(Top Banner Ad)
conglomerate
C1
danh từ C1 Kinh tế

conglomerate

UK: /kənˈɡlɒmərət/ • US: /kənˈɡlɑːmərət/

Nghĩa tiếng Việt

tập đoàn tổ hợp công ty đa ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of different things or parts that are put or grouped together to form a whole but remain distinct.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các công ty hoặc tổ chức kinh doanh khác nhau, hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau, được tập hợp lại dưới một công ty mẹ duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a large conglomerate with interests in a wide variety of industries."

    "Công ty là một tập đoàn lớn với lợi ích trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "Many media companies are now part of large conglomerates."

    "Nhiều công ty truyền thông hiện nay là một phần của các tập đoàn lớn."

  • "The conglomerate announced record profits this year."

    "Tập đoàn đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conglomeration Sự kết hợp; sự tập hợp thành khối (cả vật lý và trừu tượng).
Noun conglomerate Tập đoàn đa ngành; khối kết hợp.
Verb conglomerate Hợp nhất; tập hợp lại thành một khối lớn.
Adjective conglomerated Đã được hợp nhất; kết khối.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glomus
Latin
glomerare
Latin
conglomeratus
English
conglomerate

Nguồn gốc 'Kết Khối'

Từ này bắt nguồn từ động từ tiếng Latin là *conglomerare*. Nó được tạo thành từ tiền tố *con-* (nghĩa là 'cùng nhau') và gốc từ *glomerare* (nghĩa là 'cuộn lại thành một quả cầu' hoặc 'tập hợp thành một khối'). Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'conglomerate' là một tập hợp các yếu tố khác nhau được gom lại thành một khối lớn và thống nhất.

Usage Note

Từ 'conglomerate' thường dùng để chỉ một tập đoàn lớn đa ngành, hoạt động trong nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau. Khác với 'holding company' chỉ đơn thuần nắm giữ cổ phần của các công ty khác, 'conglomerate' thường tham gia vào việc quản lý và điều hành các công ty con. So với 'corporation' là một thuật ngữ chung hơn để chỉ một tổ chức kinh doanh, 'conglomerate' nhấn mạnh vào sự đa dạng về lĩnh vực hoạt động.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thành phần hoặc lĩnh vực hoạt động của tập đoàn. Ví dụ: a conglomerate *of* media companies.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Conglomerate
  • massive a massive conglomerate
    (một tập đoàn khổng lồ)
  • industrial an industrial conglomerate
    (một tập đoàn công nghiệp)
  • media a media conglomerate
    (một tập đoàn truyền thông)
Verb + Conglomerate
  • run to run a conglomerate
    (điều hành một tập đoàn)
  • acquire to acquire a conglomerate
    (mua lại một tập đoàn)
Noun + Conglomerate
  • business business conglomerate
    (tập đoàn kinh doanh)
  • financial financial conglomerate
    (tập đoàn tài chính)

Idioms

  • A sprawling global conglomerate

    Một tập đoàn toàn cầu đang mở rộng quy mô lớn (thường mang ý nghĩa phức tạp, khó kiểm soát)

    "The corporation grew into a sprawling global conglomerate, operating across dozens of markets."

    (Công ty đã phát triển thành một tập đoàn toàn cầu khổng lồ, hoạt động trên hàng chục thị trường.)

  • Conglomerate merger

    Sự sáp nhập giữa các công ty hoạt động trong các ngành nghề không liên quan.

    "They announced a conglomerate merger between an airline and a beverage company."

    (Họ đã công bố một thương vụ sáp nhập tập đoàn giữa một hãng hàng không và một công ty nước giải khát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conglomerate

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các công ty hoặc tổ chức kinh doanh khác nhau, hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau, được tập hợp lại dưới một công ty mẹ duy nhất.

"The company is a large conglomerate with interests in a wide variety of industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company became a conglomerate surprised many investors.
Việc công ty trở thành một tập đoàn đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
What the conglomerate is investing in isn't publicly known.
Những gì mà tập đoàn đang đầu tư không được công khai.
Nghi vấn
Whether the conglomerate will diversify further is still uncertain.
Liệu tập đoàn có đa dạng hóa hơn nữa hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must become a conglomerate to survive in this competitive market.
Công ty phải trở thành một tập đoàn để tồn tại trong thị trường cạnh tranh này.
Phủ định
Our organization should not become a conglomerate; we would lose our focus.
Tổ chức của chúng ta không nên trở thành một tập đoàn; chúng ta sẽ mất tập trung.
Nghi vấn
Could the merger create a conglomerate that dominates the industry?
Liệu việc sáp nhập có thể tạo ra một tập đoàn thống trị ngành công nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conglomerate".

Tập đoàn Zaibatsu và Chaebol

Khái niệm tập đoàn đa ngành (conglomerate) có ảnh hưởng lớn trong văn hóa kinh doanh châu Á. Các ví dụ nổi bật bao gồm các Chaebol (như Samsung, LG) của Hàn Quốc và các Zaibatsu (trong lịch sử Nhật Bản). Những tập đoàn này thường có cấu trúc gia đình trị, kiểm soát nhiều lĩnh vực kinh tế khác nhau, từ sản xuất điện tử đến bảo hiểm và xây dựng.

Đá Kết Khối (Geology)

Trong lĩnh vực địa chất, 'conglomerate' là tên của một loại đá trầm tích được cấu tạo từ các mảnh vụn tròn, thô (cuội sỏi) được gắn kết lại bằng một chất nền mịn hơn (như cát hoặc bùn). Đây là một ví dụ về việc từ này được sử dụng để mô tả một khối thống nhất được tạo thành từ nhiều vật chất không đồng nhất.