(Top Banner Ad)
lushness
C1
Danh từ C1 Mô tả cảnh quan, Sinh thái học, Văn học

lushness

UK: /ˈlʌʃnəs/ • US: /ˈlʌʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tươi tốt sự sum suê sự trù phú vẻ đẹp lộng lẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of growing thickly and strongly; abundance of vegetation.

Vietnamese Meaning

Sự tươi tốt, sum suê; sự trù phú; vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lushness of the garden was breathtaking."

    "Sự tươi tốt của khu vườn thật ngoạn mục."

  • "The island is known for its tropical lushness."

    "Hòn đảo nổi tiếng với sự tươi tốt nhiệt đới của nó."

  • "The lushness of his writing style made him a popular author."

    "Sự trau chuốt trong phong cách viết của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một tác giả nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lush tươi tốt, sum suê, trù phú
Adverb lushly một cách tươi tốt, sum suê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả cảnh quan, Sinh thái học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lusshenesse
English
lushness

Nguồn gốc của 'lushness'

Từ 'lushness' xuất phát từ 'lush', ban đầu mang nghĩa 'mềm mại, mọng nước' thường dùng để miêu tả thực vật. Sau đó, nó phát triển để chỉ sự phong phú và trù phú nói chung. Hãy hình dung những khu vườn nhiệt đới đầy màu sắc và sức sống, đó chính là 'lushness'!

Usage Note

Từ 'lushness' thường được dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt là những nơi có thảm thực vật phong phú và xanh tốt. Nó cũng có thể được sử dụng một cách bóng bẩy để miêu tả sự phong phú, giàu có về mặt cảm xúc hoặc giác quan. So với các từ như 'abundance' (sự phong phú) hoặc 'richness' (sự giàu có), 'lushness' nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự sinh động của sự phong phú đó.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'lushness' thường mô tả đặc tính của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the lushness of the rainforest' (sự tươi tốt của rừng mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lushness
  • tropical lushness
    (sự tươi tốt nhiệt đới)
  • green lushness
    (sự tươi tốt xanh mướt)
  • sheer lushness
    (sự tươi tốt tuyệt đối)
Verb + lushness
  • appreciate the lushness
    (trân trọng sự tươi tốt)
  • admire the lushness
    (chiêm ngưỡng sự tươi tốt)
  • enjoy the lushness
    (tận hưởng sự tươi tốt)

Idioms

  • to be lost in the lushness

    bị lạc trong sự tươi tốt (nghĩa bóng: bị cuốn hút vào vẻ đẹp và sự phong phú)

    "She was lost in the lushness of the Amazon rainforest."

    (Cô ấy lạc lối trong sự tươi tốt của rừng mưa Amazon.)

  • to add to the lushness

    làm tăng thêm sự tươi tốt, sự phong phú

    "The vibrant flowers added to the lushness of the garden."

    (Những bông hoa rực rỡ làm tăng thêm sự tươi tốt của khu vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lushness

Danh từ
Lật mặt

Sự tươi tốt, sum suê; sự trù phú; vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.

"The lushness of the garden was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lushness".

Văn hóa phương Tây và sự trân trọng thiên nhiên

Ở nhiều nước phương Tây, việc duy trì và bảo tồn không gian xanh, vườn tược được coi trọng. 'Lushness' thường gợi lên hình ảnh về một môi trường được chăm sóc kỹ lưỡng, mang lại cảm giác thư thái và bình yên.