(Top Banner Ad)
thereafter
C1
Adverb C1 Luật pháp, Văn học, Trang trọng

thereafter

UK: /ˌðeərˈɑːftər/ • US: /ˌðerˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

sau đó về sau kể từ đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After that time; subsequently.

Vietnamese Meaning

Sau thời điểm đó; về sau; sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreement was signed on July 1, 2023; thereafter, the new regulations will be in effect."

    "Thỏa thuận được ký vào ngày 1 tháng 7 năm 2023; sau đó, các quy định mới sẽ có hiệu lực."

  • "The property was purchased in 1990; thereafter, it underwent significant renovations."

    "Bất động sản được mua vào năm 1990; sau đó, nó đã trải qua những cuộc cải tạo đáng kể."

  • "The company announced its new strategy; thereafter, the stock price increased sharply."

    "Công ty đã công bố chiến lược mới của mình; sau đó, giá cổ phiếu tăng mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb there ở đó, tại đó
Adverb after sau, sau khi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Luật pháp, Văn học, Trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þærafter
English
thereafter

Nguồn gốc của 'Thereafter'

Từ 'thereafter' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þærafter', kết hợp giữa 'there' (ở đó) và 'after' (sau). Nó mang ý nghĩa là 'sau đó', 'tiếp theo', thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng để chỉ một thời điểm sau một sự kiện đã được đề cập.

Usage Note

Từ 'thereafter' thường được sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý để chỉ một khoảng thời gian tiếp theo một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể đã được đề cập trước đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'afterwards' hoặc 'later'. Nó ngụ ý một chuỗi sự kiện hoặc một tình trạng tiếp tục tồn tại sau thời điểm ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thereafter
  • Shortly thereafter
    (ngay sau đó)
  • Immediately thereafter
    (lập tức sau đó)
Verb + thereafter
  • Take effect thereafter
    (có hiệu lực sau đó)
  • Apply thereafter
    (áp dụng sau đó)

Idioms

  • And so on and thereafter

    Và cứ thế tiếp diễn

    "The prices will increase in January, February, and so on and thereafter."

    (Giá cả sẽ tăng vào tháng Giêng, tháng Hai, và cứ thế tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thereafter

Adverb
Lật mặt

Sau thời điểm đó; về sau; sau đó.

"The agreement was signed on July 1, 2023; thereafter, the new regulations will be in effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would graduate in June and thereafter, she would travel to Europe.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu và sau đó, cô ấy sẽ đi du lịch châu Âu.
Phủ định
He said that he would not be available on Monday and thereafter, he would not be checking his emails.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không rảnh vào thứ Hai và sau đó, anh ấy sẽ không kiểm tra email của mình.
Nghi vấn
She asked if the meeting was scheduled for 9 am and thereafter, if we were planning to have lunch together.
Cô ấy hỏi liệu cuộc họp có được lên lịch vào 9 giờ sáng hay không và sau đó, liệu chúng ta có định ăn trưa cùng nhau không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thereafter".

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Trong các văn bản pháp lý và hợp đồng, 'thereafter' thường được sử dụng để chỉ rõ ràng thời điểm các điều khoản hoặc điều kiện bắt đầu có hiệu lực sau một sự kiện cụ thể. Điều này giúp tránh sự mơ hồ và đảm bảo tính chính xác của văn bản.