such as this
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tương tự như cái đang được chỉ ra hoặc làm ví dụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys various fruits, such as this apple."
"Anh ấy thích nhiều loại trái cây khác nhau, ví dụ như quả táo này."
-
"We need more resources, such as this laptop."
"Chúng ta cần thêm nguồn lực, ví dụ như chiếc máy tính xách tay này."
-
"I like simple designs, such as this one."
"Tôi thích những thiết kế đơn giản, ví dụ như cái này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Đại từ/Tính từ | such | như thế, như vậy (chỉ loại/tính chất được đề cập hoặc ngụ ý, là thành phần chính của cụm từ) |
| Liên từ/Giới từ | as | như, giống như (dùng để so sánh hoặc giới thiệu ví dụ, là thành phần liên kết) |
| Đại từ/Tính từ | this | này (chỉ người/vật/điều cụ thể ở gần, là thành phần chỉ định) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "such as this" thường được sử dụng để giới thiệu một ví dụ cụ thể, đặc biệt khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý vào ví dụ đó. Nó có tính chất trực tiếp và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Khác với "such as" thông thường, cụm "such as this" mang tính chất trình bày, chỉ rõ vào một đối tượng hoặc tình huống cụ thể đang được đề cập. Ví dụ: "I enjoy outdoor activities, such as this hiking trip."
Collocations (Từ đi kèm)
-
problem a problem such as this (một vấn đề như thế này)
-
situation a situation such as this (một tình huống như thế này)
-
example an example such as this (một ví dụ như thế này)
-
case a case such as this (một trường hợp như thế này)
-
opportunity an opportunity such as this (một cơ hội như thế này)
-
challenge a challenge such as this (một thử thách như thế này)
-
device a device such as this (một thiết bị như thế này)
Idioms
-
In a case such as this
Trong một trường hợp như thế này (Dùng để bắt đầu một cuộc thảo luận về một tình huống cụ thể, thường là phức tạp hoặc cần cân nhắc đặc biệt.)
"In a case such as this, we need to consult with legal experts."
(Trong một trường hợp như thế này, chúng ta cần tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý.)
-
Things such as this
Những điều tương tự như thế này (Dùng để nói về một loại sự việc, hiện tượng cụ thể mà không cần liệt kê hết, thường mang ý khái quát hóa hoặc hàm ý tiêu cực/đáng tiếc.)
"We cannot tolerate things such as this happening again."
(Chúng ta không thể dung thứ cho những điều tương tự như thế này xảy ra nữa.)
-
To do something such as this
Làm một việc như thế này (Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc lên án một hành động cụ thể, ám chỉ hành động đó là bất ngờ hoặc không phù hợp.)
"I never thought he would do something such as this."
(Tôi chưa bao giờ nghĩ anh ấy sẽ làm một việc như thế này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
such as this
Cụm từTương tự như cái đang được chỉ ra hoặc làm ví dụ.
"He enjoys various fruits, such as this apple."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "such as this".
