suffice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Be enough or adequate.
Vietnamese Meaning
Đủ, đáp ứng đủ nhu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A brief note will suffice."
"Một ghi chú ngắn gọn là đủ."
-
"Two examples should suffice to illustrate the point."
"Hai ví dụ là đủ để minh họa điểm này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự đủ dùng |
| Adjective | sufficient | đủ, vừa đủ |
| Adverb | sufficiently | một cách đủ, vừa đủ |
| Noun | insufficiency | sự không đủ, sự thiếu hụt |
| Adjective | insufficient | không đủ, thiếu |
| Adverb | insufficiently | một cách không đủ, thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'suffice' thường được sử dụng khi nói về việc một cái gì đó là đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể, không cần thiết phải có nhiều hơn. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'be enough'. Cần phân biệt với 'satisfy', 'satisfy' nhấn mạnh đến việc làm hài lòng, trong khi 'suffice' chỉ cần đủ.
Prepositions
'suffice for' dùng để chỉ cái gì đó là đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This amount should suffice for our needs.' (Số lượng này sẽ đủ cho nhu cầu của chúng ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
will A simple 'thank you' will suffice. (Một lời 'cảm ơn' đơn giản sẽ là đủ.)
-
should Half an hour should suffice for the meeting. (Nửa giờ nên là đủ cho cuộc họp.)
-
may A short note may suffice to explain the situation. (Một ghi chú ngắn có thể đủ để giải thích tình hình.)
-
This This amount will suffice for the whole week. (Lượng này sẽ đủ dùng cho cả tuần.)
-
Little Little will suffice if you are careful with your resources. (Chút ít cũng sẽ đủ nếu bạn cẩn thận với nguồn lực của mình.)
-
suffice for This money will suffice for our needs. (Số tiền này sẽ đủ cho nhu cầu của chúng ta.)
-
suffice as The old car will suffice as transport for now. (Chiếc xe cũ sẽ đủ dùng làm phương tiện đi lại hiện tại.)
Idioms
-
Suffice it to say
Chỉ cần nói rằng, nói tóm lại là; đủ để nói rằng...
"Suffice it to say, the party was a huge success and everyone had a great time."
(Chỉ cần nói rằng, bữa tiệc đã thành công rực rỡ và mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
-
suffice to do something
Đủ để làm gì đó; đáp ứng đủ để thực hiện một hành động.
"This budget will suffice to complete the initial phase of the project."
(Ngân sách này sẽ đủ để hoàn thành giai đoạn đầu của dự án.)
-
suffice for something/someone
Đủ cho thứ gì đó/ai đó; đáp ứng đủ nhu cầu của ai/cái gì.
"A simple meal will suffice for us tonight."
(Một bữa ăn đơn giản sẽ đủ cho chúng ta tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffice
verbĐủ, đáp ứng đủ nhu cầu.
"A brief note will suffice."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the evidence will suffice for a conviction is highly probable. |
Việc bằng chứng sẽ đủ để kết tội là rất có khả năng. |
| Phủ định | Whether his apology will suffice is something she doubts. |
Việc lời xin lỗi của anh ấy có đủ hay không là điều cô ấy nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Whether a simple 'yes' will suffice is what I'm asking. |
Liệu một chữ 'có' đơn giản có đủ hay không là điều tôi đang hỏi. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A brief explanation will suffice. |
Một lời giải thích ngắn gọn sẽ là đủ. |
| Phủ định | One example will not suffice to illustrate the point. |
Một ví dụ sẽ không đủ để minh họa điểm này. |
| Nghi vấn | Will this amount suffice for our needs? |
Liệu số lượng này có đủ cho nhu cầu của chúng ta không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence is sufficient, it suffices to prove the defendant's guilt. |
Nếu bằng chứng đủ mạnh, nó đủ để chứng minh sự có tội của bị cáo. |
| Phủ định | If the initial payment does not suffice, we don't proceed with the project. |
Nếu khoản thanh toán ban đầu không đủ, chúng tôi không tiếp tục dự án. |
| Nghi vấn | If the provided information suffices, does it answer all of your questions? |
Nếu thông tin được cung cấp là đủ, nó có trả lời hết tất cả các câu hỏi của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One example will suffice, won't it? |
Một ví dụ là đủ, phải không? |
| Phủ định | Two examples won't suffice, will they? |
Hai ví dụ sẽ không đủ, phải không? |
| Nghi vấn | This explanation should suffice, shouldn't it? |
Lời giải thích này là đủ, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence had sufficed to convince the jury of his innocence. |
Bằng chứng đã đủ để thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của anh ta. |
| Phủ định | The initial funds had not sufficed for the entire project; they needed more. |
Số tiền ban đầu đã không đủ cho toàn bộ dự án; họ cần thêm. |
| Nghi vấn | Had the apology sufficed to mend their broken relationship? |
Lời xin lỗi đã đủ để hàn gắn mối quan hệ rạn nứt của họ chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A brief explanation sufficed for the purpose. |
Một lời giải thích ngắn gọn là đủ cho mục đích này. |
| Phủ định | The evidence presented didn't suffice to convict him. |
Bằng chứng được đưa ra không đủ để kết tội anh ta. |
| Nghi vấn | Did the initial payment suffice to cover the expenses? |
Khoản thanh toán ban đầu có đủ để trang trải chi phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffice".
