(Top Banner Ad)
suicidal
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Y học

suicidal

UK: /ˌsuːɪˈsaɪdl/ • US: /ˌsuːɪˈsaɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

có ý định tự tử muốn tự tử mang tính tự sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by, characterized by, or tending to suicide; dangerously unhappy or depressed.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi, có đặc điểm của, hoặc có xu hướng tự tử; cực kỳ bất hạnh hoặc tuyệt vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was feeling suicidal after losing his job."

    "Anh ấy cảm thấy muốn tự tử sau khi mất việc."

  • "She had suicidal thoughts and needed immediate help."

    "Cô ấy có những ý nghĩ tự tử và cần được giúp đỡ ngay lập tức."

  • "The doctor assessed the patient's suicidal risk."

    "Bác sĩ đánh giá nguy cơ tự tử của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide sự tự sát, hành vi tự sát
Adverb suicidally một cách tự sát, theo xu hướng tự hủy hoại bản thân

Synonyms

self-destructive (tự hủy hoại)homicidal-suicidal (vừa giết người vừa tự sát)

Antonyms

life-affirming (khẳng định cuộc sống)hopeful (đầy hy vọng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sui
Latin
caedere
Neo-Latin
suicidium
English
suicide
English
suicidal

Nguồn gốc từ 'tự sát'

Từ 'suicidal' xuất phát từ danh từ 'suicide' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tự sát'. Bản thân từ 'suicide' lại có gốc từ tiếng La-tinh. 'Sui' có nghĩa là 'bản thân, của chính mình', và 'caedere' có nghĩa là 'giết'. Hai từ này kết hợp lại tạo thành 'suicidium' trong tiếng La-tinh mới, ám chỉ hành động tự kết liễu đời mình. Khi thêm hậu tố '-al' vào 'suicide', chúng ta có tính từ 'suicidal', mô tả trạng thái, ý nghĩ hoặc hành vi liên quan đến việc tự sát.

Usage Note

Từ 'suicidal' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc hành vi của một người có ý định tự tử. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự tuyệt vọng và nguy cơ gây hại cho bản thân. Cần phân biệt với 'self-harming' (tự làm hại bản thân) - hành vi có thể không có ý định tự tử, và 'depressed' (trầm cảm) - một trạng thái cảm xúc kéo dài nhưng không nhất thiết dẫn đến ý định tự tử. 'Suicidal' mang tính khẩn cấp và cần can thiệp ngay lập tức.

Prepositions

with because of

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với các danh từ mô tả suy nghĩ hoặc hành vi: 'suicidal thoughts', 'suicidal behavior'. Khi sử dụng 'because of', nó chỉ nguyên nhân gây ra ý định tự tử: 'suicidal because of bullying'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suicidal
  • deeply deeply suicidal
    (có ý định tự sát sâu sắc)
  • potentially potentially suicidal
    (có khả năng tự sát)
  • acutely acutely suicidal
    (có ý định tự sát cấp tính/nghiêm trọng)
Verb + suicidal
  • feel feel suicidal
    (cảm thấy muốn tự sát)
  • become become suicidal
    (trở nên có ý định tự sát)
  • be be suicidal
    (có ý định tự sát)
Noun + suicidal
  • suicidal suicidal thoughts
    (những ý nghĩ tự sát)
  • suicidal suicidal ideation
    (ý tưởng tự sát (thuật ngữ lâm sàng))
  • suicidal suicidal attempt
    (nỗ lực tự sát)
  • suicidal suicidal risk
    (nguy cơ tự sát)

Idioms

  • a suicidal mission/task

    một nhiệm vụ gần như chắc chắn thất bại hoặc cực kỳ nguy hiểm

    "Sending a small, untrained army against a well-equipped enemy was a suicidal mission."

    (Cử một đội quân nhỏ, chưa được huấn luyện chiến đấu chống lại kẻ thù được trang bị tốt là một nhiệm vụ tự sát.)

  • suicidal tendencies

    khuynh hướng tự hủy hoại (bản thân, sự nghiệp, mối quan hệ) hoặc tự sát

    "The company's reckless spending showed clear suicidal tendencies."

    (Việc chi tiêu liều lĩnh của công ty cho thấy rõ khuynh hướng tự hủy hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suicidal

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi, có đặc điểm của, hoặc có xu hướng tự tử; cực kỳ bất hạnh hoặc tuyệt vọng.

"He was feeling suicidal after losing his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suicidal".

Sự nhạy cảm và nhận thức về sức khỏe tâm thần

Từ 'suicidal' mang một ý nghĩa rất nhạy cảm và thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng như trầm cảm, lo âu, hoặc các rối loạn tâm lý khác. Trong văn hóa phương Tây, việc nói về 'suicidal thoughts' (những ý nghĩ tự sát) hoặc 'suicidal ideation' (ý tưởng tự sát) là dấu hiệu cảnh báo cần được can thiệp y tế hoặc hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp ngay lập tức. Các tổ chức y tế và xã hội thường khuyến khích sự cởi mở, không phán xét khi một người bày tỏ những cảm xúc này, nhằm mục đích phòng ngừa và điều trị.

Cách truyền thông đưa tin và ảnh hưởng

Các phương tiện truyền thông ở nhiều quốc gia phương Tây có quy định chặt chẽ về cách đưa tin liên quan đến tự sát. Mục đích là để tránh 'hiệu ứng lây lan' (copycat suicides), nơi việc mô tả chi tiết các phương pháp tự sát hoặc lãng mạn hóa hành động tự sát có thể vô tình khuyến khích những người dễ bị tổn thương. Thay vào đó, họ thường tập trung vào việc cung cấp thông tin về các nguồn hỗ trợ và giúp đỡ cho những người đang gặp khó khăn.