successively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a successive manner; following in order or uninterrupted sequence.
Vietnamese Meaning
Một cách liên tiếp; theo thứ tự hoặc trình tự không gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were called up successively to receive their diplomas."
"Các sinh viên lần lượt được gọi lên để nhận bằng tốt nghiệp."
-
"The company reported successively higher profits each quarter."
"Công ty báo cáo lợi nhuận cao hơn liên tiếp mỗi quý."
-
"The experiment was repeated successively with different variables."
"Thí nghiệm được lặp lại liên tiếp với các biến số khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Noun | succession | sự kế nhiệm, sự nối tiếp |
| Adjective | successive | liên tiếp, kế tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'successively' nhấn mạnh đến việc các sự kiện, hành động, hoặc đối tượng diễn ra một cách liên tục và kế tiếp nhau, không có khoảng trống hay sự ngắt quãng đáng kể nào. Nó thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các hành động hoặc sự kiện có liên quan đến nhau. Khác với 'sequentially' (tuần tự), 'successively' có thể ngụ ý một sự leo thang hoặc tăng tiến về mức độ, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
occur occurred successively (xảy ra liên tiếp)
-
win won successively (thắng liên tiếp)
-
publish published successively (xuất bản liên tiếp)
-
appear appeared successively (xuất hiện liên tiếp)
-
repeat repeated successively (lặp lại liên tiếp)
-
take place take place successively (diễn ra liên tiếp)
-
days for three days successively (trong ba ngày liên tiếp)
-
years for several years successively (trong nhiều năm liên tiếp)
-
times four times successively (bốn lần liên tiếp)
Idioms
-
for X days/weeks/years successively
trong X ngày/tuần/năm liên tiếp
"The team won for three years successively."
(Đội đã thắng trong ba năm liên tiếp.)
-
win/lose X games successively
thắng/thua X trận đấu liên tiếp
"She won five games successively."
(Cô ấy đã thắng năm trận đấu liên tiếp.)
-
ranked first successively
xếp hạng nhất liên tiếp
"The company has ranked first in customer satisfaction successively for a decade."
(Công ty đã xếp hạng nhất về sự hài lòng của khách hàng liên tiếp trong một thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successively
AdverbMột cách liên tiếp; theo thứ tự hoặc trình tự không gián đoạn.
"The students were called up successively to receive their diplomas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successively".
