(Top Banner Ad)
succulence
C1
Danh từ C1 Ẩm thực, Thực vật học

succulence

UK: /ˈsʌkjʊləns/ • US: /ˈsʌkjələns/

Nghĩa tiếng Việt

độ mọng nước sự ngon ngọt tính mọng nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being succulent; juiciness; richness and freshness of flavour; also, the state of being fleshy and full of sap.

Vietnamese Meaning

Sự mọng nước; độ ngon ngọt; sự tươi ngon; trạng thái mọng thịt và đầy nhựa (như ở thực vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The succulence of the steak was due to its high fat content."

    "Độ mọng nước của miếng bít tết là do hàm lượng chất béo cao của nó."

  • "The chef prized the succulence of the ripe tomatoes."

    "Đầu bếp đánh giá cao độ mọng nước của những quả cà chua chín mọng."

  • "The succulence of the cactus allows it to survive in arid environments."

    "Độ mọng nước của cây xương rồng cho phép nó sống sót trong môi trường khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun succulence Sự mọng nước, sự tươi ngon, sự đầy đặn (của thực phẩm, cây cối)
Adjective succulent Mọng nước, tươi ngon, đầy đặn (thường dùng cho thực phẩm, thực vật)
Noun succulent Cây mọng nước (loại cây có lá, thân hoặc rễ dày để lưu trữ nước)
Verb suck Hút, mút (có liên quan đến gốc Latin 'sugere', từ đó phát triển thành 'succus')

Synonyms

juiciness (độ mọng nước)lushness (sự tươi tốt, xum xuê)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succus
Latin
succulentus
English
succulent
English
succulence

Hành trình của vị tươi mọng

Từ 'succulence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succus' nghĩa là 'nước cốt, nhựa cây'. Sau đó, từ này phát triển thành 'succulentus' để mô tả những thứ 'đầy nước cốt, mọng nước'. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, nó trở thành 'succulent' (tính từ) và cuối cùng thêm hậu tố '-ence' để tạo thành danh từ 'succulence', mang ý nghĩa là 'sự mọng nước, sự tươi ngon' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'succulence' thường được dùng để mô tả đặc tính của thực phẩm, đặc biệt là trái cây và thịt, hoặc để mô tả các loại cây mọng nước. Nó nhấn mạnh đến sự giàu có về hương vị và độ ẩm.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau danh từ 'succulence' để chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của sự mọng nước, ví dụ: 'the succulence of the peach' (độ mọng nước của quả đào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + succulence
  • fresh fresh succulence
    (sự mọng nước tươi mới)
  • juicy juicy succulence
    (sự mọng nước đậm đà/ngon ngọt)
  • rich rich succulence
    (sự mọng nước phong phú)
  • full full succulence
    (full succulence)
  • natural natural succulence
    (sự mọng nước tự nhiên)
Verb + succulence
  • retain retain succulence
    (giữ được sự mọng nước)
  • preserve preserve succulence
    (bảo quản sự mọng nước)
  • enhance enhance succulence
    (tăng cường sự mọng nước)
  • add add succulence
    (thêm sự mọng nước)
Noun phrase (of succulence)
  • burst a burst of succulence
    (một sự bùng nổ của vị mọng nước)
  • hint a hint of succulence
    (một chút mọng nước, một dấu hiệu của sự tươi ngon)

Idioms

  • bursting with succulence

    tràn đầy sự mọng nước, tươi ngon

    "The perfectly grilled steak was bursting with succulence."

    (Miếng bít tết nướng hoàn hảo tràn đầy vị mọng nước.)

  • a taste of succulence

    một hương vị của sự mọng nước/tươi ngon

    "Every bite of the mango offered a pure taste of succulence."

    (Mỗi miếng xoài đều mang đến hương vị tươi ngon mọng nước thuần khiết.)

  • to preserve the succulence

    để bảo toàn sự mọng nước/tươi ngon

    "Cooking vegetables quickly helps to preserve their succulence."

    (Nấu rau nhanh chóng giúp bảo toàn sự mọng nước của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succulence

Danh từ
Lật mặt

Sự mọng nước; độ ngon ngọt; sự tươi ngon; trạng thái mọng thịt và đầy nhựa (như ở thực vật).

"The succulence of the steak was due to its high fat content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succulence".

Giá trị trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, 'succulence' (sự mọng nước) là một yếu tố được đánh giá cao, đặc biệt đối với thịt và trái cây. Nó thường là dấu hiệu của chất lượng tốt, độ tươi ngon và kỹ thuật chế biến món ăn điêu luyện. Một miếng bít tết mọng nước hay một quả đào ngọt mọng là những trải nghiệm ẩm thực được yêu thích.

Cây mọng nước (Succulent plants)

Khái niệm 'succulence' không chỉ giới hạn trong ẩm thực mà còn dùng để chỉ một loại thực vật đặc biệt. Các 'succulent plants' (cây mọng nước) là những loài cây có khả năng lưu trữ nước trong lá, thân hoặc rễ của chúng, giúp chúng sống sót trong môi trường khô hạn. Chúng rất phổ biến trong làm vườn trang trí vì vẻ đẹp độc đáo và khả năng chịu hạn tốt.