(Top Banner Ad)
such as this
B1
Cụm từ B1 Tổng quát

such as this

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ như thế này chẳng hạn như cái này tương tự như thế này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Similar to what is being pointed out or exemplified.

Vietnamese Meaning

Tương tự như cái đang được chỉ ra hoặc làm ví dụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys various fruits, such as this apple."

    "Anh ấy thích nhiều loại trái cây khác nhau, ví dụ như quả táo này."

  • "We need more resources, such as this laptop."

    "Chúng ta cần thêm nguồn lực, ví dụ như chiếc máy tính xách tay này."

  • "I like simple designs, such as this one."

    "Tôi thích những thiết kế đơn giản, ví dụ như cái này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Đại từ/Tính từ such như thế, như vậy (chỉ loại/tính chất được đề cập hoặc ngụ ý, là thành phần chính của cụm từ)
Liên từ/Giới từ as như, giống như (dùng để so sánh hoặc giới thiệu ví dụ, là thành phần liên kết)
Đại từ/Tính từ this này (chỉ người/vật/điều cụ thể ở gần, là thành phần chỉ định)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swalīkaz
Old English
swilc
Middle English
such

Nguồn gốc của 'such as this'

Cụm từ 'such as this' được tạo thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Such' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swilc' (nghĩa là 'giống như vậy'). 'As' phát triển từ tiếng Anh cổ 'alswa' (nghĩa là 'hoàn toàn như vậy'). 'This' cũng là một từ cổ, từ tiếng Anh cổ 'þes' (nghĩa là 'này'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ diễn đạt ý nghĩa 'giống như cái này' hoặc 'những cái thuộc loại này', dùng để chỉ một ví dụ cụ thể hoặc một loại sự vật/hiện tượng.

Usage Note

Cụm từ "such as this" thường được sử dụng để giới thiệu một ví dụ cụ thể, đặc biệt khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý vào ví dụ đó. Nó có tính chất trực tiếp và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Khác với "such as" thông thường, cụm "such as this" mang tính chất trình bày, chỉ rõ vào một đối tượng hoặc tình huống cụ thể đang được đề cập. Ví dụ: "I enjoy outdoor activities, such as this hiking trip."

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + such as this
  • problem a problem such as this
    (một vấn đề như thế này)
  • situation a situation such as this
    (một tình huống như thế này)
  • example an example such as this
    (một ví dụ như thế này)
  • case a case such as this
    (một trường hợp như thế này)
  • opportunity an opportunity such as this
    (một cơ hội như thế này)
  • challenge a challenge such as this
    (một thử thách như thế này)
  • device a device such as this
    (một thiết bị như thế này)

Idioms

  • In a case such as this

    Trong một trường hợp như thế này (Dùng để bắt đầu một cuộc thảo luận về một tình huống cụ thể, thường là phức tạp hoặc cần cân nhắc đặc biệt.)

    "In a case such as this, we need to consult with legal experts."

    (Trong một trường hợp như thế này, chúng ta cần tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý.)

  • Things such as this

    Những điều tương tự như thế này (Dùng để nói về một loại sự việc, hiện tượng cụ thể mà không cần liệt kê hết, thường mang ý khái quát hóa hoặc hàm ý tiêu cực/đáng tiếc.)

    "We cannot tolerate things such as this happening again."

    (Chúng ta không thể dung thứ cho những điều tương tự như thế này xảy ra nữa.)

  • To do something such as this

    Làm một việc như thế này (Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc lên án một hành động cụ thể, ám chỉ hành động đó là bất ngờ hoặc không phù hợp.)

    "I never thought he would do something such as this."

    (Tôi chưa bao giờ nghĩ anh ấy sẽ làm một việc như thế này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

such as this

Cụm từ
Lật mặt

Tương tự như cái đang được chỉ ra hoặc làm ví dụ.

"He enjoys various fruits, such as this apple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "such as this".

Tính trang trọng và khách quan

Cụm từ 'such as this' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để giới thiệu ví dụ một cách khách quan, rõ ràng, hoặc khi cần nhấn mạnh một loại sự vật/hiện tượng cụ thể. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với cách nói 'like this' (giống như thế này) thông thường, phù hợp trong các bài viết chuyên nghiệp, báo cáo hoặc thảo luận nghiêm túc.

Nhấn mạnh tính độc đáo hoặc nghiêm trọng

Khi dùng 'such as this', người nói hoặc viết có thể muốn nhấn mạnh tính chất độc đáo, đặc biệt, hoặc đôi khi là nghiêm trọng của một trường hợp cụ thể. Ví dụ, 'a crisis such as this' (một cuộc khủng hoảng như thế này) gợi ý rằng đây là một cuộc khủng hoảng đặc biệt nghiêm trọng, chưa từng có hoặc cần được xem xét cẩn trọng.