(Top Banner Ad)
successively
C1
Adverb C1 General

successively

UK: /səkˈsesɪvli/ • US: /səkˈsesɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

liên tiếp lần lượt kế tiếp tiếp theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a successive manner; following in order or uninterrupted sequence.

Vietnamese Meaning

Một cách liên tiếp; theo thứ tự hoặc trình tự không gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were called up successively to receive their diplomas."

    "Các sinh viên lần lượt được gọi lên để nhận bằng tốt nghiệp."

  • "The company reported successively higher profits each quarter."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận cao hơn liên tiếp mỗi quý."

  • "The experiment was repeated successively with different variables."

    "Thí nghiệm được lặp lại liên tiếp với các biến số khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thắng lợi
Noun succession sự kế nhiệm, sự nối tiếp
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ked-
Latin
cedere
Latin
succedere
Medieval Latin
successivus
Old French
successif
English
successive
English
successively

Hành trình của 'Successively'

Từ gốc Latin 'succedere' nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'thay thế', từ 'successively' mô tả các sự kiện diễn ra liên tục, nối tiếp nhau. Nó mang ý nghĩa của sự trật tự, theo một chuỗi không ngừng, như những bước chân tiến về phía trước.

Usage Note

Từ 'successively' nhấn mạnh đến việc các sự kiện, hành động, hoặc đối tượng diễn ra một cách liên tục và kế tiếp nhau, không có khoảng trống hay sự ngắt quãng đáng kể nào. Nó thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các hành động hoặc sự kiện có liên quan đến nhau. Khác với 'sequentially' (tuần tự), 'successively' có thể ngụ ý một sự leo thang hoặc tăng tiến về mức độ, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + successively
  • occur occurred successively
    (xảy ra liên tiếp)
  • win won successively
    (thắng liên tiếp)
  • publish published successively
    (xuất bản liên tiếp)
  • appear appeared successively
    (xuất hiện liên tiếp)
  • repeat repeated successively
    (lặp lại liên tiếp)
  • take place take place successively
    (diễn ra liên tiếp)
Time Noun + successively
  • days for three days successively
    (trong ba ngày liên tiếp)
  • years for several years successively
    (trong nhiều năm liên tiếp)
  • times four times successively
    (bốn lần liên tiếp)

Idioms

  • for X days/weeks/years successively

    trong X ngày/tuần/năm liên tiếp

    "The team won for three years successively."

    (Đội đã thắng trong ba năm liên tiếp.)

  • win/lose X games successively

    thắng/thua X trận đấu liên tiếp

    "She won five games successively."

    (Cô ấy đã thắng năm trận đấu liên tiếp.)

  • ranked first successively

    xếp hạng nhất liên tiếp

    "The company has ranked first in customer satisfaction successively for a decade."

    (Công ty đã xếp hạng nhất về sự hài lòng của khách hàng liên tiếp trong một thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successively

Adverb
Lật mặt

Một cách liên tiếp; theo thứ tự hoặc trình tự không gián đoạn.

"The students were called up successively to receive their diplomas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successively".

Sự Kế Thừa và Trật Tự

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'liên tiếp' hay 'kế thừa' rất quan trọng, đặc biệt trong các hệ thống chính trị như chế độ quân chủ. Sự kế nhiệm ngai vàng (succession to the throne) diễn ra 'successively' (liên tiếp) qua các thế hệ là một truyền thống lâu đời, đảm bảo sự ổn định và liên tục của quyền lực.

Tiến Trình và Phát Triển

Khái niệm 'successively' cũng phản ánh cách chúng ta nhìn nhận sự tiến bộ và phát triển. Trong khoa học, các nghiên cứu được xây dựng 'successively' (liên tiếp) dựa trên kết quả của nhau. Trong giáo dục, học sinh tiếp thu kiến thức 'successively' qua các cấp độ, thể hiện một quá trình học tập có trật tự và liên tục.