship sank subsequently to hitting an iceberg."
"Con tàu đã chìm sau khi va phải một tảng băng trôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | subsequent | xảy ra sau đó, tiếp theo |
| Noun | sequence | chuỗi, trình tự |
| Noun | sequel | phần tiếp theo (của một bộ phim, sách) |
| Adverb | sequentially | một cách tuần tự, theo trình tự |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Subsequently chỉ thứ tự thời gian, nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra sau và thường là kết quả hoặc hệ quả của sự kiện trước đó. Nó trang trọng hơn các từ như 'after' hoặc 'later'. So sánh với 'consequently' (do đó), 'subsequently' tập trung vào thứ tự thời gian hơn là quan hệ nhân quả trực tiếp. 'Subsequently' thường được dùng để liên kết các sự kiện trong một câu chuyện hoặc một chuỗi các hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decided decided subsequently (quyết định sau đó)
-
arrested was subsequently arrested (sau đó đã bị bắt giữ)
-
released was subsequently released (sau đó đã được thả)
-
modified was subsequently modified (sau đó đã được sửa đổi)
-
Subsequently, he changed Subsequently, he changed his mind. (Sau đó, anh ấy đã thay đổi ý định.)
-
Subsequently, it was revealed Subsequently, it was revealed that... (Sau đó, người ta đã tiết lộ rằng...)
-
and and subsequently (và sau đó (nối hai sự kiện liên tiếp))
-
but but subsequently (nhưng sau đó (chỉ sự thay đổi ngược lại))
Idioms
-
and subsequently
và sau đó (dùng để nối hai sự kiện liên tiếp, thường là kết quả của nhau hoặc xảy ra một cách tự nhiên)
"He resigned from the company and subsequently moved abroad."
(Anh ấy đã từ chức khỏi công ty và sau đó chuyển ra nước ngoài sống.)
-
but subsequently
nhưng sau đó (dùng để chỉ một sự thay đổi hoặc sự kiện trái ngược xảy ra sau một sự việc đã được đề cập)
"The initial plan was rejected, but subsequently, a revised version was approved."
(Kế hoạch ban đầu bị từ chối, nhưng sau đó, một phiên bản sửa đổi đã được chấp thuận.)
-
subsequently, however
tuy nhiên, sau đó (dùng để đưa ra một điều chỉnh, một khía cạnh khác, hoặc một sự kiện trái ngược xảy ra sau một sự việc đã nói)
"The team performed well in the first half; subsequently, however, their performance declined."
(Đội đã chơi tốt trong hiệp một; tuy nhiên, sau đó, phong độ của họ đã giảm sút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subsequently
AdverbSau một sự việc cụ thể đã xảy ra; sau đó.
"He was arrested and subsequently charged with fraud."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will pass the exam and subsequently receive your diploma. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi và sau đó nhận được bằng tốt nghiệp. |
| Phủ định | If it doesn't rain, we will go for a picnic; if it does, we will subsequently stay home. |
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại; nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà sau đó. |
| Nghi vấn | Will you start the project if you receive the funding, and subsequently hire more staff? |
Bạn sẽ bắt đầu dự án nếu bạn nhận được tài trợ và sau đó thuê thêm nhân viên chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would travel to Japan and subsequently learn Japanese. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản và sau đó học tiếng Nhật. |
| Phủ định | If she didn't study so hard, she wouldn't subsequently be offered a scholarship. |
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ, cô ấy sẽ không được đề nghị học bổng sau đó. |
| Nghi vấn | Would he be promoted if he subsequently improved his performance? |
Liệu anh ấy có được thăng chức nếu sau đó anh ấy cải thiện hiệu suất làm việc của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial report was inaccurate; subsequently, a corrected version was released. |
Báo cáo ban đầu không chính xác; sau đó, một phiên bản đã được sửa được phát hành. |
| Phủ định | He didn't complete the first task, and subsequently, he wasn't allowed to participate in the next stage. |
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ đầu tiên, và sau đó, anh ấy không được phép tham gia vào giai đoạn tiếp theo. |
| Nghi vấn | Why was the decision subsequently reversed? |
Tại sao quyết định sau đó lại bị đảo ngược? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to submit the report and subsequently present the findings to the board. |
Cô ấy sẽ nộp báo cáo và sau đó trình bày những phát hiện cho hội đồng quản trị. |
| Phủ định | They are not going to address the initial concerns and subsequently deal with the more complex issues. |
Họ sẽ không giải quyết những lo ngại ban đầu và sau đó giải quyết những vấn đề phức tạp hơn. |
| Nghi vấn | Is he going to complete the training program and subsequently be promoted to a senior position? |
Anh ấy có hoàn thành chương trình đào tạo và sau đó được thăng chức lên vị trí cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsequently".
