(Top Banner Ad)
simultaneously
C1
Adverb C1 Tổng quát

simultaneously

UK: /ˌsɪməlˈteɪniəsli/ • US: /ˌsaɪməlˈteɪniəsli/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời cùng lúc cùng một thời điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the same time.

Vietnamese Meaning

Cùng lúc, đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two channels broadcast the same program simultaneously."

    "Hai kênh phát cùng một chương trình đồng thời."

  • "The negotiations were conducted simultaneously with a military buildup."

    "Các cuộc đàm phán được tiến hành đồng thời với việc tăng cường quân sự."

  • "She was juggling three balls simultaneously."

    "Cô ấy tung hứng ba quả bóng cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simultaneous đồng thời, cùng lúc
Noun simultaneity sự đồng thời, tính cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
simul
Latin
simultaneus
English
simultaneous
English
simultaneously

Nguồn gốc từ 'cùng lúc'

Từ 'simultaneously' có gốc từ tiếng Latin 'simul', có nghĩa là 'cùng một lúc'. Điều này rất dễ hiểu vì từ này dùng để mô tả những hành động hay sự kiện xảy ra đúng vào cùng một thời điểm.

Sự hình thành trạng từ

Từ 'simultaneous' là một tính từ, có nghĩa là 'đồng thời'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào sau, nó biến thành trạng từ 'simultaneously', mang ý nghĩa 'một cách đồng thời' hoặc 'cùng một lúc', cho phép nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra chính xác cùng một thời điểm. Khác với 'concurrently' có thể chỉ sự trùng lặp về thời gian nhưng không nhất thiết phải xảy ra hoàn toàn cùng lúc. 'Simultaneously' nhấn mạnh tính đồng thời, không có độ trễ giữa các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Performing actions together
  • perform perform tasks simultaneously
    (thực hiện các nhiệm vụ đồng thời)
  • work work simultaneously
    (làm việc cùng lúc)
  • process process information simultaneously
    (xử lý thông tin đồng thời)
  • operate operate two systems simultaneously
    (vận hành hai hệ thống cùng lúc)
Events happening at the same time
  • occur occur simultaneously
    (xảy ra đồng thời)
  • happen happen simultaneously
    (diễn ra cùng lúc)
  • broadcast broadcast simultaneously
    (phát sóng đồng thời)
  • launch launch simultaneously
    (ra mắt/khởi chạy cùng lúc)

Idioms

  • to perform multiple tasks simultaneously

    thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc

    "She can perform multiple tasks simultaneously, which makes her very efficient."

    (Cô ấy có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc, điều này khiến cô ấy rất hiệu quả.)

  • simultaneously with something/someone

    đồng thời với điều gì đó/ai đó

    "The new product will be released simultaneously with a major marketing campaign."

    (Sản phẩm mới sẽ được ra mắt đồng thời với một chiến dịch tiếp thị lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simultaneously

Adverb
Lật mặt

Cùng lúc, đồng thời.

"The two channels broadcast the same program simultaneously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the two pianists played simultaneously and created a beautiful melody!
Ồ, hai nghệ sĩ piano chơi đồng thời và tạo ra một giai điệu tuyệt đẹp!
Phủ định
Well, the broadcast wasn't translated simultaneously, so I missed some details.
Chà, chương trình phát sóng không được dịch đồng thời, vì vậy tôi đã bỏ lỡ một số chi tiết.
Nghi vấn
Hey, were the negotiations happening simultaneously in different locations?
Này, có phải các cuộc đàm phán đang diễn ra đồng thời ở các địa điểm khác nhau không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students listen to the teacher and take notes simultaneously.
Các học sinh vừa nghe giáo viên giảng bài vừa ghi chú đồng thời.
Phủ định
She does not speak and write simultaneously.
Cô ấy không thể nói và viết đồng thời.
Nghi vấn
Do they perform two tasks simultaneously?
Họ có thực hiện hai nhiệm vụ cùng một lúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneously".

Văn hóa đa nhiệm (Multitasking)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc, khả năng 'multitasking' – tức là thực hiện nhiều công việc 'simultaneously' (đồng thời) – thường được đánh giá cao. Ví dụ, một người có thể vừa họp trực tuyến vừa trả lời email.

Sự kiện toàn cầu đồng thời

Nhiều sự kiện lớn như các chương trình truyền hình trực tiếp, lễ ra mắt sản phẩm công nghệ, hay thông báo tin tức quan trọng thường được tổ chức và phát sóng 'simultaneously' (đồng thời) trên khắp thế giới. Điều này tạo ra trải nghiệm chung cho hàng triệu người ở các múi giờ khác nhau.