pointed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a sharp or tapering end.
Vietnamese Meaning
Có đầu nhọn hoặc thuôn nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pencil has a pointed tip."
"Cây bút chì có đầu nhọn."
-
"The building has pointed arches."
"Tòa nhà có những mái vòm nhọn."
-
"Her comments were pointed and critical."
"Những bình luận của cô ấy rất sắc sảo và mang tính chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | point | chỉ, trỏ; hướng về; làm nhọn |
| Noun | point | điểm, dấu chấm; mục đích; mũi nhọn |
| Noun | pointer | kim chỉ, vật chỉ; con chó săn |
| Noun | pointing | sự chỉ trỏ; vật liệu trám mạch vữa |
| Adjective | pointy | có đầu nhọn, nhọn hoắt (thông tục, thân mật) |
| Adjective | unpointed | không có đầu nhọn; không rõ ràng/không sắc bén |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đặc điểm vật lý của một vật thể có đầu nhọn. Có thể dùng để mô tả cả nghĩa đen (vật thể nhọn) và nghĩa bóng (lời nói cay độc, chỉ trích). So sánh với 'sharp' (sắc, bén), 'tapered' (thon, thuôn), 'acute' (nhọn, sắc bén). 'Sharp' nhấn mạnh vào độ sắc bén, khả năng cắt. 'Tapered' nhấn mạnh vào hình dáng thuôn dần. 'Acute' thường dùng để chỉ góc nhọn hoặc tình trạng nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply sharply pointed (được làm nhọn một cách sắc bén/rõ rệt)
-
finely finely pointed (được làm nhọn tinh xảo/thanh mảnh)
-
question pointed question (câu hỏi sắc bén, thẳng thắn (thường khó trả lời))
-
remark pointed remark (lời nhận xét sắc bén, châm biếm hoặc cố ý gây chú ý)
-
arch pointed arch (vòm nhọn (trong kiến trúc))
-
chin pointed chin (cằm nhọn)
-
pointed pointed out (chỉ ra, lưu ý (một điều gì đó))
-
pointed pointed towards (hướng về phía (một mục tiêu, phương hướng hoặc khả năng))
Idioms
-
a pointed remark/question
một lời nhận xét/câu hỏi sắc bén, thẳng thắn (thường nhằm chỉ trích, gây chú ý hoặc làm lộ ra điều gì)
"She made a pointed remark about his tardiness, which made everyone uncomfortable."
(Cô ấy đưa ra một nhận xét sắc bén về sự chậm trễ của anh ta, điều này khiến mọi người khó chịu.)
-
pointed criticism
sự chỉ trích gay gắt, thẳng thừng, có mục đích rõ ràng
"The artist received some pointed criticism for his latest work, suggesting he needed to improve his technique."
(Nghệ sĩ đã nhận được một số lời chỉ trích thẳng thừng cho tác phẩm mới nhất của mình, cho rằng anh ta cần cải thiện kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointed
Tính từCó đầu nhọn hoặc thuôn nhọn.
"The pencil has a pointed tip."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spear was pointed at the enemy. |
Ngọn giáo đã được hướng vào kẻ thù. |
| Phủ định | Was the spear not pointed at the enemy? |
Có phải ngọn giáo không được hướng vào kẻ thù? |
| Nghi vấn | Was the spear pointed? |
Ngọn giáo có được vót nhọn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, the speaker will have pointed out the key issues. |
Trước khi cuộc họp bắt đầu, diễn giả sẽ chỉ ra những vấn đề quan trọng. |
| Phủ định | By the end of the presentation, she won't have pointed to a single solution. |
Đến cuối bài thuyết trình, cô ấy sẽ không chỉ ra một giải pháp nào. |
| Nghi vấn | Will they have pointed to the correct suspect by the time the police arrive? |
Liệu họ có chỉ ra đúng nghi phạm vào thời điểm cảnh sát đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointed".
