simultaneously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the same time.
Vietnamese Meaning
Cùng lúc, đồng thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two channels broadcast the same program simultaneously."
"Hai kênh phát cùng một chương trình đồng thời."
-
"The negotiations were conducted simultaneously with a military buildup."
"Các cuộc đàm phán được tiến hành đồng thời với việc tăng cường quân sự."
-
"She was juggling three balls simultaneously."
"Cô ấy tung hứng ba quả bóng cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simultaneous | đồng thời, cùng lúc |
| Noun | simultaneity | sự đồng thời, tính cùng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra chính xác cùng một thời điểm. Khác với 'concurrently' có thể chỉ sự trùng lặp về thời gian nhưng không nhất thiết phải xảy ra hoàn toàn cùng lúc. 'Simultaneously' nhấn mạnh tính đồng thời, không có độ trễ giữa các sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform tasks simultaneously (thực hiện các nhiệm vụ đồng thời)
-
work work simultaneously (làm việc cùng lúc)
-
process process information simultaneously (xử lý thông tin đồng thời)
-
operate operate two systems simultaneously (vận hành hai hệ thống cùng lúc)
-
occur occur simultaneously (xảy ra đồng thời)
-
happen happen simultaneously (diễn ra cùng lúc)
-
broadcast broadcast simultaneously (phát sóng đồng thời)
-
launch launch simultaneously (ra mắt/khởi chạy cùng lúc)
Idioms
-
to perform multiple tasks simultaneously
thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc
"She can perform multiple tasks simultaneously, which makes her very efficient."
(Cô ấy có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc, điều này khiến cô ấy rất hiệu quả.)
-
simultaneously with something/someone
đồng thời với điều gì đó/ai đó
"The new product will be released simultaneously with a major marketing campaign."
(Sản phẩm mới sẽ được ra mắt đồng thời với một chiến dịch tiếp thị lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simultaneously
AdverbCùng lúc, đồng thời.
"The two channels broadcast the same program simultaneously."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the two pianists played simultaneously and created a beautiful melody! |
Ồ, hai nghệ sĩ piano chơi đồng thời và tạo ra một giai điệu tuyệt đẹp! |
| Phủ định | Well, the broadcast wasn't translated simultaneously, so I missed some details. |
Chà, chương trình phát sóng không được dịch đồng thời, vì vậy tôi đã bỏ lỡ một số chi tiết. |
| Nghi vấn | Hey, were the negotiations happening simultaneously in different locations? |
Này, có phải các cuộc đàm phán đang diễn ra đồng thời ở các địa điểm khác nhau không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students listen to the teacher and take notes simultaneously. |
Các học sinh vừa nghe giáo viên giảng bài vừa ghi chú đồng thời. |
| Phủ định | She does not speak and write simultaneously. |
Cô ấy không thể nói và viết đồng thời. |
| Nghi vấn | Do they perform two tasks simultaneously? |
Họ có thực hiện hai nhiệm vụ cùng một lúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneously".
