(Top Banner Ad)
adequate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

adequate

UK: /ˈædɪkwət/ • US: /ˈædɪkwət/

Nghĩa tiếng Việt

đủ đầy đủ thỏa đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficient for a specific need or purpose; good enough.

Vietnamese Meaning

Đủ, đầy đủ, thỏa đáng cho một nhu cầu hoặc mục đích cụ thể; đủ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget is adequate for our needs."

    "Ngân sách đủ cho nhu cầu của chúng ta."

  • "The food was adequate, but nothing special."

    "Thức ăn đủ no, nhưng không có gì đặc biệt."

  • "Are you getting adequate sleep?"

    "Bạn có ngủ đủ giấc không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng, sự thỏa đáng
Adverb adequately một cách đầy đủ, một cách thích đáng
Adjective inadequate không đủ, thiếu, không thích đáng
Noun inadequacy sự thiếu hụt, sự không đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
Latin
adaequatus
English
adequate

Nguồn gốc của 'adequate'

Từ 'adequate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'adaequare', có nghĩa là 'làm cho bằng nhau' hoặc 'làm cho tương xứng'. Đây là sự kết hợp của 'ad-' (nghĩa là 'tới, hướng tới') và 'aequare' (nghĩa là 'làm cho bằng nhau'), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'aequus' (nghĩa là 'bằng, phẳng'). Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'đủ, thích hợp' để đáp ứng một yêu cầu hoặc mục đích nào đó.

Usage Note

Từ 'adequate' mang nghĩa đủ để đáp ứng một yêu cầu cụ thể, không nhất thiết là xuất sắc hay vượt trội. Nó ngụ ý một mức độ chấp nhận được chứ không phải là mức độ tối ưu. So sánh với 'sufficient': 'Sufficient' thường được dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ cần thiết để đáp ứng một nhu cầu. 'Adequate' thường được dùng để chỉ chất lượng hoặc khả năng đáp ứng nhu cầu nào đó. Ví dụ: 'sufficient funds' (đủ tiền), 'adequate skills' (kỹ năng đủ tốt).

Prepositions

for to

Adequate 'for' + something: Đủ cho cái gì đó (ví dụ: adequate for the task). Adequate 'to' + verb: Đủ để làm gì đó (ví dụ: adequate to meet the demand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adequate
  • barely barely adequate
    (hầu như không đủ, vừa vặn đủ)
  • more than more than adequate
    (hơn cả đủ, thừa thãi)
  • perfectly perfectly adequate
    (hoàn toàn đủ, hoàn toàn thích hợp)
  • fully fully adequate
    (đầy đủ hoàn toàn)
Verb + adequate
  • be be adequate
    (đủ, thích hợp)
  • provide provide adequate
    (cung cấp đủ)
  • ensure ensure adequate
    (đảm bảo đủ)
  • prove prove adequate
    (chứng tỏ là đủ, chứng minh là thích hợp)
adequate + Noun
  • resources adequate resources
    (đủ nguồn lực)
  • training adequate training
    (đào tạo đầy đủ)
  • supply adequate supply
    (nguồn cung cấp đủ)
  • protection adequate protection
    (sự bảo vệ đầy đủ)

Idioms

  • be adequate for something

    đủ cho cái gì, phù hợp với mục đích hoặc yêu cầu của cái gì

    "The existing facilities are not adequate for the number of students."

    (Các cơ sở vật chất hiện có không đủ cho số lượng sinh viên.)

  • be adequate to do something

    đủ khả năng hoặc điều kiện để làm gì

    "Is your income adequate to cover all your expenses?"

    (Thu nhập của bạn có đủ để chi trả tất cả các khoản chi phí không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate

Tính từ
Lật mặt

Đủ, đầy đủ, thỏa đáng cho một nhu cầu hoặc mục đích cụ thể; đủ tốt.

"The budget is adequate for our needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate".

Sự đủ và Sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'adequate' thường được hiểu là 'đủ để đáp ứng yêu cầu tối thiểu' hoặc 'chấp nhận được nhưng không xuất sắc'. Nó thiết lập một tiêu chuẩn cơ bản, khác biệt với 'excellent' (xuất sắc) hay 'optimal' (tối ưu). Ví dụ, 'adequate performance' (hiệu suất đủ) có nghĩa là bạn đã hoàn thành công việc ở mức chấp nhận được, nhưng có thể không phải là tốt nhất.

Tiêu chuẩn tối thiểu trong đời sống

Khái niệm 'adequate' thường xuất hiện trong các thảo luận về phúc lợi xã hội và quyền con người, như 'adequate housing' (nhà ở đủ tiêu chuẩn), 'adequate healthcare' (chăm sóc sức khỏe đủ), hay 'adequate nutrition' (dinh dưỡng đủ). Những cụm từ này chỉ mức độ tối thiểu cần thiết để một người có thể sống một cuộc sống cơ bản, đàng hoàng.