(Top Banner Ad)
substitutable
C1
adjective C1 Tổng quát

substitutable

UK: /ˌsʌbstɪˈtjuːtəbəl/ • US: /ˌsʌbstɪˈtuːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thay thế được thay thế được có khả năng thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being substituted; replaceable.

Vietnamese Meaning

Có thể thay thế được; có khả năng thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many cases, generic drugs are substitutable for brand-name medications."

    "Trong nhiều trường hợp, thuốc gốc có thể thay thế cho thuốc biệt dược."

  • "These parts are substitutable, so you can use either one."

    "Những bộ phận này có thể thay thế cho nhau, vì vậy bạn có thể sử dụng một trong hai."

  • "The software module is substitutable with a newer version without affecting the system."

    "Mô-đun phần mềm này có thể thay thế bằng phiên bản mới hơn mà không ảnh hưởng đến hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substitute vật/người thay thế, sự thay thế
Verb substitute thay thế, thế chỗ
Noun substitution sự thay thế, hành động thay thế
Noun substitutability khả năng thay thế, tính thay thế được
Adjective non-substitutable không thể thay thế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
statuere
Latin
substituere
Latin
substitūtus
English
substitute
English
substitutable

Gốc rễ của sự thay thế

Từ 'substitutable' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'substituere', được tạo thành từ 'sub-' (dưới, thay thế) và 'statuere' (đặt, thiết lập). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đặt một cái gì đó vào vị trí của cái khác'. Trải qua thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ khả năng một vật, một người, hoặc một ý tưởng có thể được dùng thay thế cho một vật, người, hay ý tưởng khác mà không làm thay đổi đáng kể chức năng hay mục đích.

Usage Note

Từ 'substitutable' nhấn mạnh khả năng một vật hoặc một người có thể được thay thế bằng một vật hoặc một người khác mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc khi nói về các bộ phận, linh kiện trong một hệ thống. Khác với 'replaceable' mang nghĩa đơn giản là có thể thay thế, 'substitutable' hàm ý sự tương đương về chức năng hoặc giá trị giữa các đối tượng thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + substitutable
  • easily easily substitutable
    (dễ dàng thay thế được)
  • readily readily substitutable
    (có thể thay thế ngay lập tức/sẵn sàng)
  • mutually mutually substitutable
    (có thể thay thế lẫn nhau)
Adjective + substitutable
  • perfectly perfectly substitutable
    (có thể thay thế hoàn hảo)
  • partially partially substitutable
    (có thể thay thế một phần)
Verb + substitutable
  • become become substitutable
    (trở nên có thể thay thế được)

Idioms

  • easily substitutable for

    dễ dàng được dùng để thay thế cho

    "Plastic is easily substitutable for glass in many packaging applications."

    (Nhựa dễ dàng được dùng để thay thế cho thủy tinh trong nhiều ứng dụng đóng gói.)

  • perfectly substitutable goods

    hàng hóa có thể thay thế hoàn hảo

    "In economic theory, butter and margarine are often cited as perfectly substitutable goods."

    (Trong lý thuyết kinh tế, bơ và bơ thực vật thường được coi là hàng hóa có thể thay thế hoàn hảo.)

  • mutually substitutable resources

    các nguồn lực có thể thay thế lẫn nhau

    "The team members are designed to be mutually substitutable resources to ensure project continuity."

    (Các thành viên trong nhóm được thiết kế để trở thành những nguồn lực có thể thay thế lẫn nhau nhằm đảm bảo tính liên tục của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substitutable

adjective
Lật mặt

Có thể thay thế được; có khả năng thay thế.

"In many cases, generic drugs are substitutable for brand-name medications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ingredients are easily substitutable in this recipe.
Các nguyên liệu dễ dàng thay thế được trong công thức này.
Phủ định
Why aren't these parts substitutable for the broken ones?
Tại sao những bộ phận này không thể thay thế cho những bộ phận bị hỏng?
Nghi vấn
What components are substitutable in this electronic circuit?
Những thành phần nào có thể thay thế được trong mạch điện tử này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substitutable".

Trong Kinh tế học: Hàng hóa thay thế

Trong kinh tế học, khái niệm 'substitutable goods' (hàng hóa thay thế) rất quan trọng. Đây là những mặt hàng mà người tiêu dùng có thể sử dụng thay thế cho nhau. Ví dụ điển hình là trà và cà phê, hoặc bơ và bơ thực vật. Khả năng thay thế này ảnh hưởng lớn đến giá cả, cung cầu và chiến lược kinh doanh của các công ty.

Công nghệ và Tương lai Lao động

Trong thời đại công nghệ hiện nay, khái niệm 'substitutable' cũng được áp dụng rộng rãi khi nói về vai trò công việc và kỹ năng. Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa, nhiều công việc hoặc nhiệm vụ lặp đi lặp lại có thể trở nên 'substitutable' (có thể được thay thế) bởi máy móc hoặc phần mềm, đặt ra thách thức và cơ hội mới cho thị trường lao động.