(Top Banner Ad)
subterranean room
C1
tính từ C1 Kiến trúc, Địa chất

subterranean room

UK: /ˌsʌbtəˈreɪniən/ • US: /ˌsʌbtəˈreɪniən/

Nghĩa tiếng Việt

căn phòng dưới lòng đất phòng ngầm căn hầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or situated below the earth's surface; underground.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc nằm dưới bề mặt trái đất; dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subterranean room was cool and damp."

    "Căn phòng dưới lòng đất mát mẻ và ẩm ướt."

  • "The explorers found a subterranean room filled with ancient artifacts."

    "Những nhà thám hiểm đã tìm thấy một căn phòng dưới lòng đất chứa đầy cổ vật."

  • "The house has a large subterranean room that serves as a wine cellar."

    "Ngôi nhà có một căn phòng ngầm lớn được dùng làm hầm rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subterrane Vùng đất nằm dưới bề mặt (thường dùng trong văn học hoặc khoa học).
Adverb subterraneously Một cách ngầm, dưới lòng đất.
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều chỗ (thường dùng để miêu tả phòng ốc, không gian).
Noun roommate Bạn cùng phòng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subterraneus
Latin
sub (under) + terra (earth)
English
subterranean

Nguồn gốc của 'Subterranean'

Từ 'subterranean' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'sub' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'terra' có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Vì vậy, 'subterranean' nghĩa đen là 'dưới lòng đất'. Khi kết hợp với 'room' (căn phòng), nó tạo thành 'subterranean room' – một căn phòng nằm hoàn toàn hoặc chủ yếu dưới bề mặt đất.

Usage Note

Từ 'subterranean' thường được dùng để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến không gian dưới lòng đất, mang tính kỹ thuật và khoa học hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'underground'. Nó nhấn mạnh vị trí ẩn dưới mặt đất, có thể mang ý nghĩa về sự bí mật, hiểm nguy hoặc sự cổ xưa.
Khi 'subterranean' kết hợp với 'room', tạo thành cụm danh từ 'subterranean room' chỉ một căn phòng nằm dưới lòng đất. Nó thường dùng để chỉ các căn hầm, hầm trú ẩn, hoặc các không gian ngầm được xây dựng có mục đích.

Prepositions

in within under

'in subterranean': Diễn tả vị trí bên trong một không gian ngầm (ví dụ: in subterranean caves). 'within subterranean': tương tự như 'in subterranean', nhấn mạnh sự bao bọc. 'under subterranean': không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ cái gì đó nằm bên dưới một cấu trúc ngầm (ví dụ: under subterranean infrastructure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subterranean room
  • dark a dark subterranean room
    (một căn phòng ngầm tối tăm)
  • damp a damp subterranean room
    (một căn phòng ngầm ẩm ướt)
  • secret a secret subterranean room
    (một căn phòng ngầm bí mật)
  • vast a vast subterranean room
    (một căn phòng ngầm rộng lớn)
  • ancient an ancient subterranean room
    (một căn phòng ngầm cổ xưa)
Verb + subterranean room
  • discover discover a subterranean room
    (khám phá một căn phòng ngầm)
  • explore explore a subterranean room
    (khám phá một căn phòng ngầm (bằng cách đi vào, tìm hiểu))
  • build build a subterranean room
    (xây dựng một căn phòng ngầm)
  • convert convert a subterranean room
    (chuyển đổi (công năng) một căn phòng ngầm)
Subterranean room + Verb
  • serves as the subterranean room serves as a cellar
    (căn phòng ngầm đóng vai trò như một hầm chứa)
  • contains the subterranean room contains valuable artifacts
    (căn phòng ngầm chứa các hiện vật quý giá)

Idioms

  • a network of subterranean rooms

    Một mạng lưới các căn phòng ngầm (ám chỉ một hệ thống phức tạp, rộng lớn bên dưới lòng đất).

    "They discovered a vast network of subterranean rooms beneath the ancient city."

    (Họ đã khám phá ra một mạng lưới rộng lớn các căn phòng ngầm bên dưới thành phố cổ đại.)

  • secret subterranean room

    Căn phòng ngầm bí mật (ám chỉ một nơi ẩn náu, cất giấu điều gì đó kín đáo).

    "The old mansion was rumored to have a secret subterranean room where treasures were hidden."

    (Biệt thự cũ được đồn đại có một căn phòng ngầm bí mật nơi cất giấu kho báu.)

  • convert a subterranean room into...

    Chuyển đổi một căn phòng ngầm thành... (thay đổi mục đích sử dụng ban đầu của căn phòng).

    "They decided to convert a subterranean room into a wine cellar."

    (Họ quyết định chuyển đổi một căn phòng ngầm thành hầm rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subterranean room

tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc nằm dưới bề mặt trái đất; dưới lòng đất.

"The subterranean room was cool and damp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subterranean room".

Hầm rượu (Wine Cellars)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, các căn phòng ngầm thường được xây dựng và sử dụng làm hầm rượu (wine cellars). Nhiệt độ và độ ẩm ổn định tự nhiên dưới lòng đất tạo điều kiện lý tưởng để bảo quản rượu vang, giúp nó lão hóa và phát triển hương vị tốt nhất theo thời gian.

Hầm trú ẩn (Bunkers/Shelters)

Trong lịch sử, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh thế giới và Chiến tranh Lạnh, các căn phòng ngầm được xây dựng rộng rãi như hầm trú ẩn (bunkers hoặc air-raid shelters). Chúng được thiết kế để bảo vệ con người khỏi bom đạn, phóng xạ hoặc các mối đe dọa khác, thể hiện sự ứng phó của con người với nguy hiểm.